ulcerate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become affected with an ulcer; to form an ulcer.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng bởi một vết loét; hình thành một vết loét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Without proper treatment, the wound will ulcerate."
"Nếu không được điều trị đúng cách, vết thương sẽ bị loét."
-
"The sore ulcerated and became infected."
"Vết đau bị loét và nhiễm trùng."
-
"Prolonged pressure can cause the skin to ulcerate."
"Áp lực kéo dài có thể khiến da bị loét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ulcer | vết loét, mụn loét |
| Noun | ulceration | sự loét, quá trình hình thành vết loét |
| Adjective | ulcerative | có tính chất gây loét, bị loét |
| Verb | ulcerate | làm loét, bị loét |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ulcerate' thường được dùng để mô tả quá trình hình thành hoặc phát triển của một vết loét trên da, niêm mạc hoặc các cơ quan bên trong cơ thể. Nó nhấn mạnh sự suy giảm và phá vỡ mô. So sánh với các từ như 'inflame' (viêm), 'irritate' (kích ứng), 'ulcerate' chỉ cụ thể đến việc tạo ra vết loét, có thể do viêm nhiễm kéo dài hoặc tổn thương. Cần phân biệt với 'heal' (lành), là quá trình ngược lại.
Prepositions
Khi 'ulcerate' đi với 'on', nó thường chỉ vị trí bên ngoài của vết loét (ví dụ: 'The skin on his leg began to ulcerate'). Khi đi với 'in', nó thường chỉ vị trí bên trong cơ thể (ví dụ: 'The stomach lining can ulcerate in severe cases').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply ulcerate (bị loét sâu)
-
slowly slowly ulcerate (từ từ loét ra)
-
rapidly rapidly ulcerate (loét nhanh chóng)
-
The wound The wound can ulcerate (Vết thương có thể bị loét)
-
The skin The skin may ulcerate (Da có thể bị loét)
-
A lesion A lesion may ulcerate (Một tổn thương có thể bị loét)
-
begin to begin to ulcerate (bắt đầu loét)
-
cause to cause to ulcerate (gây ra vết loét)
Idioms
-
Let a wound ulcerate
Để vết thương bị loét (ám chỉ sự bỏ bê, không điều trị, khiến tình trạng tệ hơn)
"If left untreated, the pressure sore will ulcerate, leading to more serious complications."
(Nếu không được điều trị, vết loét tì đè sẽ bị loét nặng hơn, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.)
-
Ulcerate a problem/feeling
Làm trầm trọng thêm một vấn đề/cảm xúc (khiến nó trở nên 'mưng mủ', khó chịu và khó giải quyết hơn)
"Ignoring the conflict will only ulcerate the team's morale and trust."
(Phớt lờ xung đột sẽ chỉ làm xói mòn tinh thần và lòng tin của đội (như vết loét mưng mủ).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ulcerate
Động từBị ảnh hưởng bởi một vết loét; hình thành một vết loét.
"Without proper treatment, the wound will ulcerate."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding having ulcerated skin is important for maintaining good health. |
Việc tránh có làn da bị loét là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt. |
| Phủ định | I don't enjoy seeing a wound ulcerating. |
Tôi không thích nhìn thấy một vết thương bị loét. |
| Nghi vấn | Is ulcerating a concern for people with diabetes? |
Loét có phải là mối quan tâm đối với những người mắc bệnh tiểu đường không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the wound had ulcerated badly. |
Bác sĩ nói rằng vết thương đã bị loét nặng. |
| Phủ định | She said that the skin did not ulcerate despite the infection. |
Cô ấy nói rằng da không bị loét mặc dù bị nhiễm trùng. |
| Nghi vấn | He asked if the sore had ulcerated. |
Anh ấy hỏi liệu vết loét có bị loét không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ulcerate".
