(Top Banner Ad)
unsightliness
C1
noun C1 Mỹ thuật, Ngôn ngữ học

unsightliness

UK: /ʌnˈsaɪtlinəs/ • US: /ʌnˈsaɪtlinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự xấu xí tính xấu xí vẻ xấu xí sự khó coi tính khó coi vẻ khó coi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unsightly; unpleasantness to look at.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc phẩm chất xấu xí; sự khó chịu khi nhìn vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unsightliness of the abandoned building lowered property values in the neighborhood."

    "Sự xấu xí của tòa nhà bỏ hoang đã làm giảm giá trị tài sản trong khu phố."

  • "The unsightliness of the graffiti was a major concern for the community."

    "Sự xấu xí của những hình vẽ graffiti là một mối quan tâm lớn đối với cộng đồng."

  • "The factory's unsightliness was due to years of neglect."

    "Sự xấu xí của nhà máy là do nhiều năm bị bỏ bê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unsightly xấu xí, khó coi
Noun sight cảnh tượng, tầm nhìn
Adjective sightly đẹp mắt, dễ nhìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ thuật, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsightliness
English
unsightly
English
sight
Old English
sihth

Nguồn gốc của 'unsightliness'

Từ 'unsightliness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sihth', có nghĩa là 'tầm nhìn' hoặc 'khả năng nhìn'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'sight' (cảnh tượng). Thêm tiền tố 'un-' và hậu tố '-liness' tạo thành 'unsightliness', chỉ trạng thái không dễ nhìn hoặc khó coi. Quá trình này phản ánh cách ngôn ngữ phát triển để diễn tả những khái niệm phức tạp hơn.

Usage Note

Từ 'unsightliness' thường được dùng để mô tả những thứ gây khó chịu hoặc làm mất thẩm mỹ. Nó nhấn mạnh đến vẻ ngoài không hấp dẫn hoặc thậm chí là ghê tởm. Khác với 'ugliness' có thể chỉ đơn giản là 'không đẹp', 'unsightliness' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự khó chịu và thường liên quan đến những thứ cần được che giấu hoặc sửa chữa.

Prepositions

of

'unsightliness of' được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự xấu xí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsightliness
  • general general unsightliness
    (sự xấu xí nói chung)
  • sheer sheer unsightliness
    (sự xấu xí hoàn toàn)
  • visual visual unsightliness
    (sự xấu xí về mặt thị giác)
Verb + unsightliness
  • remove remove the unsightliness
    (loại bỏ sự xấu xí)
  • hide hide the unsightliness
    (che giấu sự xấu xí)
  • overlook overlook the unsightliness
    (bỏ qua sự xấu xí)

Idioms

  • a blot on the landscape

    một thứ làm xấu cảnh quan, một điểm xấu xí

    "That abandoned factory is a blot on the landscape."

    (Nhà máy bỏ hoang đó là một thứ làm xấu cảnh quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsightliness

noun
Lật mặt

Tình trạng hoặc phẩm chất xấu xí; sự khó chịu khi nhìn vào.

"The unsightliness of the abandoned building lowered property values in the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unsightliness of the abandoned building lowered property values in the neighborhood.
Sự xấu xí của tòa nhà bỏ hoang đã làm giảm giá trị tài sản trong khu phố.
Phủ định
The new landscaping project aims to eliminate the unsightliness of the industrial area.
Dự án cảnh quan mới nhằm mục đích loại bỏ sự xấu xí của khu công nghiệp.
Nghi vấn
Does the unsightliness of the graffiti detract from the beauty of the city?
Sự xấu xí của những hình vẽ graffiti có làm giảm đi vẻ đẹp của thành phố không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unsightliness of the abandoned building is a concern for the community.
Sự khó coi của tòa nhà bỏ hoang là một mối quan tâm đối với cộng đồng.
Phủ định
She does not consider the old furniture unsightly.
Cô ấy không coi đồ nội thất cũ là khó coi.
Nghi vấn
Does he think the pollution adds to the unsightliness of the city?
Anh ấy có nghĩ rằng ô nhiễm làm tăng thêm vẻ khó coi của thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsightliness".

Quan niệm về cái đẹp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sạch sẽ và gọn gàng thường được đánh giá cao. Do đó, 'unsightliness' (sự xấu xí) có thể bị coi là điều không mong muốn trong không gian công cộng và riêng tư. Các thành phố thường có những quy định để duy trì vẻ đẹp và trật tự đô thị.