(Top Banner Ad)
unawares
C1
Trạng từ C1 Chung

unawares

UK: /ˌʌnəˈweəz/ • US: /ˌʌnəˈwerz/

Nghĩa tiếng Việt

không hay biết bất ngờ mất cảnh giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

without being aware; unexpectedly

Vietnamese Meaning

một cách không nhận biết, bất ngờ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat crept up on the birds unawares."

    "Con mèo rón rén tiếp cận những con chim mà chúng không hề hay biết."

  • "The company was caught unawares by the sudden drop in sales."

    "Công ty đã bị bất ngờ bởi sự sụt giảm doanh số đột ngột."

  • "He took me unawares with his question."

    "Anh ta làm tôi bất ngờ với câu hỏi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aware biết, có ý thức, nhận thức được
Noun awareness sự nhận thức, ý thức
Adjective unaware không biết, không hay biết
Noun unawareness sự không biết, sự thiếu nhận thức

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gewær
Middle English
aware
Late Middle English
unaware
Modern English
unawares

Câu chuyện nguồn gốc của 'unawares'

'Unawares' là một từ ghép thú vị. Nó bắt nguồn từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và tính từ 'aware' (biết, nhận thức). Hậu tố '-s' ở cuối biến nó thành một trạng từ, giống như trong 'always' hay 'towards'. Do đó, 'unawares' có nghĩa là 'mà không biết trước', hay 'bị bất ngờ'.

Usage Note

"Unawares" thường được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra khi ai đó không chú ý hoặc không ngờ tới. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và thiếu chuẩn bị. Khác với "unexpectedly" (bất ngờ) chỉ đơn thuần diễn tả sự việc xảy ra ngoài dự kiến, "unawares" tập trung vào trạng thái không nhận thức của chủ thể.

Prepositions

of to

Khi đi với "of", nó thường được dùng trong cấu trúc "caught unawares of sth" (bị bắt gặp khi không nhận thức về điều gì đó). Khi đi với "to", nó dùng trong cấu trúc "happened unawares to someone" (xảy ra mà ai đó không hay biết).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unawares
  • catch catch someone unawares
    (làm ai đó bất ngờ, bắt gặp ai đó khi họ không phòng bị)
  • take take someone unawares
    (làm ai đó bất ngờ, làm ai đó ngạc nhiên (thường theo cách tiêu cực hoặc khiến họ bối rối))
  • be caught be caught unawares
    (bị bắt gặp bất ngờ, bị động, không kịp phản ứng)
  • come upon come upon someone unawares
    (tình cờ bắt gặp ai đó trong lúc họ không hề hay biết)

Idioms

  • catch someone unawares

    làm ai đó bất ngờ, khiến họ không kịp chuẩn bị hoặc phòng bị.

    "The sudden downpour caught us completely unawares."

    (Cơn mưa rào đột ngột ập đến khiến chúng tôi hoàn toàn bất ngờ.)

  • take someone unawares

    làm ai đó ngạc nhiên hoặc bất ngờ, thường là một cách tiêu cực hoặc khiến họ bối rối.

    "The news of his resignation took everyone unawares."

    (Tin tức về việc ông ấy từ chức đã khiến mọi người bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unawares

Trạng từ
Lật mặt

một cách không nhận biết, bất ngờ

"The cat crept up on the birds unawares."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enter the room unawares, and surprise them!
Bước vào phòng một cách bất ngờ và làm họ ngạc nhiên!
Phủ định
Don't approach the sleeping bear unawares.
Đừng tiếp cận con gấu đang ngủ một cách bất ngờ.
Nghi vấn
Do approach the situation unawares and see what happen.
Cứ tiếp cận tình huống một cách bất ngờ và xem điều gì xảy ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unawares".

Giá trị của sự bất ngờ và chuẩn bị

Trong văn hóa phương Tây, việc bị 'unawares' (bị bất ngờ) có thể có cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực. Một bữa tiệc bất ngờ (surprise party) là một ví dụ tích cực, mang lại niềm vui. Tuy nhiên, trong các tình huống khác như công việc hay an toàn, việc bị 'unawares' có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuẩn bị và cảnh giác.

Cuộc sống và những điều không lường trước

Thành ngữ 'life is what happens to you while you're busy making other plans' (cuộc sống là những gì xảy ra khi bạn đang bận rộn với những kế hoạch khác) phản ánh một phần ý nghĩa của 'unawares'. Cuộc sống luôn có những điều bất ngờ, những thử thách ập đến mà chúng ta không lường trước được, đòi hỏi khả năng thích nghi và đối phó linh hoạt.