(Top Banner Ad)
infeasible
C1
adjective C1 Quản lý dự án, Kinh tế, Kỹ thuật

infeasible

UK: /ˌɪnˈfiːzɪbəl/ • US: /ˌɪnˈfiːzɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bất khả thi không thể thực hiện được không làm được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being done or carried out.

Vietnamese Meaning

Không thể thực hiện được, bất khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building a bridge across the Atlantic Ocean is currently infeasible."

    "Việc xây dựng một cây cầu vượt Đại Tây Dương hiện tại là bất khả thi."

  • "The company decided the project was infeasible due to budget constraints."

    "Công ty quyết định dự án là bất khả thi do những hạn chế về ngân sách."

  • "It is infeasible to expect everyone to agree on every issue."

    "Không thể mong đợi mọi người đồng ý với mọi vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feasible khả thi, có thể thực hiện được
Noun feasibility tính khả thi
Noun infeasibility tính không khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
faisible
English
feasible
English (Prefix)
in-
English
infeasible

Nguồn gốc của 'infeasible'

Từ 'infeasible' được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và tính từ 'feasible'. Bản thân 'feasible' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'faisible', nghĩa là 'có thể làm được' hoặc 'khả thi'. Xa hơn nữa, 'faisible' lại bắt nguồn từ động từ 'facere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Do đó, 'infeasible' mang nghĩa đen là 'không thể làm được' hoặc 'không khả thi'.

Usage Note

Từ 'infeasible' thường được sử dụng để mô tả các kế hoạch, dự án, hoặc ý tưởng không có khả năng thành công do các hạn chế về nguồn lực, thời gian, công nghệ hoặc các yếu tố khác. Nó mạnh hơn 'unlikely' (không có khả năng) và ngụ ý rằng việc thực hiện là về cơ bản không thể. Cần phân biệt với 'impractical' (phi thực tế), vốn chỉ sự khó khăn trong thực hiện chứ không hẳn là không thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infeasible
  • highly highly infeasible
    (rất không khả thi)
  • practically practically infeasible
    (thực tế là không khả thi)
  • economically economically infeasible
    (không khả thi về mặt kinh tế)
  • technically technically infeasible
    (không khả thi về mặt kỹ thuật)
Verb + infeasible
  • prove prove infeasible
    (chứng tỏ là không khả thi)
  • render render infeasible
    (khiến cho không khả thi)
  • seem seem infeasible
    (có vẻ không khả thi)
  • consider consider infeasible
    (coi là không khả thi)
Infeasible + Noun
  • project infeasible project
    (dự án không khả thi)
  • plan infeasible plan
    (kế hoạch không khả thi)
  • task infeasible task
    (nhiệm vụ không khả thi)
  • solution infeasible solution
    (giải pháp không khả thi)

Idioms

  • be deemed infeasible

    được coi là không khả thi

    "The ambitious space mission was deemed infeasible due to the immense costs."

    (Nhiệm vụ không gian đầy tham vọng đã được coi là không khả thi do chi phí quá lớn.)

  • render something infeasible

    khiến điều gì đó trở nên không khả thi

    "The sudden change in regulations rendered their business model infeasible."

    (Sự thay đổi đột ngột trong quy định đã khiến mô hình kinh doanh của họ trở nên không khả thi.)

  • prove to be infeasible

    hóa ra là không khả thi (sau khi thử nghiệm/phân tích)

    "Despite initial optimism, the complex engineering design proved to be infeasible in practice."

    (Mặc dù lạc quan ban đầu, thiết kế kỹ thuật phức tạp đã hóa ra là không khả thi trong thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infeasible

adjective
Lật mặt

Không thể thực hiện được, bất khả thi.

"Building a bridge across the Atlantic Ocean is currently infeasible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That building a bridge across the canyon was infeasible became clear after the initial geological survey.
Việc xây dựng một cây cầu bắc qua hẻm núi là bất khả thi đã trở nên rõ ràng sau cuộc khảo sát địa chất ban đầu.
Phủ định
Whether the project was infeasible wasn't immediately apparent, requiring further analysis.
Việc dự án có bất khả thi hay không không thể thấy rõ ngay lập tức, đòi hỏi phải phân tích thêm.
Nghi vấn
Why implementing that solution was infeasible is still a mystery to the team.
Tại sao việc triển khai giải pháp đó lại bất khả thi vẫn còn là một bí ẩn đối với nhóm.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After careful consideration, implementing that particular strategy, though initially appealing, proved infeasible, and we had to explore alternative solutions.
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, việc thực hiện chiến lược cụ thể đó, mặc dù ban đầu hấp dẫn, đã tỏ ra không khả thi, và chúng tôi phải khám phá các giải pháp thay thế.
Phủ định
The proposed solution, even with significant modifications, was infeasible, therefore, the team decided to abandon it entirely, and focused on developing a completely new approach.
Giải pháp được đề xuất, ngay cả khi có những sửa đổi đáng kể, là không khả thi, do đó, nhóm đã quyết định từ bỏ nó hoàn toàn, và tập trung vào việc phát triển một phương pháp hoàn toàn mới.
Nghi vấn
Given the limited resources, time constraints, and unforeseen obstacles, was the project, realistically speaking, ever truly feasible, or were we chasing an illusion?
Với nguồn lực hạn chế, thời gian eo hẹp và những trở ngại không lường trước, dự án, nói một cách thực tế, có thực sự khả thi hay không, hay chúng ta đang đuổi theo một ảo ảnh?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested more in research, developing this technology would not be infeasible now.
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, thì việc phát triển công nghệ này bây giờ đã không còn bất khả thi.
Phủ định
If the company hadn't ignored the initial warnings, restructuring the department wouldn't be infeasible now.
Nếu công ty không phớt lờ những cảnh báo ban đầu, việc tái cấu trúc bộ phận sẽ không còn bất khả thi vào lúc này.
Nghi vấn
If the government had provided more funding, would building that bridge be infeasible now?
Nếu chính phủ cung cấp nhiều vốn hơn, thì việc xây dựng cây cầu đó có còn bất khả thi vào lúc này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to abandon the project because it's infeasible.
Công ty sẽ từ bỏ dự án vì nó không khả thi.
Phủ định
They are not going to try that solution because it's considered infeasible.
Họ sẽ không thử giải pháp đó vì nó được coi là không khả thi.
Nghi vấn
Is she going to pursue that plan, even though it's infeasible?
Cô ấy có định theo đuổi kế hoạch đó không, mặc dù nó không khả thi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan seemed infeasible at first, but they eventually made it work.
Kế hoạch có vẻ bất khả thi lúc đầu, nhưng cuối cùng họ đã làm cho nó thành công.
Phủ định
It was infeasible to complete the project within the given timeframe.
Không thể hoàn thành dự án trong khoảng thời gian đã định.
Nghi vấn
Was it infeasible to consider alternative solutions?
Có phải là không thể xem xét các giải pháp thay thế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infeasible".

Đánh giá rủi ro trong Kinh doanh và Kỹ thuật

Trong môi trường kinh doanh và kỹ thuật ở các nước phương Tây, việc xác định một dự án, ý tưởng hay giải pháp là 'infeasible' (không khả thi) là một bước quan trọng trong quá trình đánh giá rủi ro. Các công ty và kỹ sư thường tiến hành nghiên cứu khả thi (feasibility studies) để phân tích chi phí, thời gian, nguồn lực và lợi ích tiềm năng. Nếu kết quả cho thấy dự án 'infeasible', nó sẽ giúp tránh lãng phí lớn về tiền bạc và công sức, hoặc yêu cầu phải có những điều chỉnh đáng kể.

Đặt mục tiêu thực tế trong cuộc sống

Khái niệm 'infeasible' cũng liên quan đến việc đặt ra những mục tiêu thực tế trong văn hóa phương Tây. Thay vì theo đuổi những điều không thể đạt được, mọi người được khuyến khích đánh giá khả năng của mình một cách khách quan. Nhận ra khi nào một mục tiêu là 'infeasible' giúp cá nhân tập trung năng lượng vào những việc có thể đạt được, từ đó tăng hiệu quả và tránh cảm giác thất vọng khi không đạt được những kỳ vọng phi thực tế.