(Top Banner Ad)
unembellished
C1
adjective C1 Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

unembellished

UK: /ˌʌnɪmˈbelɪʃt/ • US: /ˌʌnɪmˈbelɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

không tô điểm mộc mạc giản dị trần trụi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not embellished; plain; simple; lacking ornamentation or decoration.

Vietnamese Meaning

Không được tô điểm; đơn giản; mộc mạc; thiếu sự trang trí hoặc tô điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist presented an unembellished account of the events."

    "Nhà báo đã trình bày một tường thuật không tô vẽ về các sự kiện."

  • "The unembellished truth is often difficult to accept."

    "Sự thật trần trụi thường khó chấp nhận."

  • "She prefers an unembellished style of dress."

    "Cô ấy thích một phong cách ăn mặc giản dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embellish trang trí, tô điểm, thêm thắt
Noun embellishment sự trang trí, sự tô điểm, chi tiết trang trí
Adjective embellished được trang trí, được tô điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unembellished
English
embellish
Old French
embelir
Latin
bellus

Nguồn gốc của "Unembellished"

Từ "unembellished" bắt nguồn từ việc không thêm thắt gì vào vẻ đẹp tự nhiên. Nó đi từ tiếng Latin "bellus" (đẹp), qua tiếng Pháp cổ "embelir" (làm đẹp), rồi đến tiếng Anh "embellish" (trang trí, tô điểm). "Un-" ở đầu mang nghĩa phủ định, vậy nên "unembellished" có nghĩa là không trang trí, giữ nguyên vẻ đơn giản, mộc mạc.

Usage Note

Từ 'unembellished' mang nghĩa là không có các chi tiết, yếu tố trang trí hoặc làm đẹp thêm. Nó thường được dùng để miêu tả một thứ gì đó ở trạng thái tự nhiên, trần trụi, không cầu kỳ, hoặc được trình bày một cách trung thực, không thêm thắt. So với các từ đồng nghĩa như 'plain' hay 'simple', 'unembellished' nhấn mạnh hơn vào việc loại bỏ những thứ vốn có thể được thêm vào để làm đẹp hoặc tô điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unembellished
  • simple simple, unembellished truth
    (sự thật đơn giản, không tô vẽ)
  • plain plain, unembellished facts
    (những sự thật trần trụi, không thêm thắt)
Verb + unembellished
  • present present something unembellished
    (trình bày một điều gì đó một cách chân thực, không thêm thắt)
  • keep keep something unembellished
    (giữ một cái gì đó không bị tô vẽ, giữ nguyên bản)

Idioms

  • the unembellished truth

    sự thật trần trụi, không thêm thắt

    "I wanted to know the unembellished truth about what happened that night."

    (Tôi muốn biết sự thật trần trụi về những gì đã xảy ra đêm đó.)

  • nothing unembellished

    không có gì là không được tô vẽ, thêm thắt (thường mang ý chỉ trích)

    "In politics, it seems like nothing is unembellished anymore."

    (Trong chính trị, dường như không có gì là không được tô vẽ, thêm thắt nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unembellished

adjective
Lật mặt

Không được tô điểm; đơn giản; mộc mạc; thiếu sự trang trí hoặc tô điểm.

"The journalist presented an unembellished account of the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the presentation had been unembellished so the audience could focus on the core message.
Tôi ước rằng bài thuyết trình đã không được tô vẽ để khán giả có thể tập trung vào thông điệp cốt lõi.
Phủ định
If only they hadn't wished for an unembellished version; the extra details did make it more engaging.
Giá mà họ không ước có một phiên bản không tô điểm; các chi tiết bổ sung đã làm cho nó hấp dẫn hơn.
Nghi vấn
Do you wish the room was unembellished, or do you prefer some decorations?
Bạn có ước căn phòng không được trang trí cầu kỳ, hay bạn thích một vài đồ trang trí hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unembellished".

Giá trị của sự chân thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chân thật và minh bạch được đánh giá cao. Việc trình bày thông tin một cách "unembellished" thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe hoặc người đọc, cho phép họ tự đưa ra kết luận dựa trên những sự thật khách quan.