(Top Banner Ad)
ulcerate
C1
Động từ C1 Y học

ulcerate

UK: /ˈʌlsəreɪt/ • US: /ˈʌlsəreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bị loét lở loét hình thành vết loét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become affected with an ulcer; to form an ulcer.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi một vết loét; hình thành một vết loét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Without proper treatment, the wound will ulcerate."

    "Nếu không được điều trị đúng cách, vết thương sẽ bị loét."

  • "The sore ulcerated and became infected."

    "Vết đau bị loét và nhiễm trùng."

  • "Prolonged pressure can cause the skin to ulcerate."

    "Áp lực kéo dài có thể khiến da bị loét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ulcer vết loét, mụn loét
Noun ulceration sự loét, quá trình hình thành vết loét
Adjective ulcerative có tính chất gây loét, bị loét
Verb ulcerate làm loét, bị loét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂elk-
Proto-Italic
*olkos-
Latin
ulcus
Latin
ulcerāre
Latin
ulcerātus
English
ulcerate

Từ Vết Loét Cổ Đại Đến Y Học Hiện Đại

Từ 'ulcus' trong tiếng Latin có nghĩa là vết loét, từ 'ulcerate' đã được hình thành để mô tả hành động biến thành hoặc gây ra vết loét. Gốc rễ xa hơn của nó có thể được tìm thấy trong từ *h₂elk- của ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, cũng có nghĩa là 'vết thương' hoặc 'vết loét'. Từ này đã theo chân lịch sử, từ các mô tả bệnh lý cổ xưa đến các ứng dụng y học hiện đại, chủ yếu trong lĩnh vực y tế.

Usage Note

Từ 'ulcerate' thường được dùng để mô tả quá trình hình thành hoặc phát triển của một vết loét trên da, niêm mạc hoặc các cơ quan bên trong cơ thể. Nó nhấn mạnh sự suy giảm và phá vỡ mô. So sánh với các từ như 'inflame' (viêm), 'irritate' (kích ứng), 'ulcerate' chỉ cụ thể đến việc tạo ra vết loét, có thể do viêm nhiễm kéo dài hoặc tổn thương. Cần phân biệt với 'heal' (lành), là quá trình ngược lại.

Prepositions

on in

Khi 'ulcerate' đi với 'on', nó thường chỉ vị trí bên ngoài của vết loét (ví dụ: 'The skin on his leg began to ulcerate'). Khi đi với 'in', nó thường chỉ vị trí bên trong cơ thể (ví dụ: 'The stomach lining can ulcerate in severe cases').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ulcerate
  • deeply deeply ulcerate
    (bị loét sâu)
  • slowly slowly ulcerate
    (từ từ loét ra)
  • rapidly rapidly ulcerate
    (loét nhanh chóng)
Noun (Subject) + ulcerate
  • The wound The wound can ulcerate
    (Vết thương có thể bị loét)
  • The skin The skin may ulcerate
    (Da có thể bị loét)
  • A lesion A lesion may ulcerate
    (Một tổn thương có thể bị loét)
Verb + ulcerate
  • begin to begin to ulcerate
    (bắt đầu loét)
  • cause to cause to ulcerate
    (gây ra vết loét)

Idioms

  • Let a wound ulcerate

    Để vết thương bị loét (ám chỉ sự bỏ bê, không điều trị, khiến tình trạng tệ hơn)

    "If left untreated, the pressure sore will ulcerate, leading to more serious complications."

    (Nếu không được điều trị, vết loét tì đè sẽ bị loét nặng hơn, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.)

  • Ulcerate a problem/feeling

    Làm trầm trọng thêm một vấn đề/cảm xúc (khiến nó trở nên 'mưng mủ', khó chịu và khó giải quyết hơn)

    "Ignoring the conflict will only ulcerate the team's morale and trust."

    (Phớt lờ xung đột sẽ chỉ làm xói mòn tinh thần và lòng tin của đội (như vết loét mưng mủ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ulcerate

Động từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi một vết loét; hình thành một vết loét.

"Without proper treatment, the wound will ulcerate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding having ulcerated skin is important for maintaining good health.
Việc tránh có làn da bị loét là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
I don't enjoy seeing a wound ulcerating.
Tôi không thích nhìn thấy một vết thương bị loét.
Nghi vấn
Is ulcerating a concern for people with diabetes?
Loét có phải là mối quan tâm đối với những người mắc bệnh tiểu đường không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the wound had ulcerated badly.
Bác sĩ nói rằng vết thương đã bị loét nặng.
Phủ định
She said that the skin did not ulcerate despite the infection.
Cô ấy nói rằng da không bị loét mặc dù bị nhiễm trùng.
Nghi vấn
He asked if the sore had ulcerated.
Anh ấy hỏi liệu vết loét có bị loét không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ulcerate".

Liên Kết Giữa Căng Thẳng và Vết Loét

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ hàng ngày, các vấn đề như loét dạ dày (stress ulcers) thường được liên kết một cách chặt chẽ với căng thẳng tâm lý và lối sống bận rộn. Điều này thể hiện sự thừa nhận rằng không chỉ các yếu tố thể chất mà cả tinh thần cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất của chúng ta, dẫn đến các tình trạng như vết loét. Nó ngụ ý rằng sự 'căng thẳng' hoặc 'lo lắng' có thể ăn mòn từ bên trong.

Sự Quan Trọng Của Chăm Sóc Vết Thương

Trong y học và văn hóa chăm sóc sức khỏe, từ 'ulcerate' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc vết thương kịp thời và đúng cách. Một vết thương bị bỏ mặc có nguy cơ cao bị loét, không chỉ gây đau đớn mà còn kéo dài thời gian hồi phục và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Đây là một lời nhắc nhở về sự cần thiết của sự chú ý và phòng ngừa trong việc duy trì sức khỏe tốt.