(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unblocked
B2

unblocked

tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thông suốt không bị chặn được giải tỏa hết tắc nghẽn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unblocked'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không bị cản trở, không bị chặn, thông suốt.

Definition (English Meaning)

Not obstructed or blocked.

Ví dụ Thực tế với 'Unblocked'

  • "The road is now unblocked after the accident."

    "Con đường hiện đã thông suốt sau vụ tai nạn."

  • "My sinuses feel unblocked after taking the medicine."

    "Các xoang của tôi cảm thấy thông thoáng sau khi uống thuốc."

  • "The artist felt unblocked after spending time in nature."

    "Nghệ sĩ cảm thấy được giải tỏa sau khi dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unblocked'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: unblock
  • Adjective: unblocked
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

clear(thông thoáng, sạch sẽ)
open(mở)
unobstructed(không bị cản trở)
free(tự do, không bị chặn)

Trái nghĩa (Antonyms)

blocked(bị chặn, tắc nghẽn)
obstructed(bị cản trở) restricted(bị hạn chế)

Từ liên quan (Related Words)

accessible(có thể truy cập)
available(có sẵn)
liberated(được giải phóng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực đặc biệt là công nghệ tâm lý y tế)

Ghi chú Cách dùng 'Unblocked'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unblocked' thường được dùng để mô tả tình trạng khi một vật cản đã được loại bỏ, hoặc một quá trình/hoạt động không còn bị gián đoạn. Nó mang ý nghĩa về sự giải phóng, thông thoáng, và có thể áp dụng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. So với 'clear', 'unblocked' nhấn mạnh quá trình loại bỏ vật cản hơn là trạng thái sạch sẽ, trong khi 'open' đơn giản chỉ nói về việc không bị đóng kín.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unblocked'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)