(Top Banner Ad)
unexplained
B2
adjective B2 Chung

unexplained

UK: /ˌʌnɪkˈspleɪnd/ • US: /ˌʌnɪkˈspleɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được giải thích không giải thích được bí ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not explained or understood; mysterious.

Vietnamese Meaning

Không được giải thích hoặc hiểu rõ; bí ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cause of the fire remains unexplained."

    "Nguyên nhân của vụ cháy vẫn chưa được giải thích."

  • "Many unexplained sightings of UFOs have been reported."

    "Nhiều vụ nhìn thấy UFO không giải thích được đã được báo cáo."

  • "The unexplained absence of the witness raised suspicions."

    "Sự vắng mặt không giải thích được của nhân chứng làm dấy lên nghi ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explain giải thích, trình bày
Noun explanation sự giải thích, lời giải thích
Adjective explanatory có tính giải thích, dùng để giải thích
Adjective explainable có thể giải thích được
Adjective unexplainable không thể giải thích được, kỳ lạ
Adjective explained đã được giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explanare
Old French
esplaner
Middle English
explainen
English
explain
English
un-
English
unexplained

Nguồn gốc của 'unexplained'

Từ 'unexplained' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không') và quá khứ phân từ 'explained' (đã được giải thích). Gốc của 'explain' đến từ tiếng Latin 'explanare', có nghĩa là 'làm phẳng, trải rộng, làm rõ ràng'. Do đó, 'unexplained' mang ý nghĩa 'không được làm rõ, không được giải thích'.

Usage Note

Từ 'unexplained' thường được dùng để mô tả những sự kiện, hiện tượng, hoặc cảm xúc mà không có lời giải thích rõ ràng, hoặc nguyên nhân chưa được làm sáng tỏ. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt thông tin hoặc sự khó khăn trong việc tìm ra lời giải thích hợp lý. Khác với 'inexplicable' có nghĩa là không thể giải thích được (thường mang ý nghĩa mạnh hơn), 'unexplained' đơn giản chỉ ra rằng sự việc chưa được giải thích, chứ không nhất thiết là không thể giải thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unexplained
  • sudden sudden unexplained disappearance
    (sự biến mất đột ngột không giải thích được)
  • mysterious mysterious unexplained events
    (những sự kiện bí ẩn không giải thích được)
  • baffling baffling unexplained phenomenon
    (hiện tượng khó hiểu không giải thích được)
Verb + unexplained
  • remain remain unexplained
    (vẫn chưa được giải thích)
  • leave leave something unexplained
    (để lại điều gì đó không được giải thích)
Unexplained + Noun
  • disappearance unexplained disappearance
    (sự biến mất không giải thích được)
  • death unexplained death
    (cái chết không giải thích được)
  • phenomenon an unexplained phenomenon
    (một hiện tượng không giải thích được)
  • wealth unexplained wealth
    (tài sản không rõ nguồn gốc)
  • circumstances under unexplained circumstances
    (trong những tình huống không được giải thích)

Idioms

  • remain unexplained

    vẫn chưa được giải thích, vẫn còn là bí ẩn

    "The cause of the fire still remains unexplained."

    (Nguyên nhân vụ cháy vẫn còn là một bí ẩn.)

  • leave something unexplained

    để lại điều gì đó chưa được giải thích, bỏ ngỏ sự giải thích cho điều gì đó

    "The report left many questions unexplained."

    (Báo cáo đã để lại nhiều câu hỏi chưa được giải thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexplained

adjective
Lật mặt

Không được giải thích hoặc hiểu rõ; bí ẩn.

"The cause of the fire remains unexplained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sudden disappearance of the bird remains unexplained.
Sự biến mất đột ngột của con chim vẫn chưa được giải thích.
Phủ định
The scientist could not leave the phenomenon unexplained.
Nhà khoa học không thể để hiện tượng này không được giải thích.
Nghi vấn
Does the strange light in the sky remain unexplained?
Ánh sáng lạ trên bầu trời có còn chưa được giải thích không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strange light in the sky remained unexplained.
Ánh sáng kỳ lạ trên bầu trời vẫn không được giải thích.
Phủ định
Was the event completely unexplained at the time?
Sự kiện đó có hoàn toàn không được giải thích vào thời điểm đó không?
Nghi vấn
Isn't the phenomenon still unexplained despite numerous investigations?
Phải chăng hiện tượng này vẫn chưa được giải thích mặc dù đã có nhiều cuộc điều tra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexplained".

Sự tò mò của con người và bí ẩn

Con người có bản năng muốn tìm hiểu và giải thích thế giới xung quanh. Những điều 'unexplained' (không giải thích được) thường kích thích trí tò mò, thúc đẩy khoa học và triết học phát triển. Đồng thời, chúng cũng là nguồn cảm hứng cho nhiều câu chuyện dân gian, truyền thuyết và thậm chí là thuyết âm mưu.

Khoa học và những điều chưa biết

Trong khoa học, 'unexplained' không phải là dấu chấm hết mà là điểm khởi đầu cho nghiên cứu mới. Các nhà khoa học không ngừng tìm kiếm lời giải thích cho những hiện tượng chưa biết, từ đó mở rộng kiến thức và hiểu biết của nhân loại về vũ trụ và cuộc sống.