(Top Banner Ad)
unattractiveness
C1
noun C1 Chung

unattractiveness

UK: /ˌʌnəˈtræktɪvnəs/ • US: /ˌʌnəˈtræktɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hấp dẫn tính không hấp dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of not being attractive; lack of attractiveness.

Vietnamese Meaning

Sự không hấp dẫn; sự thiếu hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general unattractiveness of the dilapidated building deterred potential buyers."

    "Sự không hấp dẫn nói chung của tòa nhà đổ nát đã ngăn cản những người mua tiềm năng."

  • "She was self-conscious about the unattractiveness of her old car."

    "Cô ấy cảm thấy tự ti về sự không hấp dẫn của chiếc xe cũ của mình."

  • "The unattractiveness of the job offer made him hesitate."

    "Sự không hấp dẫn của lời mời làm việc khiến anh ấy do dự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attract thu hút, lôi cuốn
Noun attraction sự thu hút, điểm hấp dẫn
Adjective attractive hấp dẫn, quyến rũ
Adverb attractively một cách hấp dẫn
Adjective unattractive không hấp dẫn, kém duyên
Adverb unattractively một cách không hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Latin
attrahere
Old French
attraire
English
attract
English
attractive
English
unattractive
English
unattractiveness

Nguồn gốc của 'Unattractiveness'

Từ 'unattractiveness' được tạo thành từ ba phần chính trong tiếng Anh. Gốc 'attract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attrahere' nghĩa là 'kéo về phía mình, lôi cuốn'. Sau đó, thêm hậu tố '-ive' để tạo thành tính từ 'attractive' (thu hút). Tiếp theo, tiền tố 'un-' được thêm vào để phủ định ý nghĩa, tạo thành 'unattractive' (không hấp dẫn). Cuối cùng, hậu tố '-ness' được gắn vào để biến tính từ thành danh từ, mô tả 'trạng thái hoặc tính chất không hấp dẫn'. Quá trình này cho thấy cách các yếu tố ngôn ngữ kết hợp để tạo ra một từ mới với ý nghĩa phức tạp.

Usage Note

Từ 'unattractiveness' đề cập đến trạng thái hoặc đặc điểm không gây thiện cảm hoặc thu hút về mặt ngoại hình, tính cách, hoặc bất kỳ khía cạnh nào khác. Nó nhấn mạnh sự thiếu đi những phẩm chất làm cho một người hoặc vật trở nên lôi cuốn. Khác với 'ugliness' (sự xấu xí) mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự khó coi, 'unattractiveness' thường chỉ sự thiếu hấp dẫn một cách tương đối, không nhất thiết phải gây khó chịu về mặt thẩm mỹ.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường kết nối 'unattractiveness' với đối tượng hoặc khía cạnh cụ thể đang được đề cập. Ví dụ: 'the unattractiveness of the old building'. Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra nơi mà sự không hấp dẫn thể hiện rõ ràng. Ví dụ: 'the unattractiveness in his personality'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unattractiveness
  • physical physical unattractiveness
    (vẻ ngoài không hấp dẫn (thể chất))
  • social social unattractiveness
    (sự kém hấp dẫn về mặt xã hội)
  • general general unattractiveness
    (sự kém hấp dẫn nói chung)
  • inherent inherent unattractiveness
    (sự không hấp dẫn cố hữu, vốn có)
  • perceived perceived unattractiveness
    (sự không hấp dẫn được cảm nhận)
Verb + unattractiveness
  • highlight highlight the unattractiveness
    (làm nổi bật sự kém hấp dẫn)
  • address address the unattractiveness
    (giải quyết vấn đề kém hấp dẫn)
  • contribute to contribute to the unattractiveness
    (góp phần vào sự kém hấp dẫn)
  • reveal reveal the unattractiveness
    (tiết lộ sự kém hấp dẫn)

Idioms

  • The perceived unattractiveness of...

    Sự kém hấp dẫn được cảm nhận của...

    "The perceived unattractiveness of manual labor can deter young people from these jobs."

    (Sự kém hấp dẫn được cảm nhận của lao động chân tay có thể khiến người trẻ tránh xa những công việc này.)

  • To mask one's unattractiveness

    che giấu sự kém hấp dẫn của bản thân

    "Some people try to mask their unattractiveness with flashy clothes or excessive makeup."

    (Một số người cố gắng che giấu sự kém hấp dẫn của mình bằng quần áo lòe loẹt hoặc trang điểm quá đà.)

  • A source of unattractiveness

    một nguồn gốc của sự kém hấp dẫn

    "Poor communication skills can be a significant source of unattractiveness in social interactions."

    (Kỹ năng giao tiếp kém có thể là một nguồn gốc đáng kể của sự kém hấp dẫn trong các tương tác xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unattractiveness

noun
Lật mặt

Sự không hấp dẫn; sự thiếu hấp dẫn.

"The general unattractiveness of the dilapidated building deterred potential buyers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building's unattractiveness is often cited as a reason for low occupancy.
Sự không hấp dẫn của tòa nhà thường được trích dẫn như một lý do cho tỷ lệ lấp đầy thấp.
Phủ định
His appearance was not considered unattractive by most people.
Ngoại hình của anh ấy không bị coi là không hấp dẫn bởi hầu hết mọi người.
Nghi vấn
Was the design deemed unattractive by the committee?
Thiết kế có bị ủy ban cho là không hấp dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unattractiveness".

Tiêu chuẩn cái đẹp đa dạng

Sự 'không hấp dẫn' thường được đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn về cái đẹp, nhưng những tiêu chuẩn này không cố định. Chúng thay đổi đáng kể theo thời gian, địa lý và văn hóa. Ví dụ, điều được coi là đẹp ở một nền văn hóa có thể không hấp dẫn ở một nền văn hóa khác, hoặc tiêu chuẩn sắc đẹp ở thế kỷ 19 khác xa so với ngày nay. Điều này nhấn mạnh rằng 'unattractiveness' là một khái niệm tương đối, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bối cảnh xã hội.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông đại chúng, bao gồm phim ảnh, quảng cáo và mạng xã hội, thường tạo ra và củng cố những hình mẫu lý tưởng về vẻ đẹp. Điều này có thể dẫn đến áp lực lớn lên các cá nhân, đặc biệt là người trẻ, khiến họ cảm thấy lo lắng hoặc mặc cảm về 'unattractiveness' (sự kém hấp dẫn) của bản thân nếu không phù hợp với các hình mẫu đó. Áp lực này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lòng tự trọng và sức khỏe tinh thần.