(Top Banner Ad)
unbearded
B2
adjective B2 Ngoại hình, Mô tả

unbearded

UK: /ˌʌnˈbɪədɪd/ • US: /ˌʌnˈbɪrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không râu mặt nhẵn nhụi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no beard; smooth-faced.

Vietnamese Meaning

Không có râu; mặt nhẵn nhụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The young prince was portrayed as unbearded in the official portrait."

    "Vị hoàng tử trẻ tuổi được miêu tả là không có râu trong bức chân dung chính thức."

  • "He appeared at the meeting unbearded, which surprised everyone."

    "Anh ấy xuất hiện tại cuộc họp mà không có râu, điều này khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "The detective described the suspect as an unbearded male in his early twenties."

    "Thám tử mô tả nghi phạm là một người đàn ông không râu ở độ tuổi đầu hai mươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beard râu
Adjective bearded có râu
Adjective beardless không râu, nhẵn nhụi (thường ám chỉ tự nhiên hoặc vĩnh viễn không có râu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngoại hình, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bardaz
Old English
beard
Middle English
berd
English
beard
English
bearded
English
unbearded

Nguồn gốc của 'unbearded'

Từ 'unbearded' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào tính từ 'bearded'. 'Bearded' có nghĩa là 'có râu', và nó xuất phát từ danh từ 'beard' (râu). Từ 'beard' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *bardaz, qua tiếng Anh cổ 'beard' và tiếng Anh trung đại 'berd'. Do đó, 'unbearded' có nghĩa đen là 'không có râu'.

Usage Note

Từ 'unbearded' chủ yếu được dùng để mô tả người (thường là nam giới) không có râu. Nó mang nghĩa trực quan và thường được sử dụng trong văn học, mô tả nhân vật hoặc trong các bối cảnh trang trọng hơn. So với các cách diễn đạt khác như 'clean-shaven' (cạo nhẵn), 'unbearded' nhấn mạnh trạng thái tự nhiên là không có râu, thay vì hành động cạo râu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbearded
  • young young unbearded man
    (người đàn ông trẻ tuổi không râu)
  • smooth smooth unbearded chin
    (cằm nhẵn nhụi, không râu)
  • clean-shaven clean-shaven and unbearded
    (cạo sạch râu và không có râu)
Noun + unbearded
  • an unbearded an unbearded youth
    (một thanh niên không râu)
  • an unbearded an unbearded face
    (một khuôn mặt không râu)
Verb + unbearded
  • remain to remain unbearded
    (giữ vẻ không râu)
  • appear to appear unbearded
    (trông không có râu)

Idioms

  • an unbearded youth/boy

    một thanh niên/chàng trai chưa có râu (thường ám chỉ sự non nớt, chưa trưởng thành)

    "He was just an unbearded boy when he joined the army."

    (Anh ấy chỉ là một chàng trai chưa có râu khi gia nhập quân đội.)

  • a smooth, unbearded face/chin

    khuôn mặt/cằm nhẵn nhụi, không có râu (mô tả vẻ ngoài sạch sẽ, được cạo)

    "With his smooth, unbearded face, he looked younger than his actual age."

    (Với khuôn mặt nhẵn nhụi, không râu, anh ấy trông trẻ hơn tuổi thật của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbearded

adjective
Lật mặt

Không có râu; mặt nhẵn nhụi.

"The young prince was portrayed as unbearded in the official portrait."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbearded".

Biểu tượng của tuổi trẻ và sự hiện đại

Trong xã hội phương Tây hiện đại, việc để mặt không râu (unbearded) thường gắn liền với hình ảnh trẻ trung, năng động, sạch sẽ và chuyên nghiệp. Nó phản ánh xu hướng thẩm mỹ hoặc quy tắc trang phục ở một số ngành nghề nhất định.

Sự đối lập với ý nghĩa lịch sử của bộ râu

Trong nhiều nền văn hóa và thời kỳ lịch sử, bộ râu là biểu tượng của sự trưởng thành, trí tuệ, quyền lực hoặc đức tin tôn giáo (ví dụ như ở La Mã cổ đại, Hy Lạp, hoặc một số truyền thống Do Thái giáo và Hồi giáo). Do đó, 'unbearded' có thể mang ý nghĩa đối lập, thể hiện sự non trẻ, thiếu kinh nghiệm hoặc không tuân theo các giá trị truyền thống đó.