(Top Banner Ad)
unaccounted for
B2
Adjective B2 Tổng quát

unaccounted for

UK: /ˌʌn.əˈkaʊn.tɪd fɔː(r)/ • US: /ˌʌn.əˈkaʊn.tɪd fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

mất tích chưa rõ tung tích không giải thích được không cánh mà bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not explained; missing and not known why.

Vietnamese Meaning

Không được giải thích; mất tích và không rõ lý do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the fire, several people were unaccounted for."

    "Sau vụ hỏa hoạn, một vài người vẫn chưa được tìm thấy (mất tích)."

  • "Millions of dollars are unaccounted for."

    "Hàng triệu đô la không cánh mà bay (không được giải thích)."

  • "Two passengers are still unaccounted for after the crash."

    "Hai hành khách vẫn còn mất tích sau vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản, bản tường trình, lời giải thích
Verb account giải thích, coi là, tường thuật
Noun accountant kế toán viên
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
aconter
Middle English
account
Old English
un-
Old English
for

Nguồn gốc của 'Unaccounted For'

Cụm từ 'unaccounted for' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không'), động từ 'account' (nghĩa là 'giải thích, tường trình, kể lại') và giới từ 'for'. Động từ 'account' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'computare' (nghĩa là 'đếm, tính toán') qua tiếng Pháp cổ 'aconter'. Khi được kết hợp lại, 'unaccounted for' diễn tả trạng thái của một người, vật hoặc khoản tiền mà vị trí, số phận hay nguyên nhân của nó không thể được giải thích, không được tìm thấy hoặc không được ghi chép rõ ràng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật bị mất tích hoặc số tiền không được ghi chép đầy đủ. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc giải thích hoặc ghi chép, thường gây ra sự lo lắng hoặc nghi ngờ. 'Unaccounted for' khác với 'missing' ở chỗ nó nhấn mạnh sự thiếu thông tin về lý do mất tích hoặc thiếu sót, chứ không chỉ đơn thuần là sự vắng mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unaccounted for
  • people people unaccounted for
    (những người mất tích)
  • persons persons unaccounted for
    (những người mất tích (thường dùng trong văn bản chính thức))
  • money money unaccounted for
    (tiền chưa được giải trình/chưa rõ nguồn gốc)
  • items items unaccounted for
    (các vật phẩm bị thiếu/chưa giải thích được)
Verb + unaccounted for
  • remain remain unaccounted for
    (vẫn còn mất tích/chưa được giải thích rõ ràng)
  • go go unaccounted for
    (bị mất tích/không được giải thích)
Adjective + unaccounted for
  • missing and missing and unaccounted for
    (mất tích và chưa được tìm thấy/giải thích nguyên nhân)

Idioms

  • remain unaccounted for

    Vẫn còn mất tích hoặc chưa được giải thích rõ ràng về vị trí/số phận.

    "After the hurricane, dozens of residents remained unaccounted for."

    (Sau trận bão, hàng chục cư dân vẫn còn mất tích.)

  • missing and unaccounted for

    Đã mất tích và chưa được tìm thấy hoặc chưa có lời giải thích cụ thể về sự vắng mặt.

    "The ship sank, and several crew members were declared missing and unaccounted for."

    (Con tàu bị chìm, và một số thành viên thủy thủ đoàn được tuyên bố là mất tích và chưa được tìm thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaccounted for

Adjective
Lật mặt

Không được giải thích; mất tích và không rõ lý do.

"After the fire, several people were unaccounted for."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaccounted for".

Sự bất an trong các thảm họa

Cụm từ 'unaccounted for' thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp hoặc thảm họa (như thiên tai, tai nạn lớn) để chỉ những người chưa được tìm thấy hoặc chưa xác định được tình trạng sau sự kiện. Danh sách 'unaccounted for' gây ra sự lo lắng và bất an lớn cho gia đình, bạn bè và cộng đồng, vì nó biểu thị sự không chắc chắn về số phận của người thân.

Minh bạch tài chính và trách nhiệm giải trình

Trong lĩnh vực tài chính, kế toán hoặc quản lý, 'unaccounted for' có thể chỉ các khoản tiền, tài sản hoặc chi phí không có giấy tờ, bằng chứng rõ ràng hoặc không thể giải thích được nguồn gốc/mục đích. Điều này thường là dấu hiệu của sự thiếu minh bạch, có thể dẫn đến nghi ngờ về gian lận hoặc quản lý yếu kém, và đòi hỏi phải có trách nhiệm giải trình (accountability) từ những người liên quan.