equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which opposing forces or influences are balanced.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cân bằng, trong đó các lực hoặc ảnh hưởng đối lập nhau được cân bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's economy is close to equilibrium."
"Nền kinh tế của đất nước gần đạt đến trạng thái cân bằng."
-
"Maintaining equilibrium is crucial for the body's health."
"Duy trì sự cân bằng là rất quan trọng đối với sức khỏe của cơ thể."
-
"The dancer lost her equilibrium and fell."
"Vũ công mất thăng bằng và ngã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | equilibrate | làm cân bằng, thiết lập sự cân bằng |
| Noun | equilibrator | bộ phận cân bằng, người thiết lập sự cân bằng |
| Noun | disequilibrium | sự mất cân bằng, tình trạng không ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Equilibrium thường được sử dụng để mô tả trạng thái ổn định, nơi mà không có sự thay đổi đáng kể nào diễn ra. Trong kinh tế, nó có thể chỉ điểm mà cung và cầu cân bằng. Trong vật lý, nó có thể chỉ trạng thái khi tổng các lực tác dụng lên một vật bằng không. Sự khác biệt với 'balance' là 'equilibrium' nhấn mạnh hơn vào sự ổn định và tương tác của các lực đối lập.
Prepositions
‘In equilibrium’ chỉ trạng thái đang ở trong cân bằng. Ví dụ: 'The system is in equilibrium.' ‘At equilibrium’ chỉ điểm đạt được trạng thái cân bằng. Ví dụ: 'The reaction is at equilibrium.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable equilibrium (trạng thái cân bằng ổn định)
-
delicate delicate equilibrium (sự cân bằng mong manh)
-
dynamic dynamic equilibrium (cân bằng động)
-
mental mental equilibrium (sự cân bằng tinh thần)
-
ecological ecological equilibrium (cân bằng sinh thái)
-
maintain maintain equilibrium (duy trì sự cân bằng)
-
achieve achieve equilibrium (đạt được sự cân bằng)
-
restore restore equilibrium (khôi phục sự cân bằng)
-
lose lose one's equilibrium (mất thăng bằng, mất bình tĩnh)
-
upset upset the equilibrium (làm xáo trộn sự cân bằng)
-
disturb disturb the equilibrium (làm nhiễu loạn sự cân bằng)
-
state of state of equilibrium (trạng thái cân bằng)
Idioms
-
lose one's equilibrium
mất thăng bằng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng), mất bình tĩnh, hoảng loạn
"After hearing the shocking news, she completely lost her equilibrium."
(Sau khi nghe tin sốc, cô ấy hoàn toàn mất bình tĩnh.)
-
upset the equilibrium
làm xáo trộn, phá vỡ sự cân bằng
"The sudden changes in the market threatened to upset the economic equilibrium."
(Những thay đổi đột ngột trên thị trường đe dọa phá vỡ sự cân bằng kinh tế.)
-
find one's equilibrium
tìm lại sự cân bằng, ổn định tinh thần
"After a period of stress, she finally managed to find her equilibrium again."
(Sau một thời gian căng thẳng, cuối cùng cô ấy đã tìm lại được sự bình tĩnh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equilibrium
nounTrạng thái cân bằng, trong đó các lực hoặc ảnh hưởng đối lập nhau được cân bằng.
"The country's economy is close to equilibrium."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equilibrium".
