unblocked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not obstructed or blocked.
Vietnamese Meaning
Không bị cản trở, không bị chặn, thông suốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road is now unblocked after the accident."
"Con đường hiện đã thông suốt sau vụ tai nạn."
-
"My sinuses feel unblocked after taking the medicine."
"Các xoang của tôi cảm thấy thông thoáng sau khi uống thuốc."
-
"The artist felt unblocked after spending time in nature."
"Nghệ sĩ cảm thấy được giải tỏa sau khi dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unblocked' thường được dùng để mô tả tình trạng khi một vật cản đã được loại bỏ, hoặc một quá trình/hoạt động không còn bị gián đoạn. Nó mang ý nghĩa về sự giải phóng, thông thoáng, và có thể áp dụng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. So với 'clear', 'unblocked' nhấn mạnh quá trình loại bỏ vật cản hơn là trạng thái sạch sẽ, trong khi 'open' đơn giản chỉ nói về việc không bị đóng kín.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely unblocked (hoàn toàn thông suốt)
-
newly unblocked (vừa mới được khai thông)
-
leave unblocked (để trống, không bị chặn)
-
keep unblocked (giữ cho thông thoáng, không bị chặn)
-
get unblocked (được thông (tắc nghẽn))
Idioms
-
unblock creativity
khơi dậy sự sáng tạo
"Taking a break can help unblock your creativity."
(Nghỉ ngơi một chút có thể giúp khơi dậy sự sáng tạo của bạn.)
-
unblock a website
mở chặn một trang web
"The IT department had to unblock the website so employees could access it."
(Bộ phận IT đã phải mở chặn trang web để nhân viên có thể truy cập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unblocked
tính từKhông bị cản trở, không bị chặn, thông suốt.
"The road is now unblocked after the accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblocked".
