(Top Banner Ad)
uncaught
C1
Tính từ C1 Lập trình máy tính, Thể thao (bóng chày)

uncaught

UK: /ʌnˈkɔːt/ • US: /ʌnˈkɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa bị bắt chưa bị phát hiện ngoại lệ chưa được xử lý (trong lập trình) bóng không bắt được (trong bóng chày)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not caught; not apprehended or detected.

Vietnamese Meaning

Chưa bị bắt, chưa bị phát hiện, hoặc chưa bị cản lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The uncaught exception caused the program to crash."

    "Ngoại lệ chưa được xử lý đã khiến chương trình bị sập."

  • "Many bugs go uncaught during the initial testing phase."

    "Nhiều lỗi không bị phát hiện trong giai đoạn thử nghiệm ban đầu."

  • "An uncaught pass resulted in a turnover."

    "Một đường chuyền không bắt được đã dẫn đến mất bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb catch bắt, nắm lấy
Noun catcher người bắt (bóng chày)
Adjective catchy dễ nhớ, hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lập trình máy tính, Thể thao (bóng chày)

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncaught
Middle English
uncachen
Old English
cacchen

Nguồn gốc của 'uncaught'

Từ 'uncaught' bắt nguồn từ động từ 'catch' (bắt, nắm lấy). Tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo ra nghĩa phủ định, tức là 'chưa bị bắt' hoặc 'thoát khỏi việc bị bắt'. Ban đầu, 'catch' có nghĩa đơn giản là 'đuổi theo, cố gắng bắt', nhưng sau đó mang nghĩa rộng hơn như hiện tại. Trong bóng chày, 'uncaught' dùng để chỉ những quả bóng mà người bắt bóng không bắt được.

Usage Note

Từ 'uncaught' thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: lập trình máy tính và thể thao (bóng chày). Trong lập trình, nó liên quan đến các ngoại lệ (exceptions) chưa được xử lý. Trong bóng chày, nó mô tả một quả bóng mà người bắt bóng (catcher) không bắt được.
Trong bóng chày, 'uncaught' dùng để chỉ một quả bóng không bị bắt bởi người bắt bóng. Nó có thể dẫn đến việc cầu thủ chạy (runner) có thể tiến lên base.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncaught
  • still still uncaught
    (vẫn chưa bị bắt)
  • remaining remaining uncaught
    (còn lại chưa bị bắt)
Verb + uncaught
  • remain remain uncaught
    (vẫn chưa bị bắt)
  • go go uncaught
    (thoát khỏi việc bị bắt, không bị phát hiện)

Idioms

  • go uncaught

    thoát khỏi sự trừng phạt hoặc bị phát hiện

    "Many crimes go uncaught due to lack of evidence."

    (Nhiều tội ác không bị trừng phạt vì thiếu bằng chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncaught

Tính từ
Lật mặt

Chưa bị bắt, chưa bị phát hiện, hoặc chưa bị cản lại.

"The uncaught exception caused the program to crash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncaught".

Thể thao và 'uncaught'

Trong bóng chày, 'uncaught' thường dùng để chỉ những quả bóng mà người bắt bóng không bắt được, gây ra cơ hội cho đội đối phương. Đây là một phần quan trọng trong luật chơi và chiến thuật của môn thể thao này.