(Top Banner Ad)
unyielding
C1
adjective C1 Chung

unyielding

UK: /ʌnˈjiːldɪŋ/ • US: /ʌnˈjiːldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cứng rắn kiên định không khuất phục cương quyết bền bỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not giving way to pressure; hard or solid.

Vietnamese Meaning

Không chịu khuất phục trước áp lực; cứng rắn hoặc vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator was unyielding in his demands."

    "Nhà độc tài không hề nhượng bộ trong các yêu sách của mình."

  • "He was unyielding in his support for the cause."

    "Anh ấy kiên định ủng hộ sự nghiệp này."

  • "The unyielding rock face made climbing difficult."

    "Vách đá cứng rắn khiến việc leo trèo trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yield nhường, chịu khuất phục, sản xuất
Noun yielding sự nhường nhịn, năng suất
Adverb unyieldingly một cách kiên quyết, không nhượng bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unyielding
Middle English
unyeldynge
Old English
gieldan

Nguồn gốc của 'unyielding'

Từ 'unyielding' xuất phát từ việc kết hợp tiền tố 'un-' (không) với động từ 'yield' (nhường, chịu khuất phục). Ban đầu, 'yield' có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'cung cấp', sau đó phát triển thành ý 'nhường nhịn'. Do đó, 'unyielding' mang ý nghĩa là 'không chịu nhường nhịn', 'kiên quyết'.

Usage Note

Từ 'unyielding' thường được sử dụng để mô tả vật chất hoặc tính cách. Khi mô tả vật chất, nó mang ý nghĩa không dễ bị uốn cong, bẻ gãy hoặc làm thay đổi hình dạng. Khi mô tả tính cách, nó thể hiện sự kiên định, không chịu nhượng bộ, thỏa hiệp hoặc thay đổi ý kiến, bất chấp sự phản đối hoặc khó khăn.

Prepositions

to in

Khi đi với 'to', 'unyielding' có nghĩa là không chịu khuất phục trước ai hoặc cái gì (ví dụ: unyielding to pressure). Khi đi với 'in', thường kết hợp trong các cụm như 'unyielding in their beliefs', thể hiện sự kiên định trong niềm tin của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unyielding
  • firm unyielding stance
    (lập trường kiên định)
  • rigid unyielding rules
    (những quy tắc cứng nhắc, không linh hoạt)
  • stubborn unyielding resistance
    (sự kháng cự ngoan cố, không chịu thua)
Verb + unyielding
  • meet unyielding resistance
    (gặp phải sự kháng cự không khoan nhượng)
  • face unyielding opposition
    (đối mặt với sự phản đối gay gắt, không khoan nhượng)

Idioms

  • unyielding in the face of adversity

    kiên cường trước nghịch cảnh

    "She remained unyielding in the face of adversity, never giving up on her dreams."

    (Cô ấy vẫn kiên cường trước nghịch cảnh, không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)

  • unyielding spirit

    tinh thần bất khuất

    "His unyielding spirit inspired everyone around him."

    (Tinh thần bất khuất của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unyielding

adjective
Lật mặt

Không chịu khuất phục trước áp lực; cứng rắn hoặc vững chắc.

"The dictator was unyielding in his demands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was unyielding in her decision, wasn't she?
Cô ấy không lay chuyển trong quyết định của mình, phải không?
Phủ định
He isn't unyielding on this matter, is he?
Anh ấy không kiên quyết về vấn đề này, phải không?
Nghi vấn
They aren't unyielding, are they?
Họ không ngoan cố, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been unyielding in her decision, refusing to compromise even after hours of negotiation.
Cô ấy đã không khoan nhượng trong quyết định của mình, từ chối thỏa hiệp ngay cả sau nhiều giờ đàm phán.
Phủ định
They had not expected the opposition to be so unyielding; they had prepared for a quick victory.
Họ đã không ngờ sự phản đối lại gay gắt đến vậy; họ đã chuẩn bị cho một chiến thắng nhanh chóng.
Nghi vấn
Had he been so unyielding in his youth that he now regretted his past stubbornness?
Liệu anh ấy đã quá cứng đầu trong tuổi trẻ đến nỗi bây giờ anh ấy hối hận về sự ương ngạnh trong quá khứ của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unyielding".

Quan niệm về sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và không khuất phục được coi là một đức tính quan trọng. Nó thường liên quan đến thành công và khả năng vượt qua khó khăn. Hình ảnh người lính kiên cường, người doanh nhân không bỏ cuộc là những ví dụ điển hình.