(Top Banner Ad)
unashamedly
C1
Adverb C1 General Usage

unashamedly

UK: /ˌʌnəˈʃeɪmɪdli/ • US: /ˌʌnəˈʃeɪmɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

không hề xấu hổ không chút xấu hổ trơ tráo mặt dày không biết xấu hổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without shame or embarrassment; openly and brazenly.

Vietnamese Meaning

Một cách không xấu hổ hoặc ngượng ngùng; công khai và trơ tráo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unashamedly admitted that she had cheated on the test."

    "Cô ấy không hề xấu hổ khi thừa nhận đã gian lận trong bài kiểm tra."

  • "He unashamedly flaunted his wealth."

    "Anh ta không hề xấu hổ mà phô trương sự giàu có của mình."

  • "The company unashamedly exploited its workers."

    "Công ty trơ tráo bóc lột công nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shame sự xấu hổ, điều hổ thẹn
Verb shame làm ai đó xấu hổ
Adjective ashamed xấu hổ, hổ thẹn
Adjective unashamed không xấu hổ, không hổ thẹn
Adjective shameful đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn
Adverb shamelessly một cách không biết xấu hổ, trơ trẽn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
scamu
Old English
āscamian
English
ashamed
Old English
-lice
English
unashamedly

Sự hình thành từ các mảnh ghép

Từ 'unashamedly' được ghép lại từ ba phần: tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không'), từ gốc 'ashamed' (xấu hổ) và hậu tố '-ly' (biến thành trạng từ). Như vậy, 'unashamedly' có nghĩa đen là 'một cách không xấu hổ', thể hiện sự tự tin và không ngại ngần khi thể hiện bản thân.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh sự thiếu hối hận hoặc e dè khi thể hiện một hành động, cảm xúc hoặc ý kiến nào đó, ngay cả khi hành động đó có thể bị người khác đánh giá tiêu cực. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'openly' hay 'frankly' vì nó chỉ ra sự thách thức các chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unashamedly
  • live live unashamedly
    (sống một cách không hổ thẹn)
  • express express unashamedly
    (bày tỏ một cách không ngại ngần)
  • admit admit unashamedly
    (thừa nhận một cách không che giấu)
  • embrace embrace unashamedly
    (đón nhận một cách không e ngại)
Unashamedly + Verb
  • unashamedly pursue unashamedly pursue one's dreams
    (không ngần ngại theo đuổi ước mơ của mình)
  • unashamedly promote unashamedly promote their products
    (không ngại ngần quảng bá sản phẩm của họ)
Adverb + unashamedly
  • openly openly and unashamedly
    (một cách công khai và không hổ thẹn)
  • proudly proudly and unashamedly
    (một cách tự hào và không ngần ngại)

Idioms

  • To be unashamedly oneself

    Sống thật với bản thân một cách không xấu hổ

    "She decided to be unashamedly herself, despite what others thought."

    (Cô ấy quyết định sống thật với bản thân một cách không xấu hổ, bất chấp những gì người khác nghĩ.)

  • Unashamedly speak one's mind

    Thẳng thắn nói lên suy nghĩ của mình mà không e ngại

    "He would unashamedly speak his mind, even if it was unpopular."

    (Anh ấy sẽ thẳng thắn nói lên suy nghĩ của mình mà không e ngại, ngay cả khi điều đó không được lòng số đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unashamedly

Adverb
Lật mặt

Một cách không xấu hổ hoặc ngượng ngùng; công khai và trơ tráo.

"She unashamedly admitted that she had cheated on the test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been unashamedly pursuing her dreams for years.
Cô ấy đã theo đuổi những ước mơ của mình một cách không hề xấu hổ trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been unashamedly copying his work, they are creating their own.
Họ đã không sao chép tác phẩm của anh ấy một cách trơ trẽn, họ đang tạo ra tác phẩm của riêng mình.
Nghi vấn
Has he been unashamedly flirting with her the whole evening?
Có phải anh ấy đã tán tỉnh cô ấy một cách vô tư suốt cả buổi tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unashamedly".

Giá trị của sự chân thật

Trong văn hóa phương Tây, 'unashamedly' thường gắn liền với giá trị của sự chân thật, lòng tự tôn và việc chấp nhận bản thân. Nó khuyến khích cá nhân thể hiện con người thật của mình, bao gồm cả niềm đam mê, quan điểm và phong cách sống, mà không sợ bị phán xét hay cảm thấy xấu hổ.

Thách thức các định kiến

Từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh thách thức các định kiến xã hội. Ví dụ, trong các phong trào về quyền bình đẳng, người ta thường dùng 'unashamedly' để khẳng định sự tồn tại và tự hào về danh tính của mình, bất chấp sự kỳ thị hay áp lực từ xã hội.