(Top Banner Ad)
undetected
C1
adjective C1 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Y học, An ninh,...)

undetected

UK: /ˌʌndɪˈtektɪd/ • US: /ˌʌndɪˈtektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bị phát hiện không bị nhận ra vô hình ẩn mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not detected; not noticed or discovered.

Vietnamese Meaning

Không bị phát hiện; không bị chú ý hoặc tìm thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The virus remained undetected for several weeks."

    "Vi rút vẫn không bị phát hiện trong vài tuần."

  • "The flaw went undetected during testing."

    "Lỗi này đã không bị phát hiện trong quá trình thử nghiệm."

  • "An undetected vulnerability in the system could be exploited by hackers."

    "Một lỗ hổng không bị phát hiện trong hệ thống có thể bị khai thác bởi tin tặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect phát hiện, dò tìm
Noun detection sự phát hiện, sự dò tìm
Adjective detectable có thể phát hiện được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Y học, An ninh,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detectus
English
detect
English
undetected

Nguồn gốc của 'Undetected'

Từ 'undetected' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'detected'. 'Detect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'detectus', nghĩa là 'khám phá' hoặc 'vạch trần'. Vì vậy, 'undetected' mang ý nghĩa là 'không bị khám phá' hoặc 'không bị phát hiện'.

Usage Note

Từ 'undetected' thường được sử dụng để mô tả những thứ tránh được sự phát hiện do tàng hình, kín đáo hoặc do thiếu các công cụ hoặc phương pháp phát hiện phù hợp. Nó mang ý nghĩa về sự ẩn mình hoặc sự tồn tại mà không gây ra sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undetected
  • largely undetected
    (phần lớn không bị phát hiện)
  • completely undetected
    (hoàn toàn không bị phát hiện)
Verb + undetected
  • go undetected
    (không bị phát hiện)
  • remain undetected
    (vẫn không bị phát hiện)

Idioms

  • go undetected

    không bị chú ý, không bị phát hiện

    "The error went undetected for weeks."

    (Lỗi này đã không bị phát hiện trong nhiều tuần.)

  • remain undetected

    tiếp tục không bị phát hiện, vẫn còn ẩn náu

    "The suspect remained undetected by the police."

    (Nghi phạm vẫn không bị cảnh sát phát hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undetected

adjective
Lật mặt

Không bị phát hiện; không bị chú ý hoặc tìm thấy.

"The virus remained undetected for several weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they implement the new security protocols, hackers will have been exploiting the system's undetected vulnerabilities for months.
Vào thời điểm họ triển khai các giao thức bảo mật mới, tin tặc sẽ đã khai thác các lỗ hổng không bị phát hiện của hệ thống trong nhiều tháng.
Phủ định
The security team won't have been leaving any vulnerabilities undetected if they follow the proper scanning procedures.
Đội bảo mật sẽ không bỏ sót bất kỳ lỗ hổng nào mà không bị phát hiện nếu họ tuân theo các quy trình quét thích hợp.
Nghi vấn
Will the system have been remaining undetected by intrusion detection systems for long before the update?
Hệ thống sẽ vẫn không bị phát hiện bởi các hệ thống phát hiện xâm nhập trong bao lâu trước khi cập nhật?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hidden camera will remain undetected.
Chiếc camera ẩn sẽ vẫn không bị phát hiện.
Phủ định
The flaw in the system will not be going to remain undetected for long.
Lỗi trong hệ thống sẽ không thể không bị phát hiện lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Will the escaped convict remain undetected by the police?
Liệu tên tội phạm trốn thoát có thể không bị cảnh sát phát hiện?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The virus has remained undetected for weeks.
Vi rút đã không bị phát hiện trong nhiều tuần.
Phủ định
The flaw in the system has not gone undetected by the experts.
Lỗi trong hệ thống đã không thoát khỏi sự phát hiện của các chuyên gia.
Nghi vấn
Has the illegal activity remained undetected by the authorities?
Hoạt động bất hợp pháp có còn không bị phát hiện bởi chính quyền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undetected".

Tầm quan trọng của việc phát hiện

Trong nhiều lĩnh vực, việc phát hiện sớm các vấn đề (như bệnh tật, lỗi kỹ thuật, hoặc tội phạm) là rất quan trọng. 'Undetected' nhấn mạnh nguy cơ khi các vấn đề này không được nhận biết và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.