(Top Banner Ad)
uglily
Tổng quát

uglily

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ugly Xấu xí, khó coi, không đẹp
Noun ugliness Sự xấu xí, vẻ khó coi
Adjective (Comparative) uglier Xấu xí hơn
Adjective (Superlative) ugliest Xấu xí nhất

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
uggligr
Middle English
ugly
Modern English
ugly

Nguồn gốc của 'ugly' và 'uglily'

Từ 'uglily' xuất phát từ tính từ 'ugly'. Gốc của 'ugly' là từ tiếng Na Uy cổ 'uggligr', có nghĩa là 'đáng sợ, đáng kinh hãi'. Ban đầu, nó không chỉ nói về vẻ ngoài mà còn về cảm giác sợ hãi hay điều gì đó tồi tệ, đáng ghét. Về sau, ý nghĩa của nó dần chuyển sang 'xấu xí, khó coi' như chúng ta hiểu ngày nay. Khi thêm hậu tố '-ly', 'ugly' biến thành trạng từ 'uglily', mô tả cách thức một hành động hoặc sự vật nào đó diễn ra một cách xấu xí, khó coi, hoặc khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uglily
  • project project uglily (from the wall)
    (nhô ra một cách khó coi/xấu xí (từ tường))
  • lie lie uglily (on the floor)
    (nằm một cách lộn xộn/khó coi (trên sàn nhà))
  • be decorated be decorated uglily
    (được trang trí một cách xấu xí/kém thẩm mỹ)

Idioms

  • stare uglily at (someone/something)

    nhìn chằm chằm một cách cau có, khó chịu hoặc thù địch vào (ai đó/cái gì đó)

    "She stared uglily at her rival across the room, full of resentment."

    (Cô ấy nhìn đối thủ của mình khắp phòng một cách khó chịu, đầy oán giận.)

  • be dressed uglily

    mặc quần áo xấu xí, luộm thuộm hoặc không hợp thời trang

    "He showed up at the elegant dinner party dressed uglily in old, stained clothes."

    (Anh ta xuất hiện tại bữa tiệc tối sang trọng mà ăn mặc luộm thuộm trong bộ quần áo cũ kỹ, ố màu.)

  • arranged/constructed uglily

    được sắp xếp/xây dựng một cách lộn xộn, xấu xí hoặc thiếu thẩm mỹ

    "The makeshift stage was constructed uglily with mismatched planks."

    (Sân khấu tạm được xây dựng một cách xấu xí với những tấm ván không đồng bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uglily

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uglily".

Vẻ đẹp nội tâm và ngoại hình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin sâu sắc rằng giá trị của một người không nằm ở vẻ ngoài mà ở tính cách, phẩm chất đạo đức và hành động của họ. Câu nói 'Beauty is only skin deep' (Vẻ đẹp chỉ là bề ngoài) nhấn mạnh rằng vẻ đẹp bên ngoài có thể phai tàn, nhưng lòng tốt, sự thông minh và trí tuệ mới là những giá trị lâu bền. Điều này khuyến khích mọi người nhìn nhận vượt ra ngoài những gì 'đẹp' hoặc 'xấu' theo tiêu chuẩn bề ngoài.

Câu chuyện 'Vịt con xấu xí'

Một trong những câu chuyện cổ tích nổi tiếng nhất liên quan đến 'ugliness' (sự xấu xí) là 'The Ugly Duckling' của Hans Christian Andersen. Câu chuyện kể về một chú vịt con bị xa lánh vì khác biệt và bị coi là xấu xí, nhưng cuối cùng lại lớn lên thành một con thiên nga xinh đẹp. Câu chuyện này là một phép ẩn dụ mạnh mẽ về sự trưởng thành, tìm kiếm bản thân, và rằng vẻ ngoài ban đầu không quyết định giá trị thật sự hay tương lai của một người.