(Top Banner Ad)
unbranched
C1
adjective C1 Sinh học, Khoa học tự nhiên, Ngôn ngữ học

unbranched

UK: /ˌʌnˈbrɑːntʃt/ • US: /ˌʌnˈbræntʃt/

Nghĩa tiếng Việt

không phân nhánh mạch thẳng chuỗi thẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having any branches.

Vietnamese Meaning

Không có nhánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The molecule has an unbranched carbon chain."

    "Phân tử này có một chuỗi carbon không phân nhánh."

  • "The unbranched root grew straight down into the soil."

    "Rễ không phân nhánh mọc thẳng xuống đất."

  • "The unbranched polymer chain is easier to process."

    "Chuỗi polymer không phân nhánh dễ dàng xử lý hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun branch nhánh, cành; chi nhánh; ngã ba
Verb branch phân nhánh, mọc nhánh; rẽ nhánh
Adjective branched có nhánh, phân nhánh
Noun branching sự phân nhánh, cấu trúc nhánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học tự nhiên, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Old French
branche
Latin
branca
Middle English
branch
English
unbranched

Gốc từ của 'unbranched'

Từ 'unbranched' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không') và từ 'branch' (nhánh). 'Un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng German cổ, mang ý nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Trong khi đó, 'branch' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'branche', chỉ cành cây hoặc phần mở rộng, với gốc sâu hơn trong tiếng Latin 'branca' (móng vuốt, bàn chân). Khi kết hợp lại, 'unbranched' mô tả một vật thể không có nhánh, không phân chia.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cấu trúc không phân nhánh, như mạch carbon trong hóa học hữu cơ, hoặc cây hoặc rễ không có cành con. Mang sắc thái nhấn mạnh vào sự đơn giản, tuyến tính của cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbranched
  • long a long unbranched chain
    (một chuỗi dài không phân nhánh)
  • simple a simple unbranched structure
    (một cấu trúc đơn giản không phân nhánh)
  • straight a straight unbranched path
    (một con đường thẳng không phân nhánh)
unbranched + Noun
  • chain an unbranched chain
    (một chuỗi không phân nhánh (trong hóa học))
  • stem an unbranched stem
    (một thân cây không phân nhánh)
  • pathway an unbranched pathway
    (một con đường thẳng, không rẽ nhánh)

Idioms

  • maintain an unbranched structure

    duy trì một cấu trúc không phân nhánh

    "Some plants maintain an unbranched structure for rapid vertical growth."

    (Một số loài thực vật duy trì cấu trúc không phân nhánh để phát triển thẳng đứng nhanh chóng.)

  • follow an unbranched course

    đi theo một con đường/hướng đi thẳng, không rẽ nhánh

    "The river follows an unbranched course through the valley."

    (Dòng sông chảy theo một dòng thẳng, không rẽ nhánh qua thung lũng.)

  • an unbranched carbohydrate

    một carbohydrate không phân nhánh

    "Amylose is an unbranched carbohydrate found in starch."

    (Amylose là một carbohydrate không phân nhánh được tìm thấy trong tinh bột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbranched

adjective
Lật mặt

Không có nhánh.

"The molecule has an unbranched carbon chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tree were unbranched, it would look quite strange.
Nếu cái cây không có nhánh, nó sẽ trông khá kỳ lạ.
Phủ định
If the coral didn't grow unbranched, it wouldn't be so delicate.
Nếu san hô không mọc không phân nhánh, nó sẽ không quá mỏng manh.
Nghi vấn
Would the plant grow taller if it were unbranched?
Liệu cây có phát triển cao hơn nếu nó không có nhánh không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The structure of this tree is unbranched, making it appear very simple.
Cấu trúc của cái cây này không phân nhánh, khiến nó trông rất đơn giản.
Phủ định
Only after careful observation did I realize the unbranched stem actually consisted of several fused parts.
Chỉ sau khi quan sát cẩn thận, tôi mới nhận ra thân cây không phân nhánh thực sự bao gồm nhiều bộ phận hợp nhất.
Nghi vấn
Should the stem be unbranched, it would be easier to manage.
Nếu thân cây không phân nhánh, nó sẽ dễ quản lý hơn.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tree is unbranched.
Cái cây thì không có nhánh.
Phủ định
The coral is not unbranched; it has many branches.
San hô không phải là không có nhánh; nó có nhiều nhánh.
Nghi vấn
Is the stem unbranched?
Thân cây có không có nhánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbranched".

Sự đơn giản và trực diện

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và thiết kế, khái niệm 'unbranched' (không phân nhánh) thường được liên hệ với sự đơn giản, hiệu quả và tính trực diện. Một con đường không phân nhánh tượng trưng cho một mục tiêu rõ ràng, không có những lựa chọn phức tạp hay đường vòng. Trong thiết kế sản phẩm hoặc hệ thống, cấu trúc không phân nhánh có thể ngụ ý một luồng công việc mạch lạc, dễ hiểu và ít lỗi phát sinh.

Đối lập với sự đa dạng và mở rộng

Mặc dù 'branching out' (phân nhánh, mở rộng) thường được coi là biểu tượng của sự phát triển, đa dạng hóa và khả năng thích nghi, thì 'unbranched' lại đại diện cho sự tập trung, chuyên biệt. Trong một số bối cảnh, việc giữ mọi thứ không phân nhánh có thể là chiến lược để duy trì sự kiểm soát chặt chẽ hoặc để tập trung nguồn lực vào một hướng đi duy nhất, tránh phân tán.