(Top Banner Ad)
ugly
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày

ugly

UK: /ˈʌɡli/ • US: /ˈʌɡli/

Nghĩa tiếng Việt

xấu xí khó coi tệ hại xấu xa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unpleasant or repulsive, especially in appearance.

Vietnamese Meaning

Xấu xí, khó coi, không đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's an ugly sweater."

    "Đó là một chiếc áo len xấu xí."

  • "The city has some very ugly buildings."

    "Thành phố có một số tòa nhà rất xấu xí."

  • "He said some ugly things about her."

    "Anh ấy đã nói vài điều tồi tệ về cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ugliness sự xấu xí, vẻ xấu xí
Verb uglify làm cho xấu xí, làm cho ghê tởm
Adverb uglily một cách xấu xí (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*uggaz
Old Norse
uggr
Old Norse
uggligr
Middle English
ugli
English
ugly

Nguồn gốc từ 'sợ hãi'

Từ 'ugly' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'uggligr', có nghĩa là 'đáng sợ' hoặc 'gây kinh hoàng'. 'Uggligr' lại bắt nguồn từ 'uggr', tức là 'nỗi sợ hãi' hay 'sự kinh hoàng'. Vì vậy, ban đầu, 'ugly' không chỉ ám chỉ ngoại hình xấu xí mà còn mang ý nghĩa là thứ gì đó gây ra cảm giác ghê sợ, đáng sợ.

Usage Note

Từ 'ugly' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài không hấp dẫn, có thể gây khó chịu hoặc ghê tởm. Sắc thái của 'ugly' mạnh hơn 'unattractive' (không hấp dẫn) hoặc 'plain' (bình thường, không nổi bật). Nó mang ý nghĩa chủ quan, tùy thuộc vào quan điểm của người nhìn, nhưng thường ám chỉ sự xấu xí rõ rệt. Nên tránh dùng từ này để miêu tả người một cách trực tiếp vì có thể gây tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + ugly
  • truly truly ugly
    (thực sự xấu xí)
  • really really ugly
    (thực sự rất xấu xí)
  • plain plain ugly
    (xấu xí một cách rõ ràng, xấu xí kinh khủng)
  • hideously hideously ugly
    (xấu xí đến mức gớm ghiếc)
Verbs + ugly
  • look look ugly
    (trông xấu xí)
  • turn turn ugly
    (trở nên xấu đi (tình huống, mối quan hệ))
  • become become ugly
    (trở nên xấu xí)
  • make make someone ugly
    (làm cho ai đó trông xấu xí)
Ugly + Nouns (Common Phrases)
  • truth the ugly truth
    (sự thật phũ phàng, sự thật khó chấp nhận)
  • side the ugly side
    (mặt xấu xí, khía cạnh tồi tệ)
  • duckling the ugly duckling
    (vịt con xấu xí (chỉ người ban đầu không nổi bật nhưng sau này tỏa sáng))

Idioms

  • the ugly duckling

    vịt con xấu xí (ám chỉ người hoặc vật ban đầu bị coi thường, không được đánh giá cao nhưng sau này phát triển thành thứ đẹp đẽ, tài năng hoặc có giá trị lớn)

    "She was an ugly duckling in high school, but she's a successful model now."

    (Thời trung học cô ấy là một con vịt con xấu xí, nhưng giờ cô ấy là một người mẫu thành công.)

  • to rear its ugly head

    lại xuất hiện, trỗi dậy (thường dùng cho vấn đề, tình huống tiêu cực, khó chịu)

    "Racism seems to be rearing its ugly head again in some parts of the world."

    (Phân biệt chủng tộc dường như lại trỗi dậy ở một số nơi trên thế giới.)

  • the ugly truth

    sự thật phũ phàng, sự thật đau lòng (thường được giấu kín vì khó chấp nhận)

    "Nobody wanted to hear the ugly truth about the company's financial problems."

    (Không ai muốn nghe sự thật phũ phàng về các vấn đề tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ugly

Tính từ
Lật mặt

Xấu xí, khó coi, không đẹp.

"That's an ugly sweater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ugly".

Vịt con xấu xí và câu chuyện về vẻ đẹp tiềm ẩn

Câu chuyện 'Vịt con xấu xí' của Hans Christian Andersen là một trong những câu chuyện cổ tích nổi tiếng nhất liên quan đến khái niệm 'ugly'. Nó dạy về sự chấp nhận bản thân, vẻ đẹp bên trong và việc không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài, vì một 'vịt con xấu xí' có thể lớn lên thành một chú thiên nga lộng lẫy.

Chủ nghĩa khách quan và chủ nghĩa chủ quan của vẻ đẹp

Trong văn hóa phương Tây, có câu nói nổi tiếng 'Beauty is in the eye of the beholder' (Vẻ đẹp nằm trong mắt người nhìn), ngụ ý rằng cái 'ugly' hay 'beautiful' (xấu xí hay đẹp đẽ) thường mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nhận thức và sở thích cá nhân. Điều này nhấn mạnh rằng tiêu chuẩn về cái đẹp có thể rất đa dạng.