(Top Banner Ad)
unblocked
B2
tính từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ, tâm lý, y tế)

unblocked

UK: /ˌʌnˈblɒkt/ • US: /ˌʌnˈblɑːkt/

Nghĩa tiếng Việt

thông suốt không bị chặn được giải tỏa hết tắc nghẽn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not obstructed or blocked.

Vietnamese Meaning

Không bị cản trở, không bị chặn, thông suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road is now unblocked after the accident."

    "Con đường hiện đã thông suốt sau vụ tai nạn."

  • "My sinuses feel unblocked after taking the medicine."

    "Các xoang của tôi cảm thấy thông thoáng sau khi uống thuốc."

  • "The artist felt unblocked after spending time in nature."

    "Nghệ sĩ cảm thấy được giải tỏa sau khi dành thời gian hòa mình vào thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb block chặn, cản trở
Noun blockage sự tắc nghẽn, vật cản
Adjective blocked bị chặn, bị tắc
Verb unblock khai thông, làm thông suốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là công nghệ, tâm lý, y tế)

Etymology (Nguồn gốc)

English
unblocked

Nguồn gốc của 'unblocked'

Từ 'unblocked' đơn giản là được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào động từ 'blocked'. 'Blocked' có nghĩa là bị chặn hoặc bị cản trở. Vì vậy, 'unblocked' có nghĩa là không còn bị chặn hoặc cản trở nữa. Tiền tố 'un-' rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các từ có nghĩa ngược lại.

Usage Note

Từ 'unblocked' thường được dùng để mô tả tình trạng khi một vật cản đã được loại bỏ, hoặc một quá trình/hoạt động không còn bị gián đoạn. Nó mang ý nghĩa về sự giải phóng, thông thoáng, và có thể áp dụng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. So với 'clear', 'unblocked' nhấn mạnh quá trình loại bỏ vật cản hơn là trạng thái sạch sẽ, trong khi 'open' đơn giản chỉ nói về việc không bị đóng kín.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unblocked
  • completely unblocked
    (hoàn toàn thông suốt)
  • newly unblocked
    (vừa mới được khai thông)
Verb + unblocked
  • leave unblocked
    (để trống, không bị chặn)
  • keep unblocked
    (giữ cho thông thoáng, không bị chặn)
  • get unblocked
    (được thông (tắc nghẽn))

Idioms

  • unblock creativity

    khơi dậy sự sáng tạo

    "Taking a break can help unblock your creativity."

    (Nghỉ ngơi một chút có thể giúp khơi dậy sự sáng tạo của bạn.)

  • unblock a website

    mở chặn một trang web

    "The IT department had to unblock the website so employees could access it."

    (Bộ phận IT đã phải mở chặn trang web để nhân viên có thể truy cập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unblocked

tính từ
Lật mặt

Không bị cản trở, không bị chặn, thông suốt.

"The road is now unblocked after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unblocked".

Thông thoáng trong phong thủy

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, sự thông thoáng (unblocked) được coi là yếu tố quan trọng để đảm bảo dòng chảy năng lượng tốt (khí). Nhà cửa và không gian làm việc cần được sắp xếp để không có vật cản trở, giúp mọi việc diễn ra suôn sẻ và thuận lợi.