(Top Banner Ad)
unaffordability
C1
danh từ C1 Kinh tế

unaffordability

UK: /ˌʌnəˌfɔːdəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnəˌfɔːrdəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không thể chi trả sự vượt quá khả năng chi trả giá cả quá đắt đỏ mức giá không thể chấp nhận được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being too expensive for someone to afford.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện quá đắt đỏ, vượt quá khả năng chi trả của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unaffordability of housing in major cities is a growing concern."

    "Việc giá nhà ở tại các thành phố lớn trở nên quá đắt đỏ là một mối lo ngại ngày càng tăng."

  • "Many families are struggling with the unaffordability of childcare."

    "Nhiều gia đình đang phải vật lộn với việc không đủ khả năng chi trả cho dịch vụ chăm sóc trẻ em."

  • "The study examined the unaffordability of prescription drugs for low-income patients."

    "Nghiên cứu đã xem xét tình trạng bệnh nhân thu nhập thấp không đủ khả năng chi trả cho thuốc kê đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unaffordability sự không đủ khả năng chi trả, tình trạng quá đắt đỏ
Noun affordability sự có đủ khả năng chi trả, sự phải chăng về giá cả
Adjective unaffordable không đủ khả năng chi trả, quá đắt
Adjective affordable có đủ khả năng chi trả, giá cả phải chăng
Verb afford có đủ khả năng chi trả, có đủ điều kiện (để làm gì)
Adverb unaffordably một cách không đủ khả năng chi trả, quá đắt đỏ
Adverb affordably một cách phải chăng, vừa túi tiền

Synonyms

prohibitiveness (tính chất cấm đoán (do giá quá cao))excessiveness (tính chất quá mức, quá cao)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
unaffordability
English
affordability
English
affordable
English
afford
Old French
afforder
Old English
un-
Latin
-abilis
Latin
-itas

Nguồn gốc của từ "unaffordability"

Từ 'unaffordability' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ ba phần chính: tiếp đầu ngữ 'un-' có nghĩa là 'không', động từ 'afford' (có đủ khả năng chi trả), và hai hậu tố '-able' (có thể) cùng '-ity' (chỉ trạng thái hoặc tính chất). Ghép lại, nó có nghĩa là 'tình trạng không có khả năng chi trả', dùng để mô tả sự khó khăn trong việc mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ do giá cả quá cao.

Usage Note

Từ 'unaffordability' nhấn mạnh đến việc một mặt hàng, dịch vụ hoặc nhu yếu phẩm trở nên quá đắt đỏ so với thu nhập hoặc khả năng tài chính của một người hoặc một nhóm người. Nó không chỉ đơn thuần là đắt đỏ ('expensive') mà còn ám chỉ đến sự khó khăn hoặc không thể tiếp cận do vấn đề tài chính. So với 'costliness' (sự đắt đỏ), 'unaffordability' mang tính chủ quan và liên quan trực tiếp đến khả năng chi trả của đối tượng cụ thể.

Prepositions

of in

'Unaffordability of X': Diễn tả việc X (một thứ gì đó) quá đắt đỏ. Ví dụ: 'the unaffordability of housing'. 'Unaffordability in Y': Diễn tả tình trạng không đủ khả năng chi trả trong một khu vực, lĩnh vực Y. Ví dụ: 'Unaffordability in healthcare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unaffordability
  • rising rising unaffordability
    (tình trạng không đủ khả năng chi trả ngày càng tăng)
  • widespread widespread unaffordability
    (tình trạng không đủ khả năng chi trả lan rộng)
  • housing housing unaffordability
    (tình trạng nhà ở quá đắt đỏ (vượt quá khả năng chi trả))
Verb + unaffordability
  • tackle tackle unaffordability
    (giải quyết tình trạng không đủ khả năng chi trả)
  • address address unaffordability
    (đối phó với tình trạng không đủ khả năng chi trả)
Noun + unaffordability
  • crisis of crisis of unaffordability
    (khủng hoảng về sự không đủ khả năng chi trả)

Idioms

  • the unaffordability crisis

    khủng hoảng về sự không đủ khả năng chi trả

    "Many cities are facing an acute unaffordability crisis, especially in housing."

    (Nhiều thành phố đang đối mặt với khủng hoảng trầm trọng về sự không đủ khả năng chi trả, đặc biệt là trong lĩnh vực nhà ở.)

  • struggle with unaffordability

    chật vật với tình trạng không đủ khả năng chi trả

    "Families often struggle with unaffordability of essential goods like food and energy."

    (Các gia đình thường chật vật với tình trạng không đủ khả năng chi trả các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm và năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaffordability

danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện quá đắt đỏ, vượt quá khả năng chi trả của ai đó.

"The unaffordability of housing in major cities is a growing concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaffordability".

Khủng hoảng nhà ở

Tình trạng 'unaffordability' thường được nhắc đến nhiều nhất trong bối cảnh nhà ở. Ở nhiều quốc gia phương Tây và các thành phố lớn trên thế giới, giá nhà tăng vọt khiến nhiều người, đặc biệt là giới trẻ và người có thu nhập thấp, không thể mua hoặc thuê nhà ở một cách hợp lý. Đây là một vấn đề xã hội lớn gây ra nhiều tranh cãi và đòi hỏi các giải pháp chính sách từ chính phủ.

Chi phí chăm sóc sức khỏe

Tại một số quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'unaffordability' là một vấn đề nghiêm trọng liên quan đến chi phí chăm sóc sức khỏe. Bảo hiểm y tế và các dịch vụ y tế đắt đỏ khiến hàng triệu người không thể tiếp cận được sự chăm sóc cần thiết, dẫn đến những hệ lụy nặng nề về sức khỏe và tài chính cá nhân. Đây là một chủ đề tranh luận chính trị và xã hội thường xuyên.