(Top Banner Ad)
equilibrium
C1
noun C1 Vật lý, Kinh tế, Sinh học, Hóa học, Tâm lý học

equilibrium

UK: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự cân bằng trạng thái cân bằng thế cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which opposing forces or influences are balanced.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cân bằng, trong đó các lực hoặc ảnh hưởng đối lập nhau được cân bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's economy is close to equilibrium."

    "Nền kinh tế của đất nước gần đạt đến trạng thái cân bằng."

  • "Maintaining equilibrium is crucial for the body's health."

    "Duy trì sự cân bằng là rất quan trọng đối với sức khỏe của cơ thể."

  • "The dancer lost her equilibrium and fell."

    "Vũ công mất thăng bằng và ngã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb equilibrate làm cân bằng, thiết lập sự cân bằng
Noun equilibrator bộ phận cân bằng, người thiết lập sự cân bằng
Noun disequilibrium sự mất cân bằng, tình trạng không ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kinh tế, Sinh học, Hóa học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
libra
Late Latin
aequilibrium
English
equilibrium

Cân Bằng Từ La-tinh

Từ 'equilibrium' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh cổ, kết hợp giữa 'aequus' (có nghĩa là 'bằng nhau') và 'libra' (có nghĩa là 'cái cân' hoặc 'sự cân bằng'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ trạng thái thăng bằng hoàn hảo của một cái cân. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học tự nhiên đến tâm lý học và kinh tế học, luôn mang hàm ý về một trạng thái ổn định hoặc cân bằng.

Usage Note

Equilibrium thường được sử dụng để mô tả trạng thái ổn định, nơi mà không có sự thay đổi đáng kể nào diễn ra. Trong kinh tế, nó có thể chỉ điểm mà cung và cầu cân bằng. Trong vật lý, nó có thể chỉ trạng thái khi tổng các lực tác dụng lên một vật bằng không. Sự khác biệt với 'balance' là 'equilibrium' nhấn mạnh hơn vào sự ổn định và tương tác của các lực đối lập.

Prepositions

in at

‘In equilibrium’ chỉ trạng thái đang ở trong cân bằng. Ví dụ: 'The system is in equilibrium.' ‘At equilibrium’ chỉ điểm đạt được trạng thái cân bằng. Ví dụ: 'The reaction is at equilibrium.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equilibrium
  • stable stable equilibrium
    (trạng thái cân bằng ổn định)
  • delicate delicate equilibrium
    (sự cân bằng mong manh)
  • dynamic dynamic equilibrium
    (cân bằng động)
  • mental mental equilibrium
    (sự cân bằng tinh thần)
  • ecological ecological equilibrium
    (cân bằng sinh thái)
Verb + equilibrium
  • maintain maintain equilibrium
    (duy trì sự cân bằng)
  • achieve achieve equilibrium
    (đạt được sự cân bằng)
  • restore restore equilibrium
    (khôi phục sự cân bằng)
  • lose lose one's equilibrium
    (mất thăng bằng, mất bình tĩnh)
  • upset upset the equilibrium
    (làm xáo trộn sự cân bằng)
  • disturb disturb the equilibrium
    (làm nhiễu loạn sự cân bằng)
Noun + equilibrium
  • state of state of equilibrium
    (trạng thái cân bằng)

Idioms

  • lose one's equilibrium

    mất thăng bằng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng), mất bình tĩnh, hoảng loạn

    "After hearing the shocking news, she completely lost her equilibrium."

    (Sau khi nghe tin sốc, cô ấy hoàn toàn mất bình tĩnh.)

  • upset the equilibrium

    làm xáo trộn, phá vỡ sự cân bằng

    "The sudden changes in the market threatened to upset the economic equilibrium."

    (Những thay đổi đột ngột trên thị trường đe dọa phá vỡ sự cân bằng kinh tế.)

  • find one's equilibrium

    tìm lại sự cân bằng, ổn định tinh thần

    "After a period of stress, she finally managed to find her equilibrium again."

    (Sau một thời gian căng thẳng, cuối cùng cô ấy đã tìm lại được sự bình tĩnh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equilibrium

noun
Lật mặt

Trạng thái cân bằng, trong đó các lực hoặc ảnh hưởng đối lập nhau được cân bằng.

"The country's economy is close to equilibrium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equilibrium".

Biểu Tượng Của Công Lý

Hình ảnh cái cân (scales) là một biểu tượng lâu đời cho công lý và sự cân bằng trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường xuất hiện trong biểu tượng của nữ thần Công lý (Lady Justice), với chiếc cân đại diện cho việc cân nhắc công bằng các bằng chứng và đưa ra phán quyết không thiên vị. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự cân bằng trong việc duy trì trật tự xã hội và pháp luật.

Cân Bằng Trong Tự Nhiên và Cuộc Sống

Khái niệm 'equilibrium' không chỉ tồn tại trong khoa học mà còn được áp dụng rộng rãi trong triết học và cách sống. Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, giữa vật chất và tinh thần. Trong tự nhiên, cân bằng sinh thái là yếu tố then chốt để duy trì sự sống bền vững của các hệ sinh thái và sự đa dạng sinh học.