(Top Banner Ad)
uncensored
C1
adjective C1 Truyền thông, Chính trị, Xã hội

uncensored

UK: /ˌʌnˈsen.səd/ • US: /ˌʌnˈsen.sɚd/

Nghĩa tiếng Việt

không kiểm duyệt không bị kiểm duyệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subjected to censorship; containing material that has not been censored.

Vietnamese Meaning

Không bị kiểm duyệt; chứa nội dung chưa bị kiểm duyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website published uncensored news reports about the political situation."

    "Trang web đã đăng tải các bản tin không kiểm duyệt về tình hình chính trị."

  • "The documentary offered an uncensored look at the lives of refugees."

    "Bộ phim tài liệu cung cấp một cái nhìn không kiểm duyệt về cuộc sống của những người tị nạn."

  • "He posted uncensored opinions on his blog."

    "Anh ấy đăng tải những ý kiến không kiểm duyệt lên blog của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb censor Kiểm duyệt, cắt bỏ
Noun censorship Sự kiểm duyệt
Adjective censored Đã bị kiểm duyệt

Synonyms

unrestricted (không giới hạn)unexpurgated (không bị cắt xén)unbowdlerized (không bị kiểm duyệt (về mặt đạo đức))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incensus (not assessed for tax)
English
uncensored

Nguồn gốc của 'uncensored'

Từ 'uncensored' xuất phát từ việc loại bỏ sự kiểm duyệt. Ban đầu, nó liên quan đến việc không bị đánh giá hoặc kiểm tra. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa rộng hơn là không bị kiểm duyệt về nội dung, ý tưởng hoặc biểu đạt. Nó thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, tin tức hoặc ý kiến không bị giới hạn hoặc chỉnh sửa bởi bất kỳ cơ quan nào.

Usage Note

Từ 'uncensored' thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, tin tức, hoặc ý kiến mà không bị giới hạn hay cắt xén bởi chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân có quyền lực. Nó nhấn mạnh tính tự do và trung thực của thông tin hoặc biểu đạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncensored
  • completely completely uncensored
    (hoàn toàn không bị kiểm duyệt)
  • totally totally uncensored
    (tuyệt đối không bị kiểm duyệt)
Verb + uncensored
  • release release uncensored
    (phát hành không kiểm duyệt)
  • publish publish uncensored
    (xuất bản không kiểm duyệt)

Idioms

  • hold nothing back (in an uncensored way)

    nói thẳng thắn, không giấu giếm (một cách không kiểm duyệt)

    "She held nothing back in her uncensored account of the events."

    (Cô ấy đã nói thẳng thắn, không giấu giếm điều gì trong bản tường thuật không kiểm duyệt về các sự kiện.)

  • off the record (implies uncensored remarks)

    nói riêng, không chính thức (ngụ ý những nhận xét không kiểm duyệt)

    "Off the record, he gave an uncensored assessment of the situation."

    (Nói riêng, anh ấy đã đưa ra một đánh giá không kiểm duyệt về tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncensored

adjective
Lật mặt

Không bị kiểm duyệt; chứa nội dung chưa bị kiểm duyệt.

"The website published uncensored news reports about the political situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncensored".

Tự do ngôn luận

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tự do ngôn luận là một quyền cơ bản. Điều này có nghĩa là người dân có quyền bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ bị kiểm duyệt hoặc trừng phạt bởi chính phủ. 'Uncensored' thường liên quan đến việc bảo vệ và thực thi quyền này.

Kiểm duyệt trên Internet

Kiểm duyệt internet là một vấn đề gây tranh cãi trên toàn thế giới. Một số quốc gia kiểm duyệt internet để kiểm soát thông tin và hạn chế truy cập vào các trang web hoặc nội dung nhất định. 'Uncensored internet' là một phong trào ủng hộ một internet tự do, không bị kiểm duyệt.