unapprehended
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not apprehended; not understood or seized; undetected or unarrested.
Vietnamese Meaning
Chưa bị bắt giữ; chưa bị hiểu hoặc nắm bắt; chưa bị phát hiện hoặc chưa bị bắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suspect remains unapprehended by the police."
"Nghi phạm vẫn chưa bị cảnh sát bắt giữ."
-
"The motive for the crime remains unapprehended."
"Động cơ gây án vẫn chưa được hiểu rõ."
-
"Many serial killers remained unapprehended for years."
"Nhiều kẻ giết người hàng loạt vẫn chưa bị bắt trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apprehend | bắt giữ (tội phạm); hiểu rõ (một ý tưởng); lo sợ (về điều gì) |
| Noun | apprehension | sự bắt giữ (tội phạm); sự lo lắng, nỗi sợ hãi; sự hiểu biết |
| Adjective | apprehensive | lo lắng, e sợ (về điều gì sẽ xảy ra) |
| Adverb | apprehensively | một cách lo lắng, một cách e sợ |
| Adjective | unapprehensive | không lo lắng, không e sợ |
| Adjective (Past Participle) | unapprehended | chưa bị bắt giữ, chưa được nhận ra/hiểu rõ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unapprehended' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật để chỉ những tội phạm chưa bị bắt giữ hoặc những hành vi sai trái chưa bị phát hiện. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó có thể đề cập đến những ý tưởng hoặc khái niệm chưa được hiểu đầy đủ. Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như 'undetected' nằm ở việc 'unapprehended' nhấn mạnh việc thiếu sự nắm bắt hoặc hiểu biết, trong khi 'undetected' đơn giản chỉ đề cập đến việc không bị phát hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
criminal unapprehended criminal (tội phạm chưa bị bắt giữ)
-
offender unapprehended offender (kẻ phạm tội chưa bị bắt giữ)
-
crime unapprehended crime (tội ác chưa được phá án)
-
danger unapprehended danger (nguy hiểm chưa được nhận ra/khám phá)
-
threat unapprehended threat (mối đe dọa chưa được nhận ra)
-
remain remain unapprehended (vẫn chưa bị bắt giữ/phát hiện)
-
go go unapprehended (thoát khỏi sự bắt giữ/phát hiện)
Idioms
-
go unapprehended
thoát khỏi sự bắt giữ/khám phá, không bị phát hiện
"Despite a thorough investigation, the perpetrator went unapprehended."
(Mặc dù đã điều tra kỹ lưỡng, kẻ gây án vẫn thoát khỏi sự bắt giữ.)
-
remain unapprehended
vẫn chưa bị bắt giữ/phát hiện
"Many mysteries surrounding the ancient artifact remain unapprehended for decades."
(Nhiều bí ẩn xoay quanh cổ vật này vẫn chưa được khám phá trong nhiều thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unapprehended
adjectiveChưa bị bắt giữ; chưa bị hiểu hoặc nắm bắt; chưa bị phát hiện hoặc chưa bị bắt.
"The suspect remains unapprehended by the police."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the unapprehended beauty of the aurora borealis is breathtaking! |
Wow, vẻ đẹp chưa được khám phá của cực quang thật ngoạn mục! |
| Phủ định | Alas, the danger, unapprehended, continues to grow. |
Than ôi, sự nguy hiểm, chưa được lường trước, tiếp tục gia tăng. |
| Nghi vấn | My God, is that creature's unapprehended power truly limitless? |
Lạy Chúa tôi, sức mạnh chưa được khám phá của sinh vật đó có thực sự là vô hạn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The motive behind the crime remained unapprehended for years. |
Động cơ đằng sau vụ án vẫn không bị phát hiện trong nhiều năm. |
| Phủ định | The danger of the situation wasn't unapprehended by the experienced team. |
Sự nguy hiểm của tình huống đã không bị đội ngũ giàu kinh nghiệm bỏ qua. |
| Nghi vấn | Was the full extent of the damage unapprehended at the time of the initial assessment? |
Liệu toàn bộ mức độ thiệt hại có chưa được nhận thức vào thời điểm đánh giá ban đầu? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The danger of unapprehended cyber threats is always present. |
Sự nguy hiểm của các mối đe dọa mạng chưa bị phát hiện luôn hiện hữu. |
| Phủ định | He is not unapprehended of the difficulties ahead; he understands them well. |
Anh ấy không phải là không nhận thức được những khó khăn phía trước; anh ấy hiểu rõ chúng. |
| Nghi vấn | Is the risk of unapprehended errors acceptable in this situation? |
Liệu rủi ro về các lỗi chưa được phát hiện có thể chấp nhận được trong tình huống này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unapprehended".
