accounted for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To explain the reason for something or the cause of something.
Vietnamese Meaning
Giải thích lý do cho điều gì đó hoặc nguyên nhân của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect could not account for his whereabouts on the night of the crime."
"Nghi phạm không thể giải thích được anh ta ở đâu vào đêm xảy ra tội ác."
-
"Scientists are trying to account for the sudden decline in the bee population."
"Các nhà khoa học đang cố gắng giải thích sự suy giảm đột ngột số lượng ong."
-
"Exports account for a large percentage of the country's income."
"Xuất khẩu chiếm một tỷ lệ lớn trong thu nhập của đất nước."
-
"Have all the missing students been accounted for?"
"Tất cả các sinh viên mất tích đã được tìm thấy chưa?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | account | tài khoản; bản báo cáo, bản giải trình |
| Verb | account | coi như, cho là |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accounting | ngành kế toán, công việc kế toán |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm (giải trình) |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng khi muốn chỉ ra nguyên nhân hoặc lý do của một hiện tượng, sự kiện nào đó. Nó cũng có thể được dùng để nói về việc chiếm một phần trăm cụ thể của tổng số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully accounted for (được giải trình / thống kê đầy đủ)
-
partially accounted for (chỉ được giải trình / thống kê một phần)
-
not yet accounted for (vẫn chưa được giải trình / tìm thấy)
-
every dollar is accounted for (mọi đô la đều được kê khai rõ ràng)
-
all the children are now accounted for (tất cả trẻ em giờ đã được xác định là an toàn)
-
the missing data was accounted for (dữ liệu bị thiếu đã được giải thích)
Idioms
-
all present and accounted for
Tất cả đều có mặt và đã được điểm danh; đầy đủ, không thiếu một ai.
"The tour guide counted the heads and said with relief, 'Okay, everyone is present and accounted for. Let's get back on the bus.'"
(Hướng dẫn viên du lịch đếm đầu người và nói một cách nhẹ nhõm, 'Được rồi, mọi người đều có mặt đầy đủ. Chúng ta hãy quay lại xe buýt thôi.')
-
(to be) still not accounted for
Vẫn chưa được tìm thấy; chưa rõ tung tích (thường dùng trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn, thiên tai).
"After the shipwreck, five passengers were still not accounted for."
(Sau vụ đắm tàu, năm hành khách vẫn chưa rõ tung tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accounted for
Động từ (cụm động từ)Giải thích lý do cho điều gì đó hoặc nguyên nhân của điều gì đó.
"The suspect could not account for his whereabouts on the night of the crime."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The missing money was accounted for after a thorough investigation. |
Số tiền bị mất đã được giải trình sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng. |
| Phủ định | Some of the expenses were not accounted for in the initial budget. |
Một số chi phí không được giải trình trong ngân sách ban đầu. |
| Nghi vấn | Has all the equipment been accounted for following the inventory? |
Tất cả các thiết bị đã được kiểm kê sau cuộc kiểm kê chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accounted for".
