(Top Banner Ad)
unadulterated
C1
adjective C1 Tổng quát

unadulterated

UK: /ˌʌn.əˈdʌl.tə.reɪ.tɪd/ • US: /ˌʌn.əˈdʌl.tə.reɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuần khiết nguyên chất không pha tạp hoàn toàn tuyệt đối khôn tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

completely pure and not mixed with anything else

Vietnamese Meaning

hoàn toàn nguyên chất, không pha tạp; hoàn toàn, tuyệt đối

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film offers unadulterated pleasure."

    "Bộ phim mang lại niềm vui thuần khiết."

  • "We spent a week in the unadulterated beauty of the mountains."

    "Chúng tôi đã trải qua một tuần trong vẻ đẹp thuần khiết của những ngọn núi."

  • "The audience erupted into unadulterated laughter."

    "Khán giả đã vỡ òa trong tiếng cười sảng khoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adulterate làm giả, pha trộn, làm ô uế
Adjective adulterated bị pha trộn, bị làm giả, không nguyên chất
Noun adulteration sự pha trộn, sự làm giả, sự ô uế
Adjective unadulterated không pha trộn, nguyên chất, thuần khiết, chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adulterare
English
adulterate
English
un-
English
unadulterated

Nguồn gốc từ sự 'thuần khiết' và 'pha trộn'

Từ 'unadulterated' có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') kết hợp với từ 'adulterated'. Bản thân 'adulterated' lại bắt nguồn từ động từ 'adulterate' trong tiếng Anh, mà từ này lại đến từ 'adulterare' trong tiếng Latin. 'Adulterare' có nghĩa là 'làm hỏng', 'làm giả', hoặc 'pha trộn'. Do đó, 'unadulterated' mang ý nghĩa 'không bị pha trộn', 'nguyên chất', 'thuần khiết', hoặc 'chân thật', hoàn toàn không bị làm giảm giá trị hay thêm bớt gì.

Usage Note

Từ 'unadulterated' nhấn mạnh sự tinh khiết và thiếu sự can thiệp hoặc pha trộn. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không bị làm hỏng bởi bất cứ yếu tố bên ngoài nào. Khác với 'pure', 'unadulterated' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự không thay đổi và giữ nguyên trạng thái ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Unadulterated + Danh từ (Noun)
  • joy unadulterated joy
    (niềm vui thuần khiết/tuyệt đối)
  • pleasure unadulterated pleasure
    (niềm vui sướng tuyệt đối/không pha lẫn)
  • truth the unadulterated truth
    (sự thật không pha trộn/chân thật hoàn toàn)
  • quality unadulterated quality
    (chất lượng nguyên chất/tuyệt hảo)
  • nonsense unadulterated nonsense
    (chuyện vô nghĩa hoàn toàn/tuyệt đối)
  • chaos unadulterated chaos
    (sự hỗn loạn tuyệt đối)

Idioms

  • the unadulterated truth

    sự thật hoàn toàn, sự thật không chút giả dối

    "She demanded to know the unadulterated truth about what happened."

    (Cô ấy yêu cầu được biết sự thật hoàn toàn về những gì đã xảy ra.)

  • pure, unadulterated joy/bliss

    niềm vui/hạnh phúc thuần khiết/tuyệt đối

    "Winning the championship brought him pure, unadulterated joy."

    (Giành chức vô địch mang lại cho anh ấy niềm vui thuần khiết, tuyệt đối.)

  • unadulterated rubbish/nonsense

    hoàn toàn vô lý/nhảm nhí

    "His claims were unadulterated rubbish, with no basis in fact."

    (Những tuyên bố của anh ta hoàn toàn vô lý, không có căn cứ thực tế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unadulterated

adjective
Lật mặt

hoàn toàn nguyên chất, không pha tạp; hoàn toàn, tuyệt đối

"The film offers unadulterated pleasure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have marketed unadulterated honey as a premium product for years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty đã tiếp thị mật ong nguyên chất như một sản phẩm cao cấp trong nhiều năm.
Phủ định
By the end of the investigation, they won't have found truly unadulterated evidence to support their claims.
Đến cuối cuộc điều tra, họ sẽ không tìm thấy bằng chứng hoàn toàn nguyên chất nào để hỗ trợ cho các tuyên bố của họ.
Nghi vấn
Will the chef have used unadulterated olive oil in the recipe by the time the contest starts?
Đến thời điểm cuộc thi bắt đầu, liệu đầu bếp đã sử dụng dầu ô liu nguyên chất trong công thức chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers' unadulterated milk is known for its rich flavor.
Sữa nguyên chất của những người nông dân nổi tiếng với hương vị đậm đà.
Phủ định
My parents' unadulterated joy at my graduation wasn't feigned; it was genuine.
Niềm vui thuần khiết của bố mẹ tôi trong lễ tốt nghiệp của tôi không phải là giả tạo; nó là chân thật.
Nghi vấn
Is it John's unadulterated intention to help, or does he have ulterior motives?
Có phải ý định giúp đỡ thuần túy của John, hay anh ta có động cơ thầm kín?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unadulterated".

Giá trị của sự 'thuần khiết' trong thực phẩm và sản phẩm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm và sản phẩm tiêu dùng, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tính 'nguyên chất' và 'không pha trộn'. Các nhãn hiệu thường quảng cáo sản phẩm của họ là 'unadulterated' để ngụ ý rằng chúng tự nhiên, không chứa phụ gia hoặc chất độn, và giữ được chất lượng ban đầu. Điều này phản ánh mong muốn của người tiêu dùng về sự trong sạch và an toàn.

Sự trân trọng 'chân thật' trong cảm xúc và thông tin

Khái niệm 'unadulterated' không chỉ áp dụng cho vật chất mà còn cho cảm xúc hoặc thông tin. Một 'niềm vui thuần khiết' (unadulterated joy) là niềm vui không bị vướng bận bởi bất kỳ cảm xúc tiêu cực nào khác. Tương tự, 'sự thật không pha trộn' (unadulterated truth) là sự thật trọn vẹn, không bị bóp méo hay che giấu. Điều này thể hiện giá trị cao đối với sự chân thực, minh bạch và không giả dối trong xã hội.