unembellished
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not embellished; plain; simple; lacking ornamentation or decoration.
Vietnamese Meaning
Không được tô điểm; đơn giản; mộc mạc; thiếu sự trang trí hoặc tô điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist presented an unembellished account of the events."
"Nhà báo đã trình bày một tường thuật không tô vẽ về các sự kiện."
-
"The unembellished truth is often difficult to accept."
"Sự thật trần trụi thường khó chấp nhận."
-
"She prefers an unembellished style of dress."
"Cô ấy thích một phong cách ăn mặc giản dị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | embellish | trang trí, tô điểm, thêm thắt |
| Noun | embellishment | sự trang trí, sự tô điểm, chi tiết trang trí |
| Adjective | embellished | được trang trí, được tô điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unembellished' mang nghĩa là không có các chi tiết, yếu tố trang trí hoặc làm đẹp thêm. Nó thường được dùng để miêu tả một thứ gì đó ở trạng thái tự nhiên, trần trụi, không cầu kỳ, hoặc được trình bày một cách trung thực, không thêm thắt. So với các từ đồng nghĩa như 'plain' hay 'simple', 'unembellished' nhấn mạnh hơn vào việc loại bỏ những thứ vốn có thể được thêm vào để làm đẹp hoặc tô điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple, unembellished truth (sự thật đơn giản, không tô vẽ)
-
plain plain, unembellished facts (những sự thật trần trụi, không thêm thắt)
-
present present something unembellished (trình bày một điều gì đó một cách chân thực, không thêm thắt)
-
keep keep something unembellished (giữ một cái gì đó không bị tô vẽ, giữ nguyên bản)
Idioms
-
the unembellished truth
sự thật trần trụi, không thêm thắt
"I wanted to know the unembellished truth about what happened that night."
(Tôi muốn biết sự thật trần trụi về những gì đã xảy ra đêm đó.)
-
nothing unembellished
không có gì là không được tô vẽ, thêm thắt (thường mang ý chỉ trích)
"In politics, it seems like nothing is unembellished anymore."
(Trong chính trị, dường như không có gì là không được tô vẽ, thêm thắt nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unembellished
adjectiveKhông được tô điểm; đơn giản; mộc mạc; thiếu sự trang trí hoặc tô điểm.
"The journalist presented an unembellished account of the events."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the presentation had been unembellished so the audience could focus on the core message. |
Tôi ước rằng bài thuyết trình đã không được tô vẽ để khán giả có thể tập trung vào thông điệp cốt lõi. |
| Phủ định | If only they hadn't wished for an unembellished version; the extra details did make it more engaging. |
Giá mà họ không ước có một phiên bản không tô điểm; các chi tiết bổ sung đã làm cho nó hấp dẫn hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish the room was unembellished, or do you prefer some decorations? |
Bạn có ước căn phòng không được trang trí cầu kỳ, hay bạn thích một vài đồ trang trí hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unembellished".
