(Top Banner Ad)
knowingly
C1
Adverb C1 Pháp luật, Hành vi

knowingly

UK: /ˈnəʊɪŋli/ • US: /ˈnoʊɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

cố ý biết rõ với sự nhận thức đầy đủ nhận thức được hậu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a conscious and deliberate manner; with awareness of the implications or consequences.

Vietnamese Meaning

Một cách có ý thức và cố ý; nhận thức rõ về các ngụ ý hoặc hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He knowingly violated the terms of the agreement."

    "Anh ta cố ý vi phạm các điều khoản của thỏa thuận."

  • "She knowingly provided false information to the police."

    "Cô ta cố ý cung cấp thông tin sai lệch cho cảnh sát."

  • "The company knowingly sold defective products."

    "Công ty này cố ý bán các sản phẩm bị lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowing thông thái, tinh ý
Adjective unknowing không biết, vô ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*knēaną
Old English
cnāwan
Middle English
knowen
English
knowingly

Từ 'know' đến 'knowingly'

Từ 'knowingly' bắt nguồn từ động từ 'know' (biết). Ngày xưa, việc 'biết' một điều gì đó thường gắn liền với sự thông thái và nhận thức sâu sắc. Vì vậy, 'knowingly' mang ý nghĩa là hành động một cách có ý thức, nhận thức rõ ràng về hậu quả của hành động đó. Nó không chỉ đơn thuần là biết thông tin mà còn là hiểu rõ ý nghĩa và tác động của nó.

Usage Note

Từ 'knowingly' ám chỉ hành động được thực hiện một cách có chủ đích, không phải do vô tình, sơ suất hay hiểu lầm. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi đi kèm với các hành động sai trái hoặc bất hợp pháp. Khác với 'unwittingly' (một cách vô tình, không hay biết), 'knowingly' nhấn mạnh sự nhận thức rõ ràng và có ý định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb + knowingly
  • Act act knowingly
    (hành động một cách có ý thức)
  • Participate participate knowingly
    (tham gia một cách có ý thức)
  • Violate violate knowingly
    (vi phạm một cách có ý thức)
Adjective + knowingly
  • Was was knowingly
    (đã biết, đã nhận thức rõ)
  • Appeared appeared knowingly
    (xuất hiện một cách cố ý)

Idioms

  • turn a blind eye knowingly

    cố tình làm ngơ

    "The police turned a blind eye knowingly to the illegal activities."

    (Cảnh sát đã cố tình làm ngơ trước các hoạt động bất hợp pháp.)

  • knowingly or unknowingly

    cố ý hay vô ý

    "He might have broken the rule knowingly or unknowingly."

    (Anh ta có thể đã vi phạm quy tắc một cách cố ý hoặc vô ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowingly

Adverb
Lật mặt

Một cách có ý thức và cố ý; nhận thức rõ về các ngụ ý hoặc hậu quả.

"He knowingly violated the terms of the agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, she knowingly accepted the risks involved in the project.
Chà, cô ấy đã cố ý chấp nhận những rủi ro liên quan đến dự án.
Phủ định
Alas, he didn't knowingly violate the terms of the agreement.
Than ôi, anh ấy đã không cố ý vi phạm các điều khoản của thỏa thuận.
Nghi vấn
So, did they knowingly spread false information?
Vậy, họ có cố ý lan truyền thông tin sai lệch không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knowingly spread false rumors about her colleague.
Cô ấy cố ý lan truyền những tin đồn sai sự thật về đồng nghiệp của mình.
Phủ định
He didn't knowingly violate the company's policy.
Anh ấy không cố ý vi phạm chính sách của công ty.
Nghi vấn
Did they knowingly sell defective products to customers?
Họ có cố ý bán sản phẩm lỗi cho khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowingly".

Trách nhiệm pháp lý

Trong luật pháp phương Tây, hành động 'knowingly' thường làm tăng mức độ nghiêm trọng của tội phạm. Nếu một người thực hiện một hành động phạm pháp 'knowingly', họ sẽ phải chịu trách nhiệm pháp lý nặng hơn so với việc họ thực hiện hành động đó một cách vô ý (unknowingly). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận thức về hậu quả của hành động của mình.