(Top Banner Ad)
unavoidably
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

unavoidably

UK: /ˌʌnəˈvɔɪdəbli/ • US: /ˌʌnəˈvɔɪdəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thể tránh khỏi chắc chắn nhất định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that cannot be avoided; inevitably.

Vietnamese Meaning

Một cách không thể tránh khỏi; chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident was unavoidably caused by the heavy fog."

    "Tai nạn xảy ra một cách không thể tránh khỏi do sương mù dày đặc."

  • "The meeting was unavoidably delayed due to the storm."

    "Cuộc họp bị hoãn lại một cách không thể tránh khỏi do bão."

  • "Conflicts arise unavoidably in any close relationship."

    "Xung đột nảy sinh một cách không thể tránh khỏi trong bất kỳ mối quan hệ thân thiết nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avoidance sự tránh né, sự né tránh
Verb avoid tránh, né tránh
Adjective avoidable có thể tránh được
Adjective unavoidable không thể tránh được
Adverb unavoidably một cách không thể tránh được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
esvuidier
Latin
-abilis
Old English
-līċe
English
unavoidably

Nguồn gốc 'Unavoidably'

Từ 'unavoidably' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là KHÔNG trong tiếng Anh cổ), động từ 'avoid' (tránh, né tránh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier'), hậu tố '-able' (có thể, từ tiếng Latin '-abilis') và hậu tố trạng từ '-ly' (một cách, từ tiếng Anh cổ '-līċe'). Ghép lại, nó mang nghĩa là 'một cách không thể tránh khỏi', diễn tả một điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra hoặc phải được thực hiện, bất kể có muốn hay không.

Usage Note

Từ 'unavoidably' nhấn mạnh tính tất yếu của một sự việc, sự kiện, hoặc tình huống. Nó thường được dùng để diễn tả những điều không mong muốn nhưng không thể ngăn chặn. So với 'inevitably', 'unavoidably' có thể mang sắc thái mạnh hơn về việc không có bất kỳ lựa chọn nào khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unavoidably
  • happen happen unavoidably
    (xảy ra một cách không thể tránh khỏi)
  • occur occur unavoidably
    (xảy ra một cách không thể tránh khỏi)
  • lead lead unavoidably to
    (không thể tránh khỏi dẫn đến)
Be unavoidably + Past Participle
  • delayed be unavoidably delayed
    (bị trì hoãn một cách bất khả kháng)
  • absent be unavoidably absent
    (vắng mặt bất khả kháng)
  • involved be unavoidably involved
    (bị cuốn vào một cách không thể tránh khỏi)
Unavoidably + Adjective
  • difficult unavoidably difficult
    (khó khăn một cách không thể tránh khỏi)
  • necessary unavoidably necessary
    (cần thiết một cách không thể tránh khỏi)

Idioms

  • unavoidably absent

    vắng mặt bất khả kháng (không thể tránh khỏi)

    "Due to a family emergency, he was unavoidably absent from the meeting."

    (Do tình huống khẩn cấp gia đình, anh ấy đã vắng mặt bất khả kháng trong cuộc họp.)

  • unavoidably delayed

    bị trì hoãn bất khả kháng (không thể tránh khỏi)

    "The flight was unavoidably delayed due to severe weather conditions."

    (Chuyến bay đã bị trì hoãn bất khả kháng do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

  • unavoidably involved

    bị cuốn vào một cách không thể tránh khỏi

    "She found herself unavoidably involved in the dispute between her colleagues."

    (Cô ấy thấy mình bị cuốn vào cuộc tranh chấp giữa các đồng nghiệp một cách không thể tránh khỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unavoidably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không thể tránh khỏi; chắc chắn.

"The accident was unavoidably caused by the heavy fog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting, which was scheduled months in advance, was unavoidably delayed due to the CEO's sudden illness.
Cuộc họp, được lên lịch trước hàng tháng, đã bị hoãn lại một cách không thể tránh khỏi do bệnh đột ngột của CEO.
Phủ định
The consequences of his actions, which he thought he could avoid, were unavoidably negative.
Hậu quả từ hành động của anh ấy, thứ mà anh ấy nghĩ rằng mình có thể tránh được, lại tiêu cực một cách không thể tránh khỏi.
Nghi vấn
Is there any situation, which we haven't considered, where delays are unavoidably going to happen?
Có tình huống nào, mà chúng ta chưa xem xét đến, mà ở đó sự chậm trễ chắc chắn sẽ xảy ra một cách không thể tránh khỏi không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident was unavoidably tragic, leaving everyone in sorrow.
Tai nạn đó không thể tránh khỏi bi kịch, khiến mọi người chìm trong đau buồn.
Phủ định
The decision was not unavoidably influenced by external factors.
Quyết định này không hẳn là bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Nghi vấn
Was the outcome unavoidably determined by the initial conditions?
Liệu kết quả có phải là không thể tránh khỏi được quyết định bởi các điều kiện ban đầu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident was unavoidably caused by the heavy rain last night.
Tai nạn không thể tránh khỏi đã xảy ra do mưa lớn đêm qua.
Phủ định
He didn't attend the meeting unavoidably; he simply forgot.
Anh ấy không phải không thể tránh được việc không tham dự cuộc họp; anh ấy chỉ đơn giản là quên mất.
Nghi vấn
Did the company close unavoidably due to the economic crisis?
Có phải công ty đã đóng cửa một cách không thể tránh khỏi do khủng hoảng kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unavoidably".

Bất khả kháng (Force Majeure)

Trong nhiều hợp đồng và luật pháp phương Tây, 'bất khả kháng' (force majeure) là một điều khoản quan trọng. Nó đề cập đến những sự kiện không lường trước được và không thể tránh khỏi (như thiên tai, chiến tranh) mà giải phóng các bên khỏi nghĩa vụ hợp đồng, vì chúng vượt quá tầm kiểm soát của con người và là 'không thể tránh khỏi'.

Cái chết và Thuế (Death and Taxes)

Thành ngữ nổi tiếng của Benjamin Franklin, 'Death and taxes are the only two certainties in life' (Cái chết và thuế là hai điều chắc chắn duy nhất trong đời), nhấn mạnh rằng một số điều trong cuộc sống là 'không thể tránh khỏi' và ai cũng phải đối mặt. Nó phản ánh một quan niệm chung về những điều không thể né tránh trong cuộc sống.