(Top Banner Ad)
unadaptable
C1
adjective C1 General

unadaptable

UK: /ˌʌnəˈdæptəbəl/ • US: /ˌʌnəˈdæptəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể thích nghi thiếu khả năng thích ứng không có tính thích ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to adjust to new conditions; not adaptable.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng thích nghi với các điều kiện mới; không thể thích ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old software system was unadaptable to the company's evolving needs."

    "Hệ thống phần mềm cũ không thể thích ứng với các nhu cầu đang phát triển của công ty."

  • "Unadaptable individuals often struggle in rapidly changing environments."

    "Những cá nhân không có khả năng thích nghi thường gặp khó khăn trong môi trường thay đổi nhanh chóng."

  • "An unadaptable business model is likely to fail in a competitive market."

    "Một mô hình kinh doanh không thể thích ứng có khả năng thất bại trên một thị trường cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adapt Thích nghi, điều chỉnh
Noun adaptation Sự thích nghi, sự điều chỉnh
Adjective adaptable Có thể thích nghi, dễ thích nghi
Noun adaptability Khả năng thích nghi, tính linh hoạt
Adverb adaptably Một cách thích nghi
Noun unadaptability Sự không thể thích nghi
Adjective unadapted Chưa được thích nghi, không thích nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptus
Latin
aptare
Latin
adaptare
English
adapt
English
adaptable
English
unadaptable

Nguồn gốc của 'Adapt'

Từ 'adapt' (thích nghi, điều chỉnh) xuất phát từ tiếng Latin 'adaptare', có nghĩa là 'làm cho vừa vặn' hoặc 'điều chỉnh theo'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ad-' (tới, về phía) và động từ 'aptare' (làm cho vừa, điều chỉnh), mà bản thân 'aptare' lại bắt nguồn từ tính từ 'aptus' (phù hợp, thích hợp).

Sự hình thành 'Unadaptable'

Từ 'unadaptable' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (không) vào tính từ 'adaptable' (có thể thích nghi). Do đó, 'unadaptable' mang ý nghĩa là 'không thể thích nghi' hoặc 'không có khả năng điều chỉnh để phù hợp với môi trường hay hoàn cảnh mới'.

Usage Note

Từ 'unadaptable' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu linh hoạt và khả năng thay đổi để phù hợp với môi trường hoặc tình huống mới. Nó mạnh hơn so với 'inflexible' (cứng nhắc) vì 'unadaptable' ngụ ý một sự khiếm khuyết cơ bản trong khả năng thích ứng, trong khi 'inflexible' có thể chỉ đơn thuần là một lựa chọn hoặc thái độ. Khác với 'maladaptive' (sai lệch, không thích nghi được), 'unadaptable' chỉ sự thiếu khả năng thích ứng hơn là sự thích ứng một cách tiêu cực hoặc gây hại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unadaptable
  • inherently inherently unadaptable
    (vốn dĩ không thể thích nghi)
  • completely completely unadaptable
    (hoàn toàn không thể thích nghi)
  • surprisingly surprisingly unadaptable
    (đáng ngạc nhiên là không thể thích nghi)
Verb + unadaptable
  • prove prove unadaptable
    (chứng tỏ là không thể thích nghi)
  • remain remain unadaptable
    (duy trì trạng thái không thể thích nghi)
  • find find (something) unadaptable
    (thấy (cái gì đó) không thể thích nghi)
Noun + unadaptable
  • system a system unadaptable to new demands
    (một hệ thống không thể thích nghi với những yêu cầu mới)
  • technology unadaptable technology
    (công nghệ không thể thích nghi)
  • species an unadaptable species
    (một loài không thể thích nghi)

Idioms

  • unadaptable to change

    Không thể thích nghi với sự thay đổi

    "Some traditional industries are unadaptable to change and often struggle to survive."

    (Một số ngành công nghiệp truyền thống không thể thích nghi với sự thay đổi và thường gặp khó khăn để tồn tại.)

  • inherently unadaptable

    Vốn dĩ không thể thích nghi

    "The old infrastructure was inherently unadaptable to the new energy requirements."

    (Cơ sở hạ tầng cũ vốn dĩ không thể thích nghi với các yêu cầu năng lượng mới.)

  • prove to be unadaptable

    Chứng tỏ là không thể thích nghi được

    "Despite attempts to modernize, the company's culture proved to be unadaptable."

    (Mặc dù đã cố gắng hiện đại hóa, văn hóa của công ty đã chứng tỏ là không thể thích nghi được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadaptable

adjective
Lật mặt

Không có khả năng thích nghi với các điều kiện mới; không thể thích ứng.

"The old software system was unadaptable to the company's evolving needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadaptable".

Thuyết tiến hóa và sự chọn lọc tự nhiên

Trong sinh học và thuyết tiến hóa của Darwin, khả năng thích nghi là một yếu tố sống còn. Các loài hoặc cá thể 'unadaptable' (không thể thích nghi) với những biến đổi của môi trường sẽ có nguy cơ bị loại bỏ, không thể sinh tồn và truyền lại gen. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thích ứng để duy trì sự sống trong tự nhiên.

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại

Trong thế giới công việc ngày nay, tính 'unadaptable' (không thể thích nghi) thường bị coi là một điểm yếu nghiêm trọng. Các công ty và cá nhân cần phải linh hoạt, cởi mở với những ý tưởng mới và sẵn sàng học hỏi để thích ứng với công nghệ, thị trường và phương pháp làm việc thay đổi liên tục. Người hoặc tổ chức không thể thích nghi thường khó phát triển và có thể bị tụt hậu.