(Top Banner Ad)
avoidably
C1
Adverb C1 General

avoidably

UK: /əˈvɔɪdəbli/ • US: /əˈvɔɪdəbli/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tránh được có thể phòng ngừa được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that could have been avoided or prevented.

Vietnamese Meaning

Một cách có thể tránh được hoặc ngăn chặn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident was avoidably caused by the driver's negligence."

    "Tai nạn có thể tránh được do sự cẩu thả của người lái xe."

  • "The delay was avoidably long if they had planned ahead."

    "Sự chậm trễ có thể tránh được nếu họ lên kế hoạch trước."

  • "The error was avoidably made; there were clear instructions."

    "Lỗi này có thể tránh được; đã có hướng dẫn rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid Tránh, né, lánh xa
Noun avoidance Sự né tránh, hành động phòng ngừa
Adjective avoidable Có thể tránh được, có thể phòng ngừa được
Adverb unavoidably Một cách không thể tránh khỏi
Adjective unavoidable Không thể tránh được, bắt buộc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus (empty)
Old French
avoider (to empty, clear away)
Middle English
avoiden (to keep away from)
English
avoidable (adj.)
English
avoidably (adv.)

Nguồn gốc 'Làm Rỗng'

Từ 'avoidably' được xây dựng từ động từ 'avoid' (tránh), vốn có gốc từ tiếng Pháp cổ là 'avoider'. Điều thú vị là 'avoider' ban đầu lại có nghĩa là 'làm trống rỗng' hoặc 'dọn sạch'. Khi một điều gì đó xảy ra 'avoidably', tức là lẽ ra nó đã có thể được 'dọn sạch' hoặc loại bỏ khỏi quá trình diễn ra. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách các tiền tố (a-) và hậu tố (-able, -ly) kết hợp với một gốc từ để tạo ra nghĩa mới.

Usage Note

Từ 'avoidably' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tình huống hoặc kết quả tiêu cực đã xảy ra, mặc dù nó có thể đã được ngăn chặn nếu các biện pháp thích hợp đã được thực hiện. Nó hàm ý một sự hối tiếc hoặc phê phán về việc không hành động kịp thời để ngăn chặn điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avoidably
  • suffer suffer avoidably
    (chịu đựng một cách đáng lẽ có thể tránh được)
  • happen happen avoidably
    (xảy ra một cách có thể phòng ngừa)
  • delay delay avoidably
    (trì hoãn một cách không cần thiết/có thể tránh được)
Adverb + Adjective/Participle
  • avoidably avoidably high costs
    (chi phí cao một cách không cần thiết)
  • avoidably avoidably complicated procedure
    (quy trình phức tạp một cách đáng lẽ có thể đơn giản hóa)
  • avoidably avoidably negative impact
    (tác động tiêu cực một cách có thể tránh được)

Idioms

  • To lead to avoidably poor results

    Dẫn đến những kết quả tồi tệ mà đáng lẽ có thể phòng tránh

    "Their failure to communicate led to avoidably poor results."

    (Việc họ không giao tiếp đã dẫn đến những kết quả tồi tệ mà đáng lẽ có thể phòng tránh.)

  • A mistake committed avoidably

    Một sai lầm mắc phải một cách không cần thiết

    "The loss of data was a mistake committed avoidably due to poor backup planning."

    (Việc mất dữ liệu là một sai lầm mắc phải một cách không cần thiết do kế hoạch sao lưu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoidably

Adverb
Lật mặt

Một cách có thể tránh được hoặc ngăn chặn được.

"The accident was avoidably caused by the driver's negligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to avoidably cause problems if he doesn't listen to the instructions.
Anh ấy chắc chắn sẽ gây ra những vấn đề có thể tránh được nếu anh ấy không nghe theo hướng dẫn.
Phủ định
They are not going to avoidably repeat the same mistake, now that they know better.
Họ sẽ không lặp lại sai lầm một cách có thể tránh được, giờ thì họ đã biết rõ hơn rồi.
Nghi vấn
Are you going to avoidably miss the deadline if you keep procrastinating?
Bạn có chắc chắn sẽ bỏ lỡ thời hạn một cách có thể tránh được nếu bạn cứ trì hoãn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was avoidably wasting time on irrelevant tasks.
Cô ấy đã lãng phí thời gian một cách có thể tránh được vào những công việc không liên quan.
Phủ định
They were not avoidably delaying the project's completion.
Họ đã không trì hoãn việc hoàn thành dự án một cách có thể tránh được.
Nghi vấn
Was he avoidably creating problems for himself?
Anh ấy có đang tự tạo ra những vấn đề một cách có thể tránh được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoidably".

Yếu tố Trách nhiệm và Quản lý Rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, y tế và kỹ thuật, từ 'avoidably' thường được dùng để chỉ trích hoặc phân tích các sai sót. Việc xác định rằng một thất bại xảy ra 'avoidably' (có thể tránh được) là bước đầu tiên để quy trách nhiệm (accountability) và cải thiện hệ thống quản lý rủi ro (risk management). Nó nhấn mạnh rằng thất bại đó không phải là định mệnh mà là hậu quả của sự thiếu sót hoặc lơ là.

Sai Sót Y Tế Có Thể Tránh Được

Cụm từ 'avoidable medical errors' (các sai sót y tế có thể tránh được) là một chủ đề nghiêm túc trong hệ thống y tế phương Tây. Việc sử dụng 'avoidably' trong bối cảnh này nhấn mạnh rằng bệnh nhân bị tổn hại không phải vì bệnh tật mà vì những lỗi lầm trong quy trình điều trị, đòi hỏi phải có những biện pháp an toàn nghiêm ngặt hơn để bảo vệ họ.