(Top Banner Ad)
disproportionately
C1
Trạng từ C1 Thống kê, Xã hội học, Kinh tế

disproportionately

UK: /ˌdɪsprəˈpɔːʃənətli/ • US: /ˌdɪsprəˈpɔːrʃənətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không cân xứng một cách bất tương xứng không cân đối mất cân bằng tỷ lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To an extent that is too large or small in comparison with something else.

Vietnamese Meaning

Một cách không cân xứng, không tương xứng; ở một mức độ quá lớn hoặc quá nhỏ so với cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new tax policy disproportionately affects low-income families."

    "Chính sách thuế mới ảnh hưởng một cách không cân xứng đến các gia đình có thu nhập thấp."

  • "Women are disproportionately represented in low-paying jobs."

    "Phụ nữ chiếm tỷ lệ không cân xứng trong các công việc lương thấp."

  • "Minority groups are disproportionately affected by pollution."

    "Các nhóm thiểu số bị ảnh hưởng một cách không cân xứng bởi ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proportion tỷ lệ, sự cân đối
Verb proportion chia tỷ lệ, làm cho cân đối
Adjective proportional tỷ lệ thuận, cân xứng
Adverb proportionally theo tỷ lệ, cân xứng
Noun disproportion sự không cân xứng, sự chênh lệch
Adjective disproportionate không cân xứng, không cân đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
pro-
Latin
portio
Latin
proportio
Old French
desproportion
Middle English
disproportion
English
disproportionate
English
disproportionately

Nguồn gốc của sự 'Không cân xứng'

Từ 'disproportionately' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin. Tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', 'pro-' nghĩa là 'cho' hoặc 'về phía trước', và 'portio' nghĩa là 'phần' hoặc 'tỷ lệ'. Khi kết hợp lại, 'proportio' (tỷ lệ) + 'dis-' tạo thành 'disproportion' (sự không cân xứng). Từ 'disproportionate' (không cân xứng) xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, và thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'disproportionately' (một cách không cân xứng) vào đầu thế kỷ 19. Nó dùng để mô tả điều gì đó không cân đối hoặc không tương xứng so với một cái gì đó khác.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ sự mất cân bằng hoặc sự khác biệt lớn giữa các nhóm hoặc số liệu. Nó nhấn mạnh rằng sự khác biệt không phải là ngẫu nhiên mà có nguyên nhân sâu xa. Cần phân biệt với 'unequally' (không đều), 'disparately' (khác biệt) vì 'disproportionately' ngụ ý sự mất cân bằng về mặt tỷ lệ.

Prepositions

in among

'Disproportionately in' thường được dùng để chỉ sự mất cân đối trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The burden fell disproportionately in rural areas.' ('Disproportionately among' thường được dùng để chỉ sự mất cân đối giữa các nhóm khác nhau. Ví dụ: 'The benefits were distributed disproportionately among the wealthy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + disproportionately
  • affect affect disproportionately
    (ảnh hưởng một cách không cân xứng)
  • suffer suffer disproportionately
    (chịu đựng một cách không cân xứng)
  • bear bear disproportionately
    (gánh chịu một cách không cân xứng)
disproportionately + Adjective
  • large disproportionately large
    (lớn một cách không cân xứng)
  • high disproportionately high
    (cao một cách không cân xứng)
  • low disproportionately low
    (thấp một cách không cân xứng)
disproportionately + Past Participle
  • affected disproportionately affected
    (bị ảnh hưởng một cách không cân xứng)
  • represented disproportionately represented
    (được đại diện một cách không cân xứng)

Idioms

  • disproportionately affected

    bị ảnh hưởng nặng nề hơn, chịu tác động không cân xứng

    "The economic crisis disproportionately affected low-income families."

    (Khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng không cân xứng đến các gia đình thu nhập thấp.)

  • disproportionately high/low

    cao/thấp một cách không cân xứng

    "Unemployment rates were disproportionately high in rural areas."

    (Tỷ lệ thất nghiệp ở các vùng nông thôn cao một cách không cân xứng.)

  • disproportionately large/small

    lớn/nhỏ một cách không cân xứng

    "The country has a disproportionately large elderly population."

    (Quốc gia này có một tỷ lệ dân số người già lớn một cách không cân xứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disproportionately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không cân xứng, không tương xứng; ở một mức độ quá lớn hoặc quá nhỏ so với cái gì đó khác.

"The new tax policy disproportionately affects low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disproportionately".

Bất bình đẳng xã hội

Trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và chính sách công, 'disproportionately' thường được sử dụng để chỉ ra rằng một nhóm dân cư cụ thể (ví dụ: một dân tộc, giới tính, tầng lớp xã hội) phải chịu gánh nặng hoặc nhận được lợi ích ít hơn một cách không công bằng so với các nhóm khác, ngay cả khi chính sách đó có vẻ trung lập. Ví dụ, tỷ lệ người bị bỏ tù hoặc mắc bệnh certain thường ảnh hưởng 'disproportionately' đến các cộng đồng thiểu số.

Phân phối của cải và thu nhập

Khái niệm 'disproportionately' cũng rất quan trọng trong việc phân tích kinh tế, đặc biệt là khi nói về sự bất bình đẳng giàu nghèo. Người ta thường dùng để mô tả việc một phần nhỏ dân số sở hữu 'disproportionately' (một cách không cân xứng) một lượng lớn tài sản hoặc hưởng thu nhập cao hơn rất nhiều so với phần còn lại của xã hội. Điều này nêu bật sự chênh lệch lớn về kinh tế trong một quốc gia hoặc trên toàn cầu.