ugly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unpleasant or repulsive, especially in appearance.
Vietnamese Meaning
Xấu xí, khó coi, không đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That's an ugly sweater."
"Đó là một chiếc áo len xấu xí."
-
"The city has some very ugly buildings."
"Thành phố có một số tòa nhà rất xấu xí."
-
"He said some ugly things about her."
"Anh ấy đã nói vài điều tồi tệ về cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ugly' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài không hấp dẫn, có thể gây khó chịu hoặc ghê tởm. Sắc thái của 'ugly' mạnh hơn 'unattractive' (không hấp dẫn) hoặc 'plain' (bình thường, không nổi bật). Nó mang ý nghĩa chủ quan, tùy thuộc vào quan điểm của người nhìn, nhưng thường ám chỉ sự xấu xí rõ rệt. Nên tránh dùng từ này để miêu tả người một cách trực tiếp vì có thể gây tổn thương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly ugly (thực sự xấu xí)
-
really really ugly (thực sự rất xấu xí)
-
plain plain ugly (xấu xí một cách rõ ràng, xấu xí kinh khủng)
-
hideously hideously ugly (xấu xí đến mức gớm ghiếc)
-
look look ugly (trông xấu xí)
-
turn turn ugly (trở nên xấu đi (tình huống, mối quan hệ))
-
become become ugly (trở nên xấu xí)
-
make make someone ugly (làm cho ai đó trông xấu xí)
-
truth the ugly truth (sự thật phũ phàng, sự thật khó chấp nhận)
-
side the ugly side (mặt xấu xí, khía cạnh tồi tệ)
-
duckling the ugly duckling (vịt con xấu xí (chỉ người ban đầu không nổi bật nhưng sau này tỏa sáng))
Idioms
-
the ugly duckling
vịt con xấu xí (ám chỉ người hoặc vật ban đầu bị coi thường, không được đánh giá cao nhưng sau này phát triển thành thứ đẹp đẽ, tài năng hoặc có giá trị lớn)
"She was an ugly duckling in high school, but she's a successful model now."
(Thời trung học cô ấy là một con vịt con xấu xí, nhưng giờ cô ấy là một người mẫu thành công.)
-
to rear its ugly head
lại xuất hiện, trỗi dậy (thường dùng cho vấn đề, tình huống tiêu cực, khó chịu)
"Racism seems to be rearing its ugly head again in some parts of the world."
(Phân biệt chủng tộc dường như lại trỗi dậy ở một số nơi trên thế giới.)
-
the ugly truth
sự thật phũ phàng, sự thật đau lòng (thường được giấu kín vì khó chấp nhận)
"Nobody wanted to hear the ugly truth about the company's financial problems."
(Không ai muốn nghe sự thật phũ phàng về các vấn đề tài chính của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ugly
Tính từXấu xí, khó coi, không đẹp.
"That's an ugly sweater."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ugly".
