(Top Banner Ad)
ugliness
C1
Noun C1 Thẩm mỹ, Cảm xúc

ugliness

UK: /ˈʌɡlinəs/ • US: /ˈʌɡlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xấu xí vẻ xấu xí tính xấu xí sự khó coi vẻ khó coi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unpleasant or repulsive, especially in appearance.

Vietnamese Meaning

Sự xấu xí, sự khó coi, tính chất khó chịu hoặc đáng ghê tởm, đặc biệt về ngoại hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ugliness of the dilapidated building was a stark contrast to the beauty of the surrounding landscape."

    "Sự xấu xí của tòa nhà đổ nát tương phản rõ rệt với vẻ đẹp của cảnh quan xung quanh."

  • "He was struck by the ugliness of the war."

    "Anh ta bị choáng váng bởi sự tàn khốc của chiến tranh."

  • "The painting captured the ugliness of human greed."

    "Bức tranh đã khắc họa sự xấu xí của lòng tham con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ugly xấu xí, xấu
Noun ugliness sự xấu xí, vẻ xấu xí
Verb uglify làm cho xấu xí, làm biến dạng
Adverb uglily một cách xấu xí (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
uggligr
Middle English
ugly
Modern English
ugly
Modern English
ugliness

Nguồn gốc từ sự sợ hãi

Từ 'ugliness' bắt nguồn từ tính từ 'ugly', mà bản thân từ 'ugly' lại có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'uggligr'. 'Uggligr' có nghĩa là 'đáng sợ' hoặc 'ghê tởm'. Ban đầu, từ này liên quan đến cảm giác sợ hãi hoặc kinh hãi, chứ không chỉ đơn thuần là vẻ ngoài kém hấp dẫn như ngày nay. Theo thời gian, nghĩa của từ đã chuyển dịch để chỉ sự thiếu mỹ quan về mặt thị giác hoặc đạo đức, và sau đó được thêm hậu tố '-ness' để tạo thành danh từ 'ugliness'.

Usage Note

Ugliness thường được dùng để chỉ vẻ bề ngoài không hấp dẫn, khó coi, gây cảm giác khó chịu. Nó có thể áp dụng cho người, vật, địa điểm, hoặc thậm chí cả ý tưởng và hành vi. Khác với 'unsightliness' (tính chất không bắt mắt), 'ugliness' nhấn mạnh sự phản cảm và có thể bao hàm cả sự ghê tởm.

Prepositions

of in

'Ugliness of' thường dùng để chỉ sự xấu xí của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the ugliness of the city'. 'Ugliness in' thường dùng để chỉ sự xấu xí trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'ugliness in his behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ugliness
  • sheer sheer ugliness
    (sự xấu xí hoàn toàn/tuyệt đối)
  • physical physical ugliness
    (vẻ xấu xí về thể chất)
  • moral moral ugliness
    (sự xấu xa về đạo đức)
  • inner inner ugliness
    (sự xấu xí bên trong (tâm hồn))
  • aesthetic aesthetic ugliness
    (sự xấu xí về mặt thẩm mỹ)
Verb + ugliness
  • reveal reveal ugliness
    (tiết lộ/phơi bày sự xấu xí)
  • hide hide ugliness
    (che giấu sự xấu xí)
  • confront confront ugliness
    (đối mặt với sự xấu xí)
  • perceive perceive ugliness
    (cảm nhận/nhận thấy sự xấu xí)
Ugliness + of + Noun
  • ugliness of war the ugliness of war
    (sự tàn khốc/khốc liệt của chiến tranh)
  • ugliness of poverty the ugliness of poverty
    (sự khốn khổ/nghiệt ngã của nghèo đói)
  • ugliness of human nature the ugliness of human nature
    (mặt xấu xa của bản chất con người)

Idioms

  • Beauty and ugliness

    Vẻ đẹp và sự xấu xí (thường dùng để đối lập)

    "The artist explored the stark contrast between beauty and ugliness in his latest exhibition."

    (Nghệ sĩ đã khám phá sự tương phản rõ rệt giữa vẻ đẹp và sự xấu xí trong triển lãm mới nhất của mình.)

  • The ugliness within

    Sự xấu xa bên trong (tâm hồn, bản chất)

    "The story reveals the ugliness within the seemingly perfect character."

    (Câu chuyện tiết lộ sự xấu xa bên trong nhân vật tưởng chừng hoàn hảo.)

  • Confront the ugliness

    Đối mặt với sự thật phũ phàng/mặt xấu của vấn đề

    "Sometimes, we must confront the ugliness of reality to bring about change."

    (Đôi khi, chúng ta phải đối mặt với sự thật phũ phàng của thực tế để tạo ra sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ugliness

Noun
Lật mặt

Sự xấu xí, sự khó coi, tính chất khó chịu hoặc đáng ghê tởm, đặc biệt về ngoại hình.

"The ugliness of the dilapidated building was a stark contrast to the beauty of the surrounding landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring the ugliness of the situation won't make it disappear.
Phớt lờ sự xấu xí của tình huống sẽ không làm cho nó biến mất.
Phủ định
He doesn't appreciate pointing out the ugliness in others.
Anh ấy không thích việc chỉ ra sự xấu xí ở người khác.
Nghi vấn
Is acknowledging the ugliness of the abandoned building the first step towards renovation?
Việc thừa nhận sự xấu xí của tòa nhà bỏ hoang có phải là bước đầu tiên hướng tới việc cải tạo không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not been so focused on physical ugliness, she would have seen his inner beauty.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào vẻ ngoài xấu xí, cô ấy đã có thể thấy được vẻ đẹp bên trong của anh ấy.
Phủ định
If the artist had not focused on the ugliness of war, he might not have created such a powerful anti-war statement.
Nếu nghệ sĩ không tập trung vào sự xấu xí của chiến tranh, có lẽ ông ấy đã không tạo ra một tuyên ngôn phản chiến mạnh mẽ đến vậy.
Nghi vấn
Would the prince have fallen in love with her if she had remained ugly because of the curse?
Liệu hoàng tử có yêu cô ấy nếu cô ấy vẫn xấu xí vì lời nguyền không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was ignoring the ugliness of the situation and focusing on the positive aspects.
Cô ấy đã phớt lờ sự xấu xí của tình huống và tập trung vào những khía cạnh tích cực.
Phủ định
The artist was not trying to capture the ugliness of war in his paintings; he wanted to show its heroism.
Người nghệ sĩ đã không cố gắng nắm bắt sự xấu xí của chiến tranh trong các bức tranh của mình; anh ấy muốn cho thấy sự anh hùng của nó.
Nghi vấn
Were they exaggerating the ugliness of the building to get it demolished?
Có phải họ đang phóng đại sự xấu xí của tòa nhà để phá hủy nó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the ugliness of the old building wasn't so apparent.
Tôi ước sự xấu xí của tòa nhà cũ không quá lộ liễu.
Phủ định
If only the city council wouldn't let the ugliness spread further.
Giá mà hội đồng thành phố không để sự xấu xí lan rộng hơn nữa.
Nghi vấn
If only people could see past the outward ugliness, would they appreciate the art?
Giá mà mọi người có thể nhìn thấu vẻ ngoài xấu xí, họ có đánh giá cao nghệ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ugliness".

Vẻ xấu xí bên ngoài và bên trong

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'ugliness' không chỉ dừng lại ở vẻ bề ngoài. Nó thường được chia thành 'physical ugliness' (vẻ xấu xí thể chất) và 'inner ugliness' (sự xấu xí bên trong, tức là sự xấu xa về đạo đức, tính cách). Mọi người thường tin rằng 'vẻ đẹp chỉ là lớp da bên ngoài, sự xấu xí bên trong mới thực sự quan trọng' ('beauty is only skin deep, but ugliness goes to the bone').

Sự xấu xí trong nghệ thuật và văn học

Sự xấu xí là một chủ đề mạnh mẽ trong nghệ thuật và văn học, thường được sử dụng để tạo ra sự tương phản kịch tính với cái đẹp, hoặc để khắc họa những khía cạnh đen tối của xã hội và con người. Nó có thể khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ, từ sự ghê tởm đến lòng trắc ẩn, và thường mang ý nghĩa tượng trưng sâu sắc, thách thức nhận thức của người xem về cái đẹp và cái thiện.