(Top Banner Ad)
unreserved
C1
adjective C1 Chung

unreserved

UK: /ˌʌnrɪˈzɜːvd/ • US: /ˌʌnrɪˈzɜːrvd/

Nghĩa tiếng Việt

hết mình chân thành không dè dặt không kiềm chế thẳng thắn toàn tâm toàn ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without reservations or limitations; complete; without restraint.

Vietnamese Meaning

Không dè dặt hoặc hạn chế; hoàn toàn; không kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave an unreserved apology for her behaviour."

    "Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành và không hề che giấu cho hành vi của mình."

  • "His unreserved enthusiasm was contagious."

    "Sự nhiệt tình không hề che giấu của anh ấy có sức lan tỏa."

  • "She offered unreserved support to the project."

    "Cô ấy đã hỗ trợ hết mình cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reserve dự trữ, giữ lại, đặt trước; dè dặt, giữ ý
Noun reserve sự dự trữ, khu bảo tồn; sự dè dặt, sự kín đáo
Adjective reserved dè dặt, kín đáo, ít nói
Noun reservation sự đặt chỗ, đặt trước; sự dè dặt, sự e dè
Adverb unreservedly một cách thẳng thắn, không dè dặt, hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare
Old French
reserver
English
reserve
English
unreserved

Nguồn gốc của "unreserved"

Từ "unreserved" được ghép từ tiền tố "un-" (nghĩa là "không" hoặc "ngược lại") và tính từ "reserved". Gốc của "reserved" là từ "reserver" trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là "giữ lại" hoặc "dành riêng". Bản thân từ "reserver" lại bắt nguồn từ "reservare" trong tiếng Latin, với ý nghĩa "giữ lại", "bảo tồn". Vì vậy, "unreserved" mang nghĩa "không giữ lại", "không kiềm chế", thể hiện sự cởi mở, chân thành, không có giới hạn.

Usage Note

Từ 'unreserved' thường được sử dụng để mô tả hành động, cảm xúc hoặc sự thể hiện một cách tự do, thẳng thắn và không che giấu. Nó nhấn mạnh tính chất hoàn toàn và không bị hạn chế của điều gì đó. So với 'reserved' (dè dặt, kín đáo), 'unreserved' thể hiện sự đối lập hoàn toàn, chỉ sự cởi mở và sẵn sàng thể hiện bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Unreserved + Noun
  • apology an unreserved apology
    (lời xin lỗi chân thành/không chút dè dặt)
  • support unreserved support
    (sự ủng hộ hết mình/không giới hạn)
  • praise unreserved praise
    (lời khen ngợi hết lời/không tiếc lời)
  • admiration unreserved admiration
    (sự ngưỡng mộ sâu sắc/không che giấu)
  • welcome an unreserved welcome
    (sự chào đón nồng nhiệt/không hạn chế)
  • enthusiasm unreserved enthusiasm
    (sự nhiệt tình hết mức/không kiềm chế)
Verb + unreservedly
  • apologize apologize unreservedly
    (xin lỗi một cách chân thành/thẳng thắn)
  • express express unreservedly
    (bày tỏ một cách thẳng thắn/không giữ kẽ)
  • support support unreservedly
    (ủng hộ hết mình/không do dự)

Idioms

  • give someone your unreserved support

    ủng hộ ai đó hết mình, không một chút do dự

    "The board gave the CEO its unreserved support despite the recent controversy."

    (Hội đồng quản trị đã dành sự ủng hộ hết mình cho CEO bất chấp những tranh cãi gần đây.)

  • offer an unreserved apology

    đưa ra lời xin lỗi chân thành/không dè dặt

    "The company offered an unreserved apology for the error and promised to do better."

    (Công ty đã đưa ra lời xin lỗi chân thành về sai sót và hứa sẽ làm tốt hơn.)

  • with unreserved enthusiasm

    với sự nhiệt tình hết mức/không kiềm chế

    "She accepted the new challenge with unreserved enthusiasm."

    (Cô ấy đã đón nhận thử thách mới với sự nhiệt tình hết mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreserved

adjective
Lật mặt

Không dè dặt hoặc hạn chế; hoàn toàn; không kiềm chế.

"She gave an unreserved apology for her behaviour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreserved".

Sự cởi mở trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ cảm xúc và quan điểm một cách "unreserved" (thẳng thắn, không dè dặt) thường được coi trọng. Điều này thể hiện sự chân thành, minh bạch và tin tưởng. Chẳng hạn, một lời xin lỗi "unreserved" được xem là có giá trị hơn vì nó cho thấy sự hối lỗi thật sự mà không cố gắng che giấu hay bào chữa. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, sự dè dặt và gián tiếp có thể được xem là lịch sự hơn.

Giá trị của sự chân thành và tính xác thực

Khái niệm "unreserved" cũng gắn liền với giá trị của sự chân thành và tính xác thực (authenticity). Khi một người hoặc một tổ chức thể hiện sự ủng hộ "unreserved" hay lời khen "unreserved", điều đó cho thấy cam kết mạnh mẽ và không có ý định giữ kẽ hay che giấu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân cũng như trong lĩnh vực công chúng, nơi sự tin cậy được xây dựng dựa trên sự minh bạch và thẳng thắn.