(Top Banner Ad)
unabbreviated form
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Thông tin

unabbreviated form

UK: /ˌʌnəˈbriːvieɪtɪd fɔːm/ • US: /ˌʌnəˈbriːvieɪtɪd fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

dạng đầy đủ hình thức không viết tắt dạng thức đầy đủ biểu mẫu đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The full, non-shortened version of a word or phrase.

Vietnamese Meaning

Dạng đầy đủ, không viết tắt của một từ hoặc cụm từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unabbreviated form of the initialism 'ASAP' is 'as soon as possible'."

    "Dạng đầy đủ của từ viết tắt 'ASAP' là 'as soon as possible' (càng sớm càng tốt)."

  • "Please provide the unabbreviated form of all medical terms used in the report."

    "Vui lòng cung cấp dạng đầy đủ của tất cả các thuật ngữ y tế được sử dụng trong báo cáo."

  • "The software automatically converts the abbreviated forms into their unabbreviated forms for better readability."

    "Phần mềm tự động chuyển đổi các dạng viết tắt thành dạng đầy đủ của chúng để dễ đọc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unabbreviated Không viết tắt, không rút gọn, đầy đủ
Verb abbreviate Viết tắt, rút ngắn
Noun abbreviation Chữ viết tắt, dạng rút gọn
Noun form Dạng, hình thức, mẫu, biểu mẫu
Adjective formal Trang trọng, chính thức, theo thể thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis (ngắn)
Latin
abbreviāre (rút ngắn, làm ngắn lại)
Latin
forma (hình dạng, hình thức, cấu trúc)
Old English
un- (tiền tố phủ định)
Middle English
abbreviaten
Middle English
forme
English
abbreviate
English
form
English
unabbreviated form (cụm từ hiện đại)

Nguồn gốc của 'Abbreviated' và 'Form'

'Unabbreviated form' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, được cấu thành từ các yếu tố có lịch sử lâu đời. Từ 'abbreviated' (viết tắt) xuất phát từ tiếng Latinh 'abbreviāre', có nghĩa là 'làm cho ngắn lại', dựa trên gốc từ 'brevis' (ngắn). Điều này giải thích tại sao khi bạn viết tắt, bạn đang làm cho từ đó 'ngắn hơn'. 'Form' (hình thức, dạng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'forma', mang nghĩa 'hình dạng' hoặc 'cấu trúc'. Khi kết hợp với tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định ('không'), cụm từ 'unabbreviated form' mang ý nghĩa là 'dạng không bị rút ngắn', tức là 'dạng đầy đủ'. Đây là một ví dụ thú vị về cách tiếng Anh xây dựng các khái niệm mới từ những mảnh ghép ngôn ngữ cổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng tuyệt đối, đặc biệt khi các từ viết tắt có thể gây nhầm lẫn. Nó nhấn mạnh rằng phiên bản đầy đủ và chi tiết đang được đề cập đến, trái ngược với một phiên bản rút gọn hoặc viết tắt.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau là từ hoặc cụm từ mà 'unabbreviated form' đang đề cập đến. Ví dụ: 'the unabbreviated form of 'etc.' is 'et cetera''.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unabbreviated form
  • The full unabbreviated form
    (Dạng đầy đủ không viết tắt (thường dùng để nhấn mạnh))
  • The original unabbreviated form
    (Dạng gốc không viết tắt)
  • The complete unabbreviated form
    (Dạng hoàn chỉnh không viết tắt)
  • The official unabbreviated form
    (Dạng chính thức không viết tắt)
Verb + unabbreviated form
  • To use the unabbreviated form
    (Sử dụng dạng không viết tắt)
  • To write out the unabbreviated form
    (Viết đầy đủ dạng không viết tắt)
  • To state the unabbreviated form
    (Nêu rõ dạng không viết tắt)
  • To provide the unabbreviated form
    (Cung cấp dạng không viết tắt)
Prepositional Phrase + unabbreviated form
  • In its unabbreviated form
    (Ở dạng đầy đủ, không viết tắt của nó)
  • In the unabbreviated form of [something]
    (Ở dạng đầy đủ, không viết tắt của [cái gì đó])

Idioms

  • in its unabbreviated form

    Ở dạng đầy đủ, không viết tắt của nó

    "Please provide your full name in its unabbreviated form for the official document."

    (Vui lòng cung cấp tên đầy đủ của bạn ở dạng không viết tắt cho tài liệu chính thức.)

  • to write out something in its unabbreviated form

    Viết đầy đủ cái gì đó mà không rút gọn

    "You need to write out the company's name in its unabbreviated form on the contract."

    (Bạn cần viết đầy đủ tên công ty mà không rút gọn trên hợp đồng.)

  • the unabbreviated form of a word/name/title

    Dạng đầy đủ không viết tắt của một từ/tên/chức danh

    "What is the unabbreviated form of 'NASA'?"

    (Dạng đầy đủ không viết tắt của 'NASA' là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unabbreviated form

danh từ
Lật mặt

Dạng đầy đủ, không viết tắt của một từ hoặc cụm từ.

"The unabbreviated form of the initialism 'ASAP' is 'as soon as possible'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Initially, we needed the unabbreviated form, but now an abbreviation suffices.
Ban đầu, chúng tôi cần dạng đầy đủ, nhưng bây giờ một dạng viết tắt là đủ.
Phủ định
While abbreviations are common, the unabbreviated form, especially in legal documents, is not optional.
Mặc dù các từ viết tắt rất phổ biến, nhưng dạng đầy đủ, đặc biệt là trong các văn bản pháp lý, không phải là tùy chọn.
Nghi vấn
Professor, is the unabbreviated form required, or will a shorter version do?
Thưa giáo sư, có cần dạng đầy đủ không, hay một phiên bản ngắn hơn cũng được ạ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you submit the abbreviated form, the system will require the unabbreviated form later.
Nếu bạn nộp mẫu đơn viết tắt, hệ thống sẽ yêu cầu mẫu đơn đầy đủ sau.
Phủ định
If the document isn't in its unabbreviated form, the application won't be accepted.
Nếu tài liệu không ở dạng đầy đủ, đơn đăng ký sẽ không được chấp nhận.
Nghi vấn
Will you need to provide the unabbreviated form if you use the short version?
Bạn có cần cung cấp dạng đầy đủ nếu bạn sử dụng phiên bản rút gọn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the software will have displayed the unabbreviated form of all the names.
Đến năm sau, phần mềm sẽ hiển thị dạng đầy đủ của tất cả các tên.
Phủ định
By the end of the meeting, they won't have used the unabbreviated form of 'United Nations'.
Đến cuối cuộc họp, họ sẽ không sử dụng dạng đầy đủ của 'Liên Hợp Quốc'.
Nghi vấn
Will the document have included the unabbreviated form of the company's legal name by the deadline?
Liệu tài liệu đã bao gồm dạng đầy đủ của tên pháp lý của công ty trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unabbreviated form".

Tầm quan trọng của dạng đầy đủ trong văn bản chính thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các lĩnh vực chuyên môn (như pháp luật, học thuật, y tế), việc sử dụng 'dạng không viết tắt' (unabbreviated form) là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt trong các tài liệu pháp lý, báo cáo chính thức, và hợp đồng, việc viết đầy đủ tên, chức danh, thuật ngữ hoặc tên tổ chức giúp tránh hiểu lầm, đảm bảo tính chính xác, minh bạch và chuyên nghiệp. Điều này cũng giúp tài liệu dễ tiếp cận hơn đối với những người không quen thuộc với các chữ viết tắt cụ thể.

Rõ ràng hay Tiết kiệm thời gian?

Sự lựa chọn giữa việc dùng dạng viết tắt và 'dạng không viết tắt' (unabbreviated form) thường là một sự cân bằng giữa hiệu quả và sự rõ ràng trong giao tiếp. Trong các tình huống không chính thức (ví dụ: tin nhắn văn bản, trò chuyện nhanh) hoặc khi không gian hạn chế, viết tắt giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Tuy nhiên, trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng, đầy đủ thông tin hoặc khi người đọc có thể không quen thuộc với các chữ viết tắt, việc sử dụng 'unabbreviated form' là cách tốt nhất để đảm bảo thông điệp được truyền đạt một cách chính xác và đầy đủ nhất, tránh mọi sự mơ hồ.