(Top Banner Ad)
unabridged
C1
adjective C1 Văn học, Xuất bản

unabridged

UK: /ˌʌnəˈbrɪdʒd/ • US: /ˌʌnəˈbrɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ không rút gọn bản đầy đủ phiên bản đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

complete and not shortened; not abridged

Vietnamese Meaning

đầy đủ, không rút gọn; không được tóm tắt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He read the unabridged version of 'War and Peace'."

    "Anh ấy đọc phiên bản đầy đủ của 'Chiến tranh và Hòa bình'."

  • "The unabridged dictionary contains a vast amount of information."

    "Cuốn từ điển đầy đủ chứa một lượng thông tin khổng lồ."

  • "We offer both abridged and unabridged versions of the novel."

    "Chúng tôi cung cấp cả phiên bản rút gọn và đầy đủ của cuốn tiểu thuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abridge rút ngắn, tóm tắt (một văn bản, cuốn sách)
Noun abridgment bản tóm tắt, sự rút ngắn
Adjective abridgable có thể rút ngắn
Adjective unabridgable không thể rút ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis
Latin
abbreviare
Old French
abregier
English
abridge
English
un-
English
unabridged

Câu chuyện từ 'Ngắn' đến 'Không Ngắn'

Từ 'unabridged' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'brevis' nghĩa là 'ngắn'. Qua tiếng Latinh 'abbreviare' (làm cho ngắn lại) và tiếng Pháp cổ 'abregier' (rút ngắn), nó phát triển thành 'abridge' trong tiếng Anh. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) vào 'abridged', chúng ta có 'unabridged' mang ý nghĩa 'không bị rút ngắn', tức là 'đầy đủ, nguyên vẹn'. Từ này nhấn mạnh sự trọn vẹn của một tác phẩm hoặc thông tin, không bị lược bỏ hay cắt xén.

Usage Note

Từ 'unabridged' thường được dùng để mô tả các ấn phẩm văn học, từ điển hoặc các tác phẩm khác mà nội dung được giữ nguyên vẹn, không cắt xén hay lược bỏ bất kỳ phần nào. Nó nhấn mạnh tính toàn diện và đầy đủ của tác phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Unabridged + Danh từ
  • dictionary unabridged dictionary
    (từ điển đầy đủ/không cắt xén)
  • version unabridged version
    (phiên bản đầy đủ (của sách, phim))
  • edition unabridged edition
    (ấn bản đầy đủ)
  • text unabridged text
    (văn bản đầy đủ)
  • audiobook unabridged audiobook
    (sách nói đầy đủ (không cắt xén))
  • recording unabridged recording
    (bản ghi âm đầy đủ)
Cụm từ với unabridged
  • complete and unabridged complete and unabridged
    (hoàn chỉnh và đầy đủ)
  • in its unabridged form in its unabridged form
    (ở dạng đầy đủ/nguyên bản của nó)

Idioms

  • an unabridged dictionary

    một cuốn từ điển đầy đủ, không cắt xén (thường rất dày và toàn diện)

    "She consulted an unabridged dictionary to find the precise meaning of the archaic word."

    (Cô ấy tra cứu một cuốn từ điển đầy đủ để tìm nghĩa chính xác của từ cổ.)

  • the unabridged version (of something)

    phiên bản đầy đủ, nguyên vẹn (của một cuốn sách, bộ phim, bài phát biểu, v.v.)

    "Fans often prefer to watch the unabridged version of the movie to see all the deleted scenes."

    (Người hâm mộ thường thích xem phiên bản đầy đủ của bộ phim để xem tất cả các cảnh bị cắt.)

  • a complete and unabridged account

    một bản tường thuật/ghi chép hoàn chỉnh và đầy đủ (không bỏ sót chi tiết nào)

    "The historian sought to provide a complete and unabridged account of the revolution."

    (Nhà sử học tìm cách cung cấp một bản tường thuật hoàn chỉnh và đầy đủ về cuộc cách mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unabridged

adjective
Lật mặt

đầy đủ, không rút gọn; không được tóm tắt

"He read the unabridged version of 'War and Peace'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To read the unabridged version of 'War and Peace' is a daunting task.
Đọc phiên bản đầy đủ của 'Chiến tranh và Hòa bình' là một nhiệm vụ khó khăn.
Phủ định
It's best not to read the unabridged version if you're short on time.
Tốt nhất là không nên đọc phiên bản đầy đủ nếu bạn không có nhiều thời gian.
Nghi vấn
Is it necessary to purchase the unabridged edition, or will the condensed version suffice?
Có cần thiết phải mua phiên bản đầy đủ không, hay phiên bản rút gọn sẽ đủ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He read the unabridged version of Moby Dick.
Anh ấy đã đọc phiên bản đầy đủ của Moby Dick.
Phủ định
She did not buy the unabridged dictionary.
Cô ấy đã không mua cuốn từ điển không rút gọn.
Nghi vấn
Did they publish the unabridged manuscript?
Họ đã xuất bản bản thảo không rút gọn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unabridged".

Giá trị của sự trọn vẹn trong học thuật

Trong học thuật, nghiên cứu và văn học, một phiên bản 'unabridged' (không cắt xén) của một tác phẩm, tài liệu hay bài phát biểu thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với ý tưởng gốc của tác giả và đảm bảo rằng người đọc hoặc người nghiên cứu có thể tiếp cận toàn bộ bối cảnh, chi tiết mà không bị bỏ lỡ thông tin quan trọng. Điều này đặc biệt quan trọng với các tài liệu lịch sử, pháp lý, tác phẩm kinh điển hoặc các công trình nghiên cứu khoa học.

Kỷ nguyên số và sự phổ biến của bản không cắt xén

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ kỹ thuật số, đặc biệt là sách nói (audiobooks) và sách điện tử (e-books), việc xuất bản và tiếp cận các phiên bản 'unabridged' đã trở nên dễ dàng và phổ biến hơn bao giờ hết. Người đọc không còn bị giới hạn bởi chi phí in ấn hay độ dày của cuốn sách vật lý, mà có thể dễ dàng thưởng thức toàn bộ nội dung gốc một cách tiện lợi qua các thiết bị điện tử, mở rộng khả năng tiếp cận tri thức.