(Top Banner Ad)
economic disparity
C1
noun phrase C1 Kinh tế

economic disparity

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk dɪˈspærəti/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk dɪˈsperəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chênh lệch kinh tế bất bình đẳng kinh tế khoảng cách giàu nghèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant difference in the economic well-being among different groups of people or different regions.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt đáng kể về mức sống kinh tế giữa các nhóm người khác nhau hoặc các khu vực khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The growing economic disparity between the rich and the poor is a major concern for policymakers."

    "Sự chênh lệch kinh tế ngày càng tăng giữa người giàu và người nghèo là một mối quan tâm lớn đối với các nhà hoạch định chính sách."

  • "Economic disparity can lead to social unrest and instability."

    "Sự chênh lệch kinh tế có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

  • "Addressing economic disparity requires comprehensive policies."

    "Giải quyết sự chênh lệch kinh tế đòi hỏi các chính sách toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế (của một quốc gia/khu vực); sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (ví dụ: một chiếc xe tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm)
Adverb economically về mặt kinh tế; một cách tiết kiệm
Verb economize tiết kiệm (tiền bạc, thời gian, nguồn lực)
Adjective disparate khác biệt rõ rệt, không tương đồng (thường dùng để mô tả các yếu tố có bản chất rất khác nhau)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomía) - household management, administration
Latin
oeconomia - household management
Old French
yconomique - pertaining to economy
English
economic (from late 16th century)
Latin
disparitas - unequalness, dissimilarity
Old French
disparité - disparity
English
disparity (from late 16th century)

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', được ghép từ 'oikos' (nhà) và 'nomos' (tục lệ, luật, quản lý). Ban đầu, nó dùng để chỉ việc quản lý tài sản và nguồn lực trong một hộ gia đình. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng, bao gồm cả việc quản lý tài chính và nguồn lực ở cấp độ rộng lớn hơn, như một quốc gia hoặc xã hội.

Nguồn gốc của 'Disparity'

Từ 'disparity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'disparitas', mang ý nghĩa 'sự không đồng đều' hay 'sự khác biệt'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (không) và 'par' (ngang bằng). Vì vậy, 'disparity' diễn tả trạng thái không ngang bằng, không giống nhau, hoặc sự chênh lệch, bất bình đẳng, đặc biệt là khi so sánh giữa hai hay nhiều đối tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng trong thu nhập, tài sản, cơ hội việc làm, và tiếp cận các dịch vụ cơ bản như giáo dục và y tế. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch lớn giữa những người giàu và người nghèo, hoặc giữa các khu vực phát triển và kém phát triển. Sự khác biệt này có thể do nhiều yếu tố, bao gồm lịch sử, chính sách kinh tế, phân biệt đối xử và sự khác biệt về kỹ năng và giáo dục.

Prepositions

in between

* in: Economic disparity *in* income levels.
* between: Economic disparity *between* rural and urban areas.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + economic disparity
  • widening widening economic disparity
    (sự chênh lệch kinh tế ngày càng nới rộng)
  • growing growing economic disparity
    (sự chênh lệch kinh tế ngày càng lớn/gia tăng)
  • significant significant economic disparity
    (sự chênh lệch kinh tế đáng kể)
  • stark stark economic disparity
    (sự chênh lệch kinh tế rõ rệt/gay gắt)
  • persistent persistent economic disparity
    (sự chênh lệch kinh tế dai dẳng)
Động từ + economic disparity
  • address address economic disparity
    (giải quyết sự chênh lệch kinh tế)
  • tackle tackle economic disparity
    (đối phó/giải quyết sự chênh lệch kinh tế)
  • reduce reduce economic disparity
    (giảm bớt sự chênh lệch kinh tế)
  • bridge bridge economic disparity
    (thu hẹp/bắc cầu sự chênh lệch kinh tế)
  • exacerbate exacerbate economic disparity
    (làm trầm trọng thêm sự chênh lệch kinh tế)

Idioms

  • bridge the economic disparity

    thu hẹp sự chênh lệch kinh tế (thông qua các hành động cụ thể để giảm bớt khoảng cách)

    "Governments are trying to implement policies to bridge the economic disparity between urban and rural areas."

    (Các chính phủ đang cố gắng thực hiện các chính sách để thu hẹp sự chênh lệch kinh tế giữa khu vực thành thị và nông thôn.)

  • the widening economic disparity

    sự chênh lệch kinh tế ngày càng nới rộng (ám chỉ một xu hướng đáng lo ngại hoặc tiêu cực)

    "Reports show a worrying trend of widening economic disparity in many developed nations."

    (Các báo cáo cho thấy một xu hướng đáng lo ngại về sự chênh lệch kinh tế ngày càng nới rộng ở nhiều quốc gia phát triển.)

  • addressing the root causes of economic disparity

    giải quyết tận gốc nguyên nhân của sự chênh lệch kinh tế (chứ không chỉ xử lý các triệu chứng)

    "True progress requires addressing the root causes of economic disparity, not just treating the symptoms."

    (Tiến bộ thực sự đòi hỏi phải giải quyết tận gốc nguyên nhân của sự chênh lệch kinh tế, chứ không chỉ xử lý các triệu chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic disparity

noun phrase
Lật mặt

Sự khác biệt đáng kể về mức sống kinh tế giữa các nhóm người khác nhau hoặc các khu vực khác nhau.

"The growing economic disparity between the rich and the poor is a major concern for policymakers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic disparity".

Hệ số Gini: Thước đo Bất bình đẳng

Trong kinh tế học phương Tây, hệ số Gini (Gini coefficient) là một thước đo phổ biến về bất bình đẳng thu nhập hoặc tài sản trong một quốc gia hoặc khu vực. Hệ số này nằm trong khoảng từ 0 đến 1, trong đó 0 biểu thị sự bình đẳng hoàn toàn (mọi người có thu nhập/tài sản như nhau) và 1 biểu thị sự bất bình đẳng hoàn toàn (một người có tất cả, những người khác không có gì). Nó thường được dùng để phân tích và so sánh mức độ chênh lệch kinh tế giữa các quốc gia hoặc theo thời gian.

Di động xã hội và Chế độ Công trạng (Meritocracy)

Các xã hội phương Tây thường đề cao các khái niệm về di động xã hội (social mobility) – khả năng một cá nhân hoặc gia đình di chuyển lên hoặc xuống trong thang bậc kinh tế xã hội – và chế độ công trạng (meritocracy) – nơi sự thành công được cho là dựa trên tài năng và nỗ lực cá nhân, không phải do xuất thân. Tuy nhiên, sự chênh lệch kinh tế dai dẳng có thể thách thức những lý tưởng này, gây ra tranh luận về việc liệu mọi người có thực sự có cơ hội bình đẳng hay không.