(Top Banner Ad)
unalloyed
C1
adjective C1 Chung

unalloyed

UK: /ˌʌn.əˈlɔɪd/ • US: /ˌʌn.əˈlɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn thuần khiết tuyệt đối không pha tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete and unreserved; pure.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn, không pha tạp; tinh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was an unalloyed success."

    "Dự án là một thành công hoàn toàn."

  • "It was a moment of unalloyed joy."

    "Đó là một khoảnh khắc của niềm vui thuần khiết."

  • "The criticism was met with unalloyed support."

    "Sự chỉ trích đã gặp phải sự ủng hộ tuyệt đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alloy pha trộn (kim loại); làm giảm giá trị/chất lượng
Noun alloy hợp kim; sự pha trộn
Adjective alloyed đã được pha trộn, có tạp chất
Adjective unalloyed thuần khiết, không pha trộn; hoàn toàn, nguyên chất

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alligare
Old French
aloyer
Old French
aloi
Middle English
alaien
English
un-
English
-ed
English
unalloyed

Nguồn gốc của sự thuần khiết

Từ 'unalloyed' mang ý nghĩa 'thuần khiết, không pha trộn'. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'alligare' (có nghĩa là 'gắn kết, buộc lại'). Sau đó, qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành 'aloyer', dùng để chỉ hành động pha trộn các kim loại để tạo ra hợp kim. Khi thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') và hậu tố '-ed' (diễn tả tính chất), từ 'unalloyed' ra đời, mang ý nghĩa không bị pha tạp, hoàn toàn nguyên chất hoặc thuần túy.

Usage Note

Từ 'unalloyed' thường được dùng để mô tả những cảm xúc, niềm vui hoặc hạnh phúc thuần khiết, không bị pha trộn với bất kỳ điều tiêu cực nào. Nó mang sắc thái nhấn mạnh về sự trọn vẹn và không giới hạn của cảm xúc. So với 'pure', 'unalloyed' có thể mạnh mẽ và giàu cảm xúc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Unalloyed + Noun
  • joy unalloyed joy
    (niềm vui hoàn toàn, thuần khiết)
  • pleasure unalloyed pleasure
    (niềm vui sướng trọn vẹn/tuyệt đối)
  • happiness unalloyed happiness
    (hạnh phúc tuyệt đối/không tì vết)
  • delight unalloyed delight
    (sự thích thú hoàn toàn/tuyệt đối)
  • success unalloyed success
    (thành công rực rỡ/hoàn toàn/trọn vẹn)
  • truth unalloyed truth
    (sự thật hoàn toàn/trần trụi/không pha tạp)
  • praise unalloyed praise
    (lời khen ngợi hết lời/không ngớt/không hề pha trộn)

Idioms

  • unalloyed joy

    Niềm vui hoàn toàn, thuần khiết, không pha lẫn bất kỳ tạp chất hay lo âu nào.

    "The birth of their child brought them unalloyed joy."

    (Sự ra đời của đứa con đã mang lại cho họ niềm vui hoàn toàn.)

  • unalloyed success

    Thành công trọn vẹn, không có bất kỳ thất bại hay hạn chế nào.

    "The project was an unalloyed success from start to finish."

    (Dự án là một thành công trọn vẹn từ đầu đến cuối.)

  • unalloyed truth

    Sự thật hoàn toàn, không bị bóp méo, che giấu hay pha tạp.

    "He always spoke the unalloyed truth, no matter how uncomfortable."

    (Anh ấy luôn nói lên sự thật hoàn toàn, dù nó khó chịu đến đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unalloyed

adjective
Lật mặt

Hoàn toàn, không pha tạp; tinh khiết.

"The project was an unalloyed success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you value unalloyed happiness, you will prioritize spending time with loved ones.
Nếu bạn coi trọng hạnh phúc thuần khiết, bạn sẽ ưu tiên dành thời gian cho những người thân yêu.
Phủ định
If he doesn't demand unalloyed praise, his work will receive honest and constructive feedback.
Nếu anh ấy không đòi hỏi sự ca ngợi tuyệt đối, công việc của anh ấy sẽ nhận được phản hồi trung thực và mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Will she feel a sense of unalloyed joy if she achieves her lifelong dream?
Liệu cô ấy có cảm thấy niềm vui thuần khiết nếu cô ấy đạt được ước mơ cả đời của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unalloyed".

Giá trị của sự thuần khiết

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'thuần khiết' (unalloyed) được đánh giá rất cao, đặc biệt là trong lĩnh vực kim loại quý như vàng ròng hay bạc nguyên chất. Khái niệm này cũng mở rộng sang các phẩm chất trừu tượng như 'tình yêu thuần khiết' hay 'niềm vui không tì vết', nơi 'unalloyed' gợi lên ý nghĩa về sự nguyên bản, không pha tạp, không bị làm ô uế hay giảm giá trị bởi yếu tố bên ngoài.

Ngụ ý trong ngôn ngữ

Việc sử dụng 'unalloyed' thường mang một sắc thái tích cực mạnh mẽ, ám chỉ một chất lượng, cảm xúc hoặc sự vật ở mức độ cao nhất, không bị giảm bớt hay làm yếu đi. Nó gợi lên hình ảnh của một thứ gì đó nguyên vẹn, mạnh mẽ và chân thực, đối lập với 'alloyed' (bị pha trộn) thường ngụ ý sự giảm bớt giá trị hoặc sức mạnh.