(Top Banner Ad)
shamelessly
C1
Adverb C1 Hành vi, Đạo đức

shamelessly

UK: /ˈʃeɪmləsli/ • US: /ˈʃeɪmləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trơ trẽn không biết xấu hổ vô liêm sỉ mặt dày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows no shame or embarrassment; without any feeling of shame.

Vietnamese Meaning

Một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ; không có bất kỳ cảm giác xấu hổ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shamelessly lied about his qualifications."

    "Anh ta trơ trẽn nói dối về trình độ của mình."

  • "The company shamelessly exploited its workers."

    "Công ty trơ trẽn bóc lột công nhân của mình."

  • "She shamelessly flirted with her best friend's boyfriend."

    "Cô ta trơ trẽn tán tỉnh bạn trai của bạn thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shame sự xấu hổ, điều nhục nhã
Noun shamelessness sự trơ trẽn, sự không biết xấu hổ
Verb shame làm xấu hổ, làm nhục
Adjective shameful đáng xấu hổ, tủi hổ
Adjective shameless trơ trẽn, không biết xấu hổ
Adjective shamed bị làm cho xấu hổ
Adverb shamefully một cách đáng xấu hổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scamu
English
shame
English
shameless
English
shamelessly

Nguồn gốc của 'shamelessly'

Từ "shamelessly" (một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ) bắt nguồn từ từ "shame" (xấu hổ) trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp "shame" với hậu tố "-less" (không có, thiếu), ta có tính từ "shameless" (không biết xấu hổ). Sau đó, thêm hậu tố "-ly" biến nó thành trạng từ "shamelessly", dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách trắng trợn, không hề có chút xấu hổ hay ngượng ngùng.

Usage Note

Từ 'shamelessly' nhấn mạnh sự thiếu hối hận hoặc xấu hổ khi làm điều gì đó bị coi là sai trái, không đạo đức hoặc đáng xấu hổ. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc bày tỏ sự phẫn nộ trước hành vi trắng trợn, không biết điều của ai đó. Khác với 'boldly' (táo bạo) là không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, 'shamelessly' luôn mang hàm ý chê trách. Cũng khác với 'unabashedly' (không hề nao núng) là có thể chỉ sự tự tin, 'shamelessly' chỉ sự chai mặt, trơ trẽn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shamelessly
  • act act shamelessly
    (hành xử một cách trơ trẽn)
  • lie lie shamelessly
    (nói dối một cách trắng trợn/trơ trẽn)
  • exploit exploit shamelessly
    (bóc lột một cách trắng trợn)
  • flaunt flaunt shamelessly
    (khoe khoang một cách trơ trẽn)
  • promote promote shamelessly
    (quảng bá một cách không ngần ngại/trắng trợn)
shamelessly + Verb
  • ignore shamelessly ignore
    (trắng trợn phớt lờ)
  • criticize shamelessly criticize
    (trắng trợn chỉ trích)
  • boast shamelessly boast
    (trắng trợn khoe khoang)
shamelessly + Adjective/Participle
  • proud shamelessly proud
    (trắng trợn tự hào/tự mãn một cách trơ trẽn)
  • arrogant shamelessly arrogant
    (trắng trợn kiêu ngạo)
  • self-promoting shamelessly self-promoting
    (trắng trợn tự quảng cáo bản thân)

Idioms

  • shamelessly self-promoting

    trắng trợn tự quảng bá bản thân (một cách không biết ngượng)

    "He's always shamelessly self-promoting on social media, even for irrelevant things."

    (Anh ta luôn trắng trợn tự quảng bá bản thân trên mạng xã hội, ngay cả với những thứ không liên quan.)

  • to shamelessly exploit something/someone

    trắng trợn bóc lột/lợi dụng ai/cái gì

    "The company shamelessly exploited cheap labor in developing countries."

    (Công ty đã trắng trợn bóc lột sức lao động giá rẻ ở các nước đang phát triển.)

  • shamelessly flaunt one's wealth/power

    trắng trợn khoe khoang sự giàu có/quyền lực

    "Despite public criticism, the dictator shamelessly flaunted his vast wealth."

    (Bất chấp sự chỉ trích của công chúng, nhà độc tài vẫn trắng trợn khoe khoang khối tài sản khổng lồ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shamelessly

Adverb
Lật mặt

Một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ; không có bất kỳ cảm giác xấu hổ nào.

"He shamelessly lied about his qualifications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After losing all his money, he shamelessly asked his friends for more, and they reluctantly agreed.
Sau khi mất hết tiền, anh ta trơ trẽn xin bạn bè thêm, và họ miễn cưỡng đồng ý.
Phủ định
Unlike his brother, who always hides his mistakes, he shamelessly denied any wrongdoing, and everyone was shocked.
Không giống như anh trai, người luôn che giấu lỗi lầm, anh ta trơ trẽn phủ nhận mọi hành vi sai trái, và mọi người đều sốc.
Nghi vấn
Considering his past actions, did he shamelessly exploit the situation, or was there another explanation?
Xem xét những hành động trong quá khứ của anh ấy, liệu anh ấy có trơ trẽn lợi dụng tình huống, hay còn có một lời giải thích khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shamelessly".

Sự Khiêm Tốn và Xấu Hổ trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khiêm tốn (modesty) thường được xem là một đức tính đáng quý. Hành động "shamelessly" (trơ trẽn, không biết xấu hổ) thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng các chuẩn mực xã hội, hoặc một sự tự tin quá mức đến mức kiêu ngạo. Nó có thể gợi lên hình ảnh một người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để đạt được mục đích mà không quan tâm đến đạo đức hay sự đánh giá của người khác, điều mà thường không được khuyến khích trong các xã hội đề cao sự chừng mực và tôn trọng cộng đồng.