(Top Banner Ad)
income inequality
C1
Danh từ C1 Kinh tế

income inequality

UK: /ˈɪŋˌkʌm ɪnɪˈkwɒləti/ • US: /ˈɪnˌkʌm ɪnɪˈkwɑləti/

Nghĩa tiếng Việt

bất bình đẳng thu nhập phân hóa giàu nghèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which income is distributed unevenly among a population.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà thu nhập được phân phối không đồng đều giữa các cá nhân hoặc hộ gia đình trong một quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Income inequality has been rising in many developed countries over the past few decades."

    "Sự bất bình đẳng thu nhập đã gia tăng ở nhiều quốc gia phát triển trong vài thập kỷ qua."

  • "The government is trying to address income inequality through tax reforms."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết tình trạng bất bình đẳng thu nhập thông qua các cải cách thuế."

  • "Income inequality can lead to social unrest and instability."

    "Sự bất bình đẳng thu nhập có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income Thu nhập, lợi tức
Noun equality Sự bình đẳng, sự công bằng
Noun inequality Sự bất bình đẳng, sự chênh lệch
Adjective equal Bình đẳng, ngang bằng
Adjective unequal Không bình đẳng, không cân xứng
Verb equalize San bằng, làm cho bình đẳng
Adverb equally Một cách bình đẳng, công bằng
Adverb unequally Một cách không bình đẳng, không đồng đều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in-cuman
Middle English
incume
Latin
aequalis
Latin
inaequalitas
Old French
inegalite
Modern English
income
Modern English
inequality

Nguồn gốc 'income' (Thu nhập)

Từ 'income' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'incuman', có nghĩa là 'đi vào'. Ban đầu nó dùng để chỉ bất cứ thứ gì 'đi vào' hoặc 'được nhận'. Về sau, vào thế kỷ 14, nó được dùng cụ thể để chỉ số tiền hoặc lợi ích vật chất mà một người nhận được, ám chỉ dòng tiền 'chảy vào' túi người đó.

Nguồn gốc 'inequality' (Bất bình đẳng)

Từ 'inequality' có gốc từ tiếng Latin 'inaequalitas', trong đó 'in-' là tiền tố phủ định ('không'), và 'aequalis' có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'công bằng'. Khi ghép lại, nó có nghĩa là 'không bằng nhau' hoặc 'sự chênh lệch'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('inegalite') trước khi vào tiếng Anh, mô tả tình trạng thiếu cân bằng hoặc công bằng.

'Income Inequality': Khi tiền không chia đều

Cụm từ 'income inequality' là sự kết hợp của hai từ trên để tạo thành một khái niệm kinh tế-xã hội. Nó mô tả tình trạng phân phối thu nhập không đồng đều giữa các cá nhân hoặc nhóm người trong một xã hội. Đây là một chủ đề quan trọng trong các cuộc thảo luận về kinh tế và công bằng xã hội trên toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự chênh lệch lớn giữa thu nhập của người giàu và người nghèo. Nó khác với 'wealth inequality', vốn đề cập đến sự chênh lệch trong tài sản (ví dụ: bất động sản, cổ phiếu) mà một cá nhân hoặc hộ gia đình sở hữu.

Prepositions

in of

*in income inequality: Được sử dụng để chỉ ra một khía cạnh cụ thể hoặc một bối cảnh nhất định liên quan đến sự bất bình đẳng thu nhập. Ví dụ: 'Studies in income inequality'. *of income inequality: Được sử dụng để chỉ ra bản chất hoặc nguyên nhân của sự bất bình đẳng thu nhập. Ví dụ: 'The root causes of income inequality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + income inequality
  • rising rising income inequality
    (bất bình đẳng thu nhập đang gia tăng)
  • growing growing income inequality
    (bất bình đẳng thu nhập ngày càng tăng)
  • widening widening income inequality
    (bất bình đẳng thu nhập đang nới rộng)
  • persistent persistent income inequality
    (bất bình đẳng thu nhập dai dẳng)
  • severe severe income inequality
    (bất bình đẳng thu nhập nghiêm trọng)
  • stark stark income inequality
    (bất bình đẳng thu nhập rõ rệt/khắc nghiệt)
  • global global income inequality
    (bất bình đẳng thu nhập toàn cầu)
Verb + income inequality
  • address address income inequality
    (giải quyết vấn đề bất bình đẳng thu nhập)
  • tackle tackle income inequality
    (đối phó với bất bình đẳng thu nhập)
  • reduce reduce income inequality
    (giảm bất bình đẳng thu nhập)
  • exacerbate exacerbate income inequality
    (làm trầm trọng thêm bất bình đẳng thu nhập)
  • contribute to contribute to income inequality
    (góp phần gây ra bất bình đẳng thu nhập)
Income inequality + Verb
  • persists income inequality persists
    (bất bình đẳng thu nhập vẫn tiếp diễn)
  • grows income inequality grows
    (bất bình đẳng thu nhập gia tăng)
  • widens income inequality widens
    (bất bình đẳng thu nhập nới rộng)

Idioms

  • The income inequality gap

    Khoảng cách/chênh lệch bất bình đẳng thu nhập

    "Policies aim to narrow the income inequality gap between the rich and the poor."

    (Các chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng thu nhập giữa người giàu và người nghèo.)

  • Addressing income inequality

    Giải quyết vấn đề bất bình đẳng thu nhập

    "Many governments are focused on addressing income inequality through social programs."

    (Nhiều chính phủ đang tập trung giải quyết vấn đề bất bình đẳng thu nhập thông qua các chương trình xã hội.)

  • Deepening income inequality

    Bất bình đẳng thu nhập ngày càng sâu sắc

    "Economic crises often lead to deepening income inequality within a society."

    (Các cuộc khủng hoảng kinh tế thường dẫn đến tình trạng bất bình đẳng thu nhập ngày càng sâu sắc trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

income inequality

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà thu nhập được phân phối không đồng đều giữa các cá nhân hoặc hộ gia đình trong một quần thể.

"Income inequality has been rising in many developed countries over the past few decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "income inequality".

Trái tim của các cuộc tranh luận kinh tế

Bất bình đẳng thu nhập là một chủ đề trung tâm trong các cuộc tranh luận về kinh tế và chính trị trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các nền dân chủ phương Tây. Nó thường được liên kết với các vấn đề như công bằng xã hội, khả năng di chuyển xã hội (social mobility), và sự bền vững của hệ thống kinh tế. Các nhà kinh tế và chính trị gia thường đề xuất nhiều giải pháp khác nhau để giảm thiểu bất bình đẳng, từ thuế lũy tiến đến đầu tư vào giáo dục.

'Giấc mơ Mỹ' và cơ hội bình đẳng

Tại Hoa Kỳ, khái niệm bất bình đẳng thu nhập thường được thảo luận trong bối cảnh của 'Giấc mơ Mỹ' – ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, bất bình đẳng thu nhập nghiêm trọng có thể làm xói mòn niềm tin vào Giấc mơ Mỹ, vì nó cho thấy cơ hội thành công không đồng đều, và những người sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn có thể gặp rào cản lớn hơn trong việc cải thiện tình hình kinh tế của mình.