unbearded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no beard; smooth-faced.
Vietnamese Meaning
Không có râu; mặt nhẵn nhụi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The young prince was portrayed as unbearded in the official portrait."
"Vị hoàng tử trẻ tuổi được miêu tả là không có râu trong bức chân dung chính thức."
-
"He appeared at the meeting unbearded, which surprised everyone."
"Anh ấy xuất hiện tại cuộc họp mà không có râu, điều này khiến mọi người ngạc nhiên."
-
"The detective described the suspect as an unbearded male in his early twenties."
"Thám tử mô tả nghi phạm là một người đàn ông không râu ở độ tuổi đầu hai mươi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unbearded' chủ yếu được dùng để mô tả người (thường là nam giới) không có râu. Nó mang nghĩa trực quan và thường được sử dụng trong văn học, mô tả nhân vật hoặc trong các bối cảnh trang trọng hơn. So với các cách diễn đạt khác như 'clean-shaven' (cạo nhẵn), 'unbearded' nhấn mạnh trạng thái tự nhiên là không có râu, thay vì hành động cạo râu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young unbearded man (người đàn ông trẻ tuổi không râu)
-
smooth smooth unbearded chin (cằm nhẵn nhụi, không râu)
-
clean-shaven clean-shaven and unbearded (cạo sạch râu và không có râu)
-
an unbearded an unbearded youth (một thanh niên không râu)
-
an unbearded an unbearded face (một khuôn mặt không râu)
-
remain to remain unbearded (giữ vẻ không râu)
-
appear to appear unbearded (trông không có râu)
Idioms
-
an unbearded youth/boy
một thanh niên/chàng trai chưa có râu (thường ám chỉ sự non nớt, chưa trưởng thành)
"He was just an unbearded boy when he joined the army."
(Anh ấy chỉ là một chàng trai chưa có râu khi gia nhập quân đội.)
-
a smooth, unbearded face/chin
khuôn mặt/cằm nhẵn nhụi, không có râu (mô tả vẻ ngoài sạch sẽ, được cạo)
"With his smooth, unbearded face, he looked younger than his actual age."
(Với khuôn mặt nhẵn nhụi, không râu, anh ấy trông trẻ hơn tuổi thật của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbearded
adjectiveKhông có râu; mặt nhẵn nhụi.
"The young prince was portrayed as unbearded in the official portrait."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbearded".
