unadulterated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
completely pure and not mixed with anything else
Vietnamese Meaning
hoàn toàn nguyên chất, không pha tạp; hoàn toàn, tuyệt đối
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film offers unadulterated pleasure."
"Bộ phim mang lại niềm vui thuần khiết."
-
"We spent a week in the unadulterated beauty of the mountains."
"Chúng tôi đã trải qua một tuần trong vẻ đẹp thuần khiết của những ngọn núi."
-
"The audience erupted into unadulterated laughter."
"Khán giả đã vỡ òa trong tiếng cười sảng khoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | adulterate | làm giả, pha trộn, làm ô uế |
| Adjective | adulterated | bị pha trộn, bị làm giả, không nguyên chất |
| Noun | adulteration | sự pha trộn, sự làm giả, sự ô uế |
| Adjective | unadulterated | không pha trộn, nguyên chất, thuần khiết, chân thật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unadulterated' nhấn mạnh sự tinh khiết và thiếu sự can thiệp hoặc pha trộn. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không bị làm hỏng bởi bất cứ yếu tố bên ngoài nào. Khác với 'pure', 'unadulterated' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự không thay đổi và giữ nguyên trạng thái ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
joy unadulterated joy (niềm vui thuần khiết/tuyệt đối)
-
pleasure unadulterated pleasure (niềm vui sướng tuyệt đối/không pha lẫn)
-
truth the unadulterated truth (sự thật không pha trộn/chân thật hoàn toàn)
-
quality unadulterated quality (chất lượng nguyên chất/tuyệt hảo)
-
nonsense unadulterated nonsense (chuyện vô nghĩa hoàn toàn/tuyệt đối)
-
chaos unadulterated chaos (sự hỗn loạn tuyệt đối)
Idioms
-
the unadulterated truth
sự thật hoàn toàn, sự thật không chút giả dối
"She demanded to know the unadulterated truth about what happened."
(Cô ấy yêu cầu được biết sự thật hoàn toàn về những gì đã xảy ra.)
-
pure, unadulterated joy/bliss
niềm vui/hạnh phúc thuần khiết/tuyệt đối
"Winning the championship brought him pure, unadulterated joy."
(Giành chức vô địch mang lại cho anh ấy niềm vui thuần khiết, tuyệt đối.)
-
unadulterated rubbish/nonsense
hoàn toàn vô lý/nhảm nhí
"His claims were unadulterated rubbish, with no basis in fact."
(Những tuyên bố của anh ta hoàn toàn vô lý, không có căn cứ thực tế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unadulterated
adjectivehoàn toàn nguyên chất, không pha tạp; hoàn toàn, tuyệt đối
"The film offers unadulterated pleasure."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the company will have marketed unadulterated honey as a premium product for years. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty đã tiếp thị mật ong nguyên chất như một sản phẩm cao cấp trong nhiều năm. |
| Phủ định | By the end of the investigation, they won't have found truly unadulterated evidence to support their claims. |
Đến cuối cuộc điều tra, họ sẽ không tìm thấy bằng chứng hoàn toàn nguyên chất nào để hỗ trợ cho các tuyên bố của họ. |
| Nghi vấn | Will the chef have used unadulterated olive oil in the recipe by the time the contest starts? |
Đến thời điểm cuộc thi bắt đầu, liệu đầu bếp đã sử dụng dầu ô liu nguyên chất trong công thức chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers' unadulterated milk is known for its rich flavor. |
Sữa nguyên chất của những người nông dân nổi tiếng với hương vị đậm đà. |
| Phủ định | My parents' unadulterated joy at my graduation wasn't feigned; it was genuine. |
Niềm vui thuần khiết của bố mẹ tôi trong lễ tốt nghiệp của tôi không phải là giả tạo; nó là chân thật. |
| Nghi vấn | Is it John's unadulterated intention to help, or does he have ulterior motives? |
Có phải ý định giúp đỡ thuần túy của John, hay anh ta có động cơ thầm kín? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadulterated".
