(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unbearded
B2

unbearded

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không râu mặt nhẵn nhụi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unbearded'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có râu; mặt nhẵn nhụi.

Definition (English Meaning)

Having no beard; smooth-faced.

Ví dụ Thực tế với 'Unbearded'

  • "The young prince was portrayed as unbearded in the official portrait."

    "Vị hoàng tử trẻ tuổi được miêu tả là không có râu trong bức chân dung chính thức."

  • "He appeared at the meeting unbearded, which surprised everyone."

    "Anh ấy xuất hiện tại cuộc họp mà không có râu, điều này khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "The detective described the suspect as an unbearded male in his early twenties."

    "Thám tử mô tả nghi phạm là một người đàn ông không râu ở độ tuổi đầu hai mươi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unbearded'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unbearded
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

bearded(có râu)

Từ liên quan (Related Words)

facial hair(râu trên mặt)
shaving(việc cạo râu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngoại hình Mô tả

Ghi chú Cách dùng 'Unbearded'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unbearded' chủ yếu được dùng để mô tả người (thường là nam giới) không có râu. Nó mang nghĩa trực quan và thường được sử dụng trong văn học, mô tả nhân vật hoặc trong các bối cảnh trang trọng hơn. So với các cách diễn đạt khác như 'clean-shaven' (cạo nhẵn), 'unbearded' nhấn mạnh trạng thái tự nhiên là không có râu, thay vì hành động cạo râu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unbearded'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)