(Top Banner Ad)
unapprehended
C1
adjective C1 Pháp luật, Tâm lý học

unapprehended

UK: /ˌʌnæpriˈhendɪd/ • US: /ˌʌnæpriˈhendɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa bị bắt giữ chưa bị hiểu rõ còn ngoài vòng pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not apprehended; not understood or seized; undetected or unarrested.

Vietnamese Meaning

Chưa bị bắt giữ; chưa bị hiểu hoặc nắm bắt; chưa bị phát hiện hoặc chưa bị bắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suspect remains unapprehended by the police."

    "Nghi phạm vẫn chưa bị cảnh sát bắt giữ."

  • "The motive for the crime remains unapprehended."

    "Động cơ gây án vẫn chưa được hiểu rõ."

  • "Many serial killers remained unapprehended for years."

    "Nhiều kẻ giết người hàng loạt vẫn chưa bị bắt trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apprehend bắt giữ (tội phạm); hiểu rõ (một ý tưởng); lo sợ (về điều gì)
Noun apprehension sự bắt giữ (tội phạm); sự lo lắng, nỗi sợ hãi; sự hiểu biết
Adjective apprehensive lo lắng, e sợ (về điều gì sẽ xảy ra)
Adverb apprehensively một cách lo lắng, một cách e sợ
Adjective unapprehensive không lo lắng, không e sợ
Adjective (Past Participle) unapprehended chưa bị bắt giữ, chưa được nhận ra/hiểu rõ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghend-
Latin
prehendere
Latin
apprehendere
Old French
appréhender
Middle English
apprehenden
English
apprehend
Old English (prefix)
un-
Old English (suffix)
-ed
English
unapprehended

Cội nguồn của sự 'chưa bị bắt giữ'

Từ 'unapprehended' được hình thành từ ba phần. Phần gốc là 'apprehend', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'apprehendere' (nắm giữ, tóm lấy), qua tiếng Pháp cổ 'appréhender' (bắt giữ, hiểu). Khi thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', 'chưa') và hậu tố '-ed' (chỉ thể bị động hoặc tính từ), từ này mang nghĩa 'chưa bị bắt giữ' hoặc 'chưa được hiểu/nhận ra'.

Sự kết hợp của 'không' và 'nắm giữ'

Sức mạnh của 'unapprehended' nằm ở tiền tố phủ định 'un-'. Nếu 'apprehend' có thể có nghĩa là bắt giữ một tội phạm hoặc hiểu một điều gì đó, thì 'unapprehended' ngược lại hoàn toàn: nó chỉ điều gì đó chưa bị bắt giữ, chưa bị phát hiện hoặc chưa được hiểu rõ. Đây là một ví dụ rõ ràng về cách các tiền tố thay đổi nghĩa của từ trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'unapprehended' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật để chỉ những tội phạm chưa bị bắt giữ hoặc những hành vi sai trái chưa bị phát hiện. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó có thể đề cập đến những ý tưởng hoặc khái niệm chưa được hiểu đầy đủ. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'undetected' nằm ở việc 'unapprehended' nhấn mạnh việc thiếu sự nắm bắt hoặc hiểu biết, trong khi 'undetected' đơn giản chỉ đề cập đến việc không bị phát hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • criminal unapprehended criminal
    (tội phạm chưa bị bắt giữ)
  • offender unapprehended offender
    (kẻ phạm tội chưa bị bắt giữ)
  • crime unapprehended crime
    (tội ác chưa được phá án)
  • danger unapprehended danger
    (nguy hiểm chưa được nhận ra/khám phá)
  • threat unapprehended threat
    (mối đe dọa chưa được nhận ra)
Verb + unapprehended
  • remain remain unapprehended
    (vẫn chưa bị bắt giữ/phát hiện)
  • go go unapprehended
    (thoát khỏi sự bắt giữ/phát hiện)

Idioms

  • go unapprehended

    thoát khỏi sự bắt giữ/khám phá, không bị phát hiện

    "Despite a thorough investigation, the perpetrator went unapprehended."

    (Mặc dù đã điều tra kỹ lưỡng, kẻ gây án vẫn thoát khỏi sự bắt giữ.)

  • remain unapprehended

    vẫn chưa bị bắt giữ/phát hiện

    "Many mysteries surrounding the ancient artifact remain unapprehended for decades."

    (Nhiều bí ẩn xoay quanh cổ vật này vẫn chưa được khám phá trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unapprehended

adjective
Lật mặt

Chưa bị bắt giữ; chưa bị hiểu hoặc nắm bắt; chưa bị phát hiện hoặc chưa bị bắt.

"The suspect remains unapprehended by the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the unapprehended beauty of the aurora borealis is breathtaking!
Wow, vẻ đẹp chưa được khám phá của cực quang thật ngoạn mục!
Phủ định
Alas, the danger, unapprehended, continues to grow.
Than ôi, sự nguy hiểm, chưa được lường trước, tiếp tục gia tăng.
Nghi vấn
My God, is that creature's unapprehended power truly limitless?
Lạy Chúa tôi, sức mạnh chưa được khám phá của sinh vật đó có thực sự là vô hạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motive behind the crime remained unapprehended for years.
Động cơ đằng sau vụ án vẫn không bị phát hiện trong nhiều năm.
Phủ định
The danger of the situation wasn't unapprehended by the experienced team.
Sự nguy hiểm của tình huống đã không bị đội ngũ giàu kinh nghiệm bỏ qua.
Nghi vấn
Was the full extent of the damage unapprehended at the time of the initial assessment?
Liệu toàn bộ mức độ thiệt hại có chưa được nhận thức vào thời điểm đánh giá ban đầu?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The danger of unapprehended cyber threats is always present.
Sự nguy hiểm của các mối đe dọa mạng chưa bị phát hiện luôn hiện hữu.
Phủ định
He is not unapprehended of the difficulties ahead; he understands them well.
Anh ấy không phải là không nhận thức được những khó khăn phía trước; anh ấy hiểu rõ chúng.
Nghi vấn
Is the risk of unapprehended errors acceptable in this situation?
Liệu rủi ro về các lỗi chưa được phát hiện có thể chấp nhận được trong tình huống này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unapprehended".

Công lý và những tội ác chưa được giải quyết

Trong nhiều nền văn hóa, việc một tội phạm hoặc kẻ gây án 'unapprehended' (chưa bị bắt giữ) có thể gây ra sự bất an sâu sắc trong cộng đồng. Nó đặt ra câu hỏi về hiệu quả của hệ thống tư pháp và có thể làm suy giảm niềm tin của công chúng vào luật pháp. Những vụ án chưa được giải quyết thường được truyền thông và công chúng quan tâm đặc biệt, vì chúng đại diện cho một sự thiếu sót trong việc đạt được công lý.

Nỗi sợ hãi từ những nguy hiểm không lường trước

Khái niệm 'unapprehended' cũng có thể áp dụng cho những nguy hiểm, mối đe dọa hoặc vấn đề tiềm ẩn mà chưa được nhận ra hoặc hiểu rõ. Trong văn hóa phương Tây, sự không chắc chắn này thường tạo ra cảm giác lo lắng hoặc căng thẳng. Con người có xu hướng sợ hãi những gì họ không biết hoặc không thể kiểm soát, và một mối đ đe dọa 'unapprehended' có thể gây ra cảm giác bất lực, vì không thể chuẩn bị hoặc phòng vệ chống lại nó.