unavoidably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that cannot be avoided; inevitably.
Vietnamese Meaning
Một cách không thể tránh khỏi; chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The accident was unavoidably caused by the heavy fog."
"Tai nạn xảy ra một cách không thể tránh khỏi do sương mù dày đặc."
-
"The meeting was unavoidably delayed due to the storm."
"Cuộc họp bị hoãn lại một cách không thể tránh khỏi do bão."
-
"Conflicts arise unavoidably in any close relationship."
"Xung đột nảy sinh một cách không thể tránh khỏi trong bất kỳ mối quan hệ thân thiết nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | avoidance | sự tránh né, sự né tránh |
| Verb | avoid | tránh, né tránh |
| Adjective | avoidable | có thể tránh được |
| Adjective | unavoidable | không thể tránh được |
| Adverb | unavoidably | một cách không thể tránh được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unavoidably' nhấn mạnh tính tất yếu của một sự việc, sự kiện, hoặc tình huống. Nó thường được dùng để diễn tả những điều không mong muốn nhưng không thể ngăn chặn. So với 'inevitably', 'unavoidably' có thể mang sắc thái mạnh hơn về việc không có bất kỳ lựa chọn nào khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happen happen unavoidably (xảy ra một cách không thể tránh khỏi)
-
occur occur unavoidably (xảy ra một cách không thể tránh khỏi)
-
lead lead unavoidably to (không thể tránh khỏi dẫn đến)
-
delayed be unavoidably delayed (bị trì hoãn một cách bất khả kháng)
-
absent be unavoidably absent (vắng mặt bất khả kháng)
-
involved be unavoidably involved (bị cuốn vào một cách không thể tránh khỏi)
-
difficult unavoidably difficult (khó khăn một cách không thể tránh khỏi)
-
necessary unavoidably necessary (cần thiết một cách không thể tránh khỏi)
Idioms
-
unavoidably absent
vắng mặt bất khả kháng (không thể tránh khỏi)
"Due to a family emergency, he was unavoidably absent from the meeting."
(Do tình huống khẩn cấp gia đình, anh ấy đã vắng mặt bất khả kháng trong cuộc họp.)
-
unavoidably delayed
bị trì hoãn bất khả kháng (không thể tránh khỏi)
"The flight was unavoidably delayed due to severe weather conditions."
(Chuyến bay đã bị trì hoãn bất khả kháng do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
-
unavoidably involved
bị cuốn vào một cách không thể tránh khỏi
"She found herself unavoidably involved in the dispute between her colleagues."
(Cô ấy thấy mình bị cuốn vào cuộc tranh chấp giữa các đồng nghiệp một cách không thể tránh khỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unavoidably
Trạng từMột cách không thể tránh khỏi; chắc chắn.
"The accident was unavoidably caused by the heavy fog."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting, which was scheduled months in advance, was unavoidably delayed due to the CEO's sudden illness. |
Cuộc họp, được lên lịch trước hàng tháng, đã bị hoãn lại một cách không thể tránh khỏi do bệnh đột ngột của CEO. |
| Phủ định | The consequences of his actions, which he thought he could avoid, were unavoidably negative. |
Hậu quả từ hành động của anh ấy, thứ mà anh ấy nghĩ rằng mình có thể tránh được, lại tiêu cực một cách không thể tránh khỏi. |
| Nghi vấn | Is there any situation, which we haven't considered, where delays are unavoidably going to happen? |
Có tình huống nào, mà chúng ta chưa xem xét đến, mà ở đó sự chậm trễ chắc chắn sẽ xảy ra một cách không thể tránh khỏi không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accident was unavoidably tragic, leaving everyone in sorrow. |
Tai nạn đó không thể tránh khỏi bi kịch, khiến mọi người chìm trong đau buồn. |
| Phủ định | The decision was not unavoidably influenced by external factors. |
Quyết định này không hẳn là bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. |
| Nghi vấn | Was the outcome unavoidably determined by the initial conditions? |
Liệu kết quả có phải là không thể tránh khỏi được quyết định bởi các điều kiện ban đầu? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The accident was unavoidably caused by the heavy rain last night. |
Tai nạn không thể tránh khỏi đã xảy ra do mưa lớn đêm qua. |
| Phủ định | He didn't attend the meeting unavoidably; he simply forgot. |
Anh ấy không phải không thể tránh được việc không tham dự cuộc họp; anh ấy chỉ đơn giản là quên mất. |
| Nghi vấn | Did the company close unavoidably due to the economic crisis? |
Có phải công ty đã đóng cửa một cách không thể tránh khỏi do khủng hoảng kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unavoidably".
