(Top Banner Ad)
unbalancedly
C1
Adverb C1 General

unbalancedly

UK: /ʌnˈbælənstli/ • US: /ʌnˈbælənstli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách mất cân bằng thiếu cân đối không cân xứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unbalanced manner; without balance or equilibrium.

Vietnamese Meaning

Một cách mất cân bằng; thiếu cân đối hoặc trạng thái cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations were handled unbalancedly, favoring one side over the other."

    "Các cuộc đàm phán đã được xử lý một cách mất cân bằng, ưu ái một bên hơn bên còn lại."

  • "The table was unbalancedly loaded, causing it to tip over."

    "Cái bàn bị chất tải không cân bằng, khiến nó bị lật."

  • "The scales of justice were applied unbalancedly in this case."

    "Cán cân công lý đã được áp dụng một cách không cân bằng trong trường hợp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance sự cân bằng, cái cân
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced cân bằng, hài hòa
Adjective unbalanced mất cân bằng, không ổn định, mất trí
Verb unbalance làm mất cân bằng
Noun balancer thiết bị/người giữ cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx
Old French
balance
English
balance
English
balanced
English
unbalanced
English
unbalancedly

Từ Cán Cân Đến Sự Mất Cân Bằng

Từ gốc 'balance' xuất phát từ tiếng Latin 'bilanx' nghĩa là 'hai đĩa cân'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ 'cái cân' và sau đó mở rộng nghĩa là 'sự cân bằng'. Khi thêm tiền tố 'un-' (mang nghĩa phủ định 'không') và hậu tố '-ly' (tạo trạng từ), 'unbalancedly' mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách thiếu cân bằng, không ổn định hoặc không công bằng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc tình trạng thiếu sự ổn định, cân bằng, hoặc công bằng. Nó nhấn mạnh sự không đồng đều hoặc sự thiên vị trong một tình huống. So với các trạng từ như 'unevenly' (không đều), 'unfairly' (bất công), 'unsteadily' (không vững), 'unbalancedly' đặc biệt tập trung vào sự mất cân bằng về mặt lực, trọng lượng, hoặc ý kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unbalancedly
  • lean lean unbalancedly
    (nghiêng ngả một cách mất cân bằng)
  • stand stand unbalancedly
    (đứng không vững/mất thăng bằng)
  • distribute distribute resources unbalancedly
    (phân phối nguồn lực một cách không cân đối)
  • structure structure something unbalancedly
    (cấu trúc/xây dựng thứ gì đó một cách thiếu cân đối)
Adverb + Past Participle (acting as Adj)
  • weighted unbalancedly weighted
    (bị đặt trọng lượng không cân bằng)
  • arranged unbalancedly arranged
    (được sắp xếp một cách thiếu cân đối)
  • designed unbalancedly designed
    (được thiết kế một cách mất cân bằng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbalancedly

Adverb
Lật mặt

Một cách mất cân bằng; thiếu cân đối hoặc trạng thái cân bằng.

"The negotiations were handled unbalancedly, favoring one side over the other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbalancedly".

Sự Cân Bằng Trong Đời Sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cân bằng (balance) là yếu tố then chốt cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc làm gì đó 'unbalancedly' (thiếu cân bằng) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu ổn định, không công bằng hoặc không lành mạnh, ví dụ như trong 'work-life balance' (cân bằng công việc – cuộc sống) hoặc chế độ ăn uống 'unbalancedly'.

Cân Bằng và Công Lý

Biểu tượng cán cân công lý là hình ảnh quen thuộc ở nhiều quốc gia, thể hiện tầm quan trọng của sự cân bằng và công bằng trong hệ thống pháp luật. Hành động 'unbalancedly' trong bối cảnh này có thể ám chỉ sự thiên vị, bất công hoặc thiếu khách quan, đi ngược lại các giá trị cốt lõi của công lý và bình đẳng.