economic disparity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant difference in the economic well-being among different groups of people or different regions.
Vietnamese Meaning
Sự khác biệt đáng kể về mức sống kinh tế giữa các nhóm người khác nhau hoặc các khu vực khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The growing economic disparity between the rich and the poor is a major concern for policymakers."
"Sự chênh lệch kinh tế ngày càng tăng giữa người giàu và người nghèo là một mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định chính sách."
-
"Economic disparity can lead to social unrest and instability."
"Sự chênh lệch kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội."
-
"Addressing economic disparity requires comprehensive policies."
"Giải quyết sự chênh lệch kinh tế đòi hỏi các chính sách toàn diện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế (của một quốc gia/khu vực); sự tiết kiệm |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | tiết kiệm, kinh tế (ví dụ: một chiếc xe tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm) |
| Adverb | economically | về mặt kinh tế; một cách tiết kiệm |
| Verb | economize | tiết kiệm (tiền bạc, thời gian, nguồn lực) |
| Adjective | disparate | khác biệt rõ rệt, không tương đồng (thường dùng để mô tả các yếu tố có bản chất rất khác nhau) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng trong thu nhập, tài sản, cơ hội việc làm, và tiếp cận các dịch vụ cơ bản như giáo dục và y tế. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch lớn giữa những người giàu và người nghèo, hoặc giữa các khu vực phát triển và kém phát triển. Sự khác biệt này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm lịch sử, chính sách kinh tế, phân biệt đối xử và sự khác biệt về kỹ năng và giáo dục.
Prepositions
* in: Economic disparity *in* income levels.
* between: Economic disparity *between* rural and urban areas.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widening widening economic disparity (sự chênh lệch kinh tế ngày càng nới rộng)
-
growing growing economic disparity (sự chênh lệch kinh tế ngày càng lớn/gia tăng)
-
significant significant economic disparity (sự chênh lệch kinh tế đáng kể)
-
stark stark economic disparity (sự chênh lệch kinh tế rõ rệt/gay gắt)
-
persistent persistent economic disparity (sự chênh lệch kinh tế dai dẳng)
-
address address economic disparity (giải quyết sự chênh lệch kinh tế)
-
tackle tackle economic disparity (đối phó/giải quyết sự chênh lệch kinh tế)
-
reduce reduce economic disparity (giảm bớt sự chênh lệch kinh tế)
-
bridge bridge economic disparity (thu hẹp/bắc cầu sự chênh lệch kinh tế)
-
exacerbate exacerbate economic disparity (làm trầm trọng thêm sự chênh lệch kinh tế)
Idioms
-
bridge the economic disparity
thu hẹp sự chênh lệch kinh tế (thông qua các hành động cụ thể để giảm bớt khoảng cách)
"Governments are trying to implement policies to bridge the economic disparity between urban and rural areas."
(Các chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách để thu hẹp sự chênh lệch kinh tế giữa khu vực thành thị và nông thôn.)
-
the widening economic disparity
sự chênh lệch kinh tế ngày càng nới rộng (ám chỉ một xu hướng đáng lo ngại hoặc tiêu cực)
"Reports show a worrying trend of widening economic disparity in many developed nations."
(Các báo cáo cho thấy một xu hướng đáng lo ngại về sự chênh lệch kinh tế ngày càng nới rộng ở nhiều quốc gia phát triển.)
-
addressing the root causes of economic disparity
giải quyết tận gốc nguyên nhân của sự chênh lệch kinh tế (chứ không chỉ xử lý các triệu chứng)
"True progress requires addressing the root causes of economic disparity, not just treating the symptoms."
(Tiến bộ thực sự đòi hỏi phải giải quyết tận gốc nguyên nhân của sự chênh lệch kinh tế, chứ không chỉ xử lý các triệu chứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic disparity
noun phraseSự khác biệt đáng kể về mức sống kinh tế giữa các nhóm người khác nhau hoặc các khu vực khác nhau.
"The growing economic disparity between the rich and the poor is a major concern for policymakers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic disparity".
