ultramarathon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any footrace longer than the traditional marathon length of 42.195 kilometers (26.219 miles).
Vietnamese Meaning
Bất kỳ cuộc đua chạy bộ nào dài hơn độ dài marathon truyền thống là 42.195 km (26.219 dặm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She completed the ultramarathon despite the harsh weather conditions."
"Cô ấy đã hoàn thành cuộc chạy ultramarathon mặc dù điều kiện thời tiết khắc nghiệt."
-
"Ultramarathons are becoming increasingly popular among long-distance runners."
"Các cuộc chạy ultramarathon ngày càng trở nên phổ biến đối với những người chạy đường dài."
-
"Training for an ultramarathon requires months of dedicated preparation."
"Việc tập luyện cho một cuộc chạy ultramarathon đòi hỏi nhiều tháng chuẩn bị chuyên cần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ultramarathon | Cuộc đua siêu marathon (dài hơn 42.195 km) |
| Noun | ultramarathoner | Vận động viên chạy siêu marathon |
| Adjective | ultramarathon | (thuộc về) siêu marathon (thường dùng bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: 'ultramarathon race' - cuộc đua siêu marathon) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ultramarathon thường diễn ra trên địa hình đa dạng, bao gồm đường mòn, đồi núi hoặc sa mạc. Các cuộc đua này kiểm tra sức bền thể chất và tinh thần của vận động viên. Nó khác với marathon thông thường ở cự ly dài hơn, đòi hỏi chiến lược dinh dưỡng và hydrat hóa phức tạp hơn, và có thể kéo dài nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày.
Prepositions
* in: Sử dụng để chỉ việc tham gia hoặc thi đấu trong một cuộc chạy ultramarathon (ví dụ: He participated in an ultramarathon). * at: Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ địa điểm diễn ra cuộc đua (ví dụ: The ultramarathon was held at the Grand Canyon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run an ultramarathon (chạy một cuộc siêu marathon)
-
complete complete an ultramarathon (hoàn thành một cuộc siêu marathon)
-
participate in participate in an ultramarathon (tham gia một cuộc siêu marathon)
-
extreme extreme ultramarathon (cuộc siêu marathon khắc nghiệt)
-
grueling grueling ultramarathon (cuộc siêu marathon đầy thử thách/gian nan)
-
endurance endurance ultramarathon (cuộc siêu marathon sức bền)
Idioms
-
to tackle an ultramarathon
Đối mặt hoặc tham gia một cuộc siêu marathon (ám chỉ sự khó khăn và quyết tâm)
"She decided to tackle an ultramarathon despite having only run marathons before."
(Cô ấy quyết định đối mặt với một cuộc siêu marathon mặc dù trước đây cô chỉ chạy marathon.)
-
to conquer an ultramarathon
Chinh phục một cuộc siêu marathon (ám chỉ vượt qua thử thách và hoàn thành)
"Finishing the 100-mile race felt like conquering an ultramarathon, both physically and mentally."
(Việc hoàn thành cuộc đua 100 dặm giống như chinh phục một cuộc siêu marathon, cả về thể chất lẫn tinh thần.)
-
the ultimate ultramarathon challenge
Thử thách siêu marathon đỉnh cao/tối thượng
"The Badwater 135 is often considered the ultimate ultramarathon challenge due to its extreme conditions."
(Badwater 135 thường được coi là thử thách siêu marathon đỉnh cao nhất do điều kiện khắc nghiệt của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultramarathon
nounBất kỳ cuộc đua chạy bộ nào dài hơn độ dài marathon truyền thống là 42.195 km (26.219 dặm).
"She completed the ultramarathon despite the harsh weather conditions."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that ultramarathon was incredibly challenging! |
Wow, cuộc chạy siêu marathon đó thật sự vô cùng thử thách! |
| Phủ định | Oh no, I can't believe he didn't finish the ultramarathon. |
Ôi không, tôi không thể tin là anh ấy đã không hoàn thành cuộc chạy siêu marathon. |
| Nghi vấn | Hey, have you ever considered running an ultramarathon? |
Này, bạn đã bao giờ nghĩ đến việc tham gia một cuộc chạy siêu marathon chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ultimate test of endurance: the ultramarathon, a race exceeding the traditional marathon distance. |
Bài kiểm tra cuối cùng về sức bền: ultramarathon, một cuộc đua vượt quá khoảng cách marathon truyền thống. |
| Phủ định | Running an ultramarathon isn't just about physical strength: mental fortitude, strategic pacing, and proper nutrition are equally crucial. |
Chạy một cuộc ultramarathon không chỉ là về sức mạnh thể chất: sự kiên trì tinh thần, tốc độ chiến lược và dinh dưỡng phù hợp cũng rất quan trọng. |
| Nghi vấn | What makes an ultramarathon so appealing: the challenge, the scenery, or the sense of accomplishment? |
Điều gì làm cho một cuộc ultramarathon trở nên hấp dẫn: thử thách, phong cảnh hay cảm giác thành tựu? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He successfully completed his first ultramarathon last year. |
Anh ấy đã hoàn thành thành công cuộc chạy siêu marathon đầu tiên của mình vào năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't think she was ready for an ultramarathon. |
Cô ấy không nghĩ rằng mình đã sẵn sàng cho một cuộc chạy siêu marathon. |
| Nghi vấn | What makes someone want to run an ultramarathon? |
Điều gì khiến một người muốn chạy một cuộc siêu marathon? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultramarathon".
