(Top Banner Ad)
brazenly
C1
adverb C1 Hành vi, Thái độ

brazenly

UK: /ˈbreɪzənli/ • US: /ˈbreɪzənli/

Nghĩa tiếng Việt

trơ tráo mặt dày không biết xấu hổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a bold and shameless way.

Vietnamese Meaning

Một cách trơ tráo, không biết xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He brazenly lied to the police."

    "Anh ta trơ tráo nói dối cảnh sát."

  • "The company brazenly ignored the environmental regulations."

    "Công ty trơ tráo phớt lờ các quy định về môi trường."

  • "She brazenly walked into the VIP area without an invitation."

    "Cô ta trơ tráo bước vào khu vực VIP mà không có giấy mời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brazen Trơ tráo, trắng trợn; (cũ) làm bằng đồng thau
Noun brazenness Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ
Verb (Phrase) to brazen out Đối mặt một cách trơ tráo; vượt qua khó khăn bằng thái độ lì lợm
Noun (Base) brass Đồng thau; tiền bạc (lóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bræs
Middle English (ME)
brasen
Early Modern English (Figurative)
brazen
Modern English
brazenly

Nguồn gốc từ Kim loại

Từ 'brazen' (trơ tráo) ban đầu chỉ có nghĩa đen là 'làm bằng đồng thau' (brass). Dần dần, vào khoảng thế kỷ 16, nghĩa bóng xuất hiện. Hành vi 'brazen' được liên tưởng đến tính chất cứng rắn, không thể bẻ cong của đồng thau, hoặc đôi khi là âm thanh chói tai, vang lớn của kèn đồng, tượng trưng cho sự phô trương, thách thức và không biết xấu hổ trước dư luận.

Usage Note

Từ 'brazenly' diễn tả hành động được thực hiện một cách công khai, thường là thiếu tôn trọng hoặc coi thường các quy tắc, chuẩn mực xã hội. Nó nhấn mạnh sự táo bạo và không hề che giấu, hối hận về hành động đó. So với 'boldly' (một cách dũng cảm), 'brazenly' mang sắc thái tiêu cực hơn, thể hiện sự ngang ngược và coi thường dư luận. 'Shamelessly' (một cách trơ trẽn) gần nghĩa, nhưng 'brazenly' có thể nhấn mạnh sự công khai hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brazenly (Hành động)
  • lie lie brazenly
    (Nói dối một cách trơ tráo/trắng trợn)
  • defy defy the rules brazenly
    (Trắng trợn bất chấp/thách thức các quy tắc)
  • steal steal brazenly
    (Ăn cắp một cách công khai, không che giấu)
  • admit admit it brazenly
    (Trơ tráo thừa nhận điều đó)
Brazenly + Adjective (Mô tả)
  • obvious a brazenly obvious attempt
    (Một nỗ lực rõ ràng đến mức trơ tráo)
  • cynical brazenly cynical
    (Hoài nghi một cách trắng trợn/vô liêm sỉ)

Idioms

  • To brazenly disregard something

    Hoàn toàn coi thường/bỏ qua một cách trơ tráo

    "They brazenly disregarded the safety regulations, leading to the accident."

    (Họ đã công khai coi thường các quy định an toàn, dẫn đến tai nạn.)

  • A brazenly naked attempt

    Một nỗ lực công khai không hề che giấu, quá rõ ràng (thường mang ý tiêu cực)

    "His promotion was a brazenly naked attempt to reward his loyal cronies."

    (Việc thăng chức của anh ta là một nỗ lực trắng trợn nhằm ban thưởng cho những kẻ thân cận trung thành của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brazenly

adverb
Lật mặt

Một cách trơ tráo, không biết xấu hổ.

"He brazenly lied to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprisingly, he brazenly admitted to the crime, shocking everyone in the courtroom.
Đáng ngạc nhiên, anh ta trơ tráo thừa nhận tội ác, gây sốc cho tất cả mọi người trong phòng xử án.
Phủ định
Despite the evidence, she didn't, brazenly or otherwise, confess to any wrongdoing.
Mặc dù có bằng chứng, cô ấy đã không, một cách trơ tráo hay bằng cách khác, thú nhận bất kỳ hành vi sai trái nào.
Nghi vấn
Considering the consequences, did he, brazenly and without remorse, really steal the money?
Xem xét hậu quả, liệu anh ta, một cách trơ tráo và không hối hận, có thực sự đã ăn cắp tiền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazenly".

Xã hội và 'Thể diện' (Saving Face)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'brazenly' (trơ tráo) thường bị xem là biểu hiện của sự độc lập quá mức hoặc thách thức quyền lực. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa Đông Á, bao gồm Việt Nam, hành vi này đối lập mạnh mẽ với giá trị truyền thống về 'thể diện' (saving face) và sự khiêm tốn. Một người hành động 'brazenly' bị coi là cực kỳ thiếu tôn trọng và thiếu giáo dục, vì họ không thể hiện sự hối lỗi hay hổ thẹn.

Ám chỉ sự Phản kháng

Vì 'brazenly' mô tả hành động được thực hiện công khai mà không sợ hậu quả, từ này thường được dùng trong các bài báo chính trị hoặc các tình huống mô tả sự phản kháng. Nó nhấn mạnh việc ai đó cố tình vi phạm luật lệ hoặc chuẩn mực xã hội trước mắt công chúng, thường nhằm gửi đi một thông điệp thách thức.