uglily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
project project uglily (from the wall) (nhô ra một cách khó coi/xấu xí (từ tường))
-
lie lie uglily (on the floor) (nằm một cách lộn xộn/khó coi (trên sàn nhà))
-
be decorated be decorated uglily (được trang trí một cách xấu xí/kém thẩm mỹ)
Idioms
-
stare uglily at (someone/something)
nhìn chằm chằm một cách cau có, khó chịu hoặc thù địch vào (ai đó/cái gì đó)
"She stared uglily at her rival across the room, full of resentment."
(Cô ấy nhìn đối thủ của mình khắp phòng một cách khó chịu, đầy oán giận.)
-
be dressed uglily
mặc quần áo xấu xí, luộm thuộm hoặc không hợp thời trang
"He showed up at the elegant dinner party dressed uglily in old, stained clothes."
(Anh ta xuất hiện tại bữa tiệc tối sang trọng mà ăn mặc luộm thuộm trong bộ quần áo cũ kỹ, ố màu.)
-
arranged/constructed uglily
được sắp xếp/xây dựng một cách lộn xộn, xấu xí hoặc thiếu thẩm mỹ
"The makeshift stage was constructed uglily with mismatched planks."
(Sân khấu tạm được xây dựng một cách xấu xí với những tấm ván không đồng bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uglily
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uglily".
