(Top Banner Ad)
unceremonious
C1
Adjective C1 Giao tiếp xã hội, Hành vi

unceremonious

UK: /ˌʌnsɛrɪˈməʊniəs/ • US: /ˌʌnserɪˈmoʊniəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tế nhị phũ phàng không thương tiếc vội vã không trang trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking graciousness or tact; abrupt; informal; without ceremony or formality.

Vietnamese Meaning

Thiếu sự nhã nhặn hoặc tế nhị; đột ngột; không trang trọng; không có nghi lễ hoặc hình thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager was unceremonious in firing the employee."

    "Người quản lý đã sa thải nhân viên một cách thiếu tế nhị."

  • "The book was given an unceremonious burial in the trash can."

    "Cuốn sách đã bị vứt bỏ một cách không thương tiếc vào thùng rác."

  • "She was unceremoniously dumped by her boyfriend."

    "Cô ấy đã bị bạn trai đá một cách phũ phàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ceremony lễ nghi, nghi thức
Adjective ceremonious trang trọng, có nghi thức
Adverb unceremoniously một cách không trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incærimōniōsus
English
unceremonious

Nguồn gốc của 'unceremonious'

Từ 'unceremonious' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'incærimōniōsus', có nghĩa là 'không trang trọng'. Nó được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'ceremonious', có nghĩa là 'trang trọng, nghi lễ'. Điều này cho thấy từ này đã được sử dụng để mô tả những hành động hoặc sự kiện thiếu đi sự trang trọng hoặc nghi thức từ thời xa xưa.

Usage Note

Từ 'unceremonious' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ hành động hoặc cách cư xử thiếu tế nhị, vội vã, hoặc không phù hợp với hoàn cảnh trang trọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng nghi thức và phép tắc thông thường. So với 'informal', 'unceremonious' mang sắc thái mạnh hơn về sự thiếu lịch sự hoặc thô lỗ.

Prepositions

in

Giới từ 'in' có thể dùng để diễn tả một hành động được thực hiện một cách thiếu trang trọng. Ví dụ: 'He was unceremonious in his dismissal of the complaint'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unceremonious
  • rather a rather unceremonious exit
    (một sự rời đi khá thiếu trang trọng)
  • somewhat a somewhat unceremonious farewell
    (một lời tạm biệt có phần không trang trọng)
  • thoroughly a thoroughly unceremonious dismissal
    (một sự sa thải hoàn toàn thiếu trang trọng)
Verb + unceremonious
  • make make an unceremonious exit
    (rời đi một cách không trang trọng)
  • stage stage an unceremonious intervention
    (can thiệp một cách không trang trọng)

Idioms

  • to give someone the unceremonious boot

    đuổi ai đó một cách phũ phàng, không nể nang

    "He was given the unceremonious boot after only six months."

    (Anh ta bị đuổi việc một cách phũ phàng chỉ sau sáu tháng.)

  • to be given an unceremonious send-off

    bị tiễn đưa một cách không trang trọng, không được tôn trọng

    "The old manager was given an unceremonious send-off by the new board."

    (Người quản lý cũ đã bị hội đồng quản trị mới tiễn đưa một cách không được tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unceremonious

Adjective
Lật mặt

Thiếu sự nhã nhặn hoặc tế nhị; đột ngột; không trang trọng; không có nghi lễ hoặc hình thức.

"The manager was unceremonious in firing the employee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting, which was supposed to be formal, ended unceremoniously when the fire alarm went off.
Cuộc họp, vốn dĩ được cho là trang trọng, đã kết thúc một cách bất ngờ khi chuông báo cháy reo.
Phủ định
The employee who was fired did not expect to be dismissed so unceremoniously, which added to his distress.
Người nhân viên bị sa thải không ngờ bị đuổi việc một cách thô bạo như vậy, điều này càng làm tăng thêm sự đau khổ của anh ta.
Nghi vấn
Was it the manager who unceremoniously ended the presentation, which surprised everyone in the audience?
Có phải người quản lý đã kết thúc bài thuyết trình một cách đột ngột, điều này khiến mọi người trong khán giả ngạc nhiên không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he was unceremoniously dumped after all that effort!
Chà, anh ấy đã bị đá phũ phàng sau bao nhiêu nỗ lực!
Phủ định
Well, she wasn't unceremoniously dismissed; they at least gave her a farewell party.
Ồ, cô ấy không bị sa thải một cách bất ngờ; ít nhất họ cũng đã cho cô ấy một bữa tiệc chia tay.
Nghi vấn
My goodness, were they unceremoniously evicted from their apartment?
Trời đất ơi, họ có bị đuổi khỏi căn hộ một cách phũ phàng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should unceremoniously leave the meeting to avoid further conflict.
Anh ta nên rời khỏi cuộc họp một cách không trang trọng để tránh xung đột thêm.
Phủ định
You mustn't unceremoniously dismiss her concerns; they are valid.
Bạn không được phép gạt bỏ những lo ngại của cô ấy một cách thiếu tế nhị; chúng hoàn toàn hợp lý.
Nghi vấn
Could they unceremoniously remove the protesters from the premises?
Liệu họ có thể dỡ bỏ những người biểu tình ra khỏi nơi này một cách thiếu trang trọng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he arrives late, the boss will unceremoniously dismiss him.
Nếu anh ta đến muộn, ông chủ sẽ sa thải anh ta một cách không thương tiếc.
Phủ định
If you don't follow the dress code, they won't unceremoniously kick you out of the party.
Nếu bạn không tuân theo quy định về trang phục, họ sẽ không đuổi bạn ra khỏi bữa tiệc một cách thô lỗ.
Nghi vấn
Will she be unceremoniously removed from the team if she makes another mistake?
Liệu cô ấy có bị loại khỏi đội một cách đột ngột nếu cô ấy mắc thêm một lỗi nữa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was unceremonious in his departure, wasn't he?
Anh ấy đã vội vã rời đi một cách bất lịch sự, đúng không?
Phủ định
She wasn't unceremoniously dismissed, was she?
Cô ấy không bị sa thải một cách đột ngột, phải không?
Nghi vấn
They are being unceremonious, aren't they?
Họ đang cư xử thô lỗ, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will unceremoniously fire him if he doesn't improve his performance.
Công ty sẽ sa thải anh ta một cách không thương tiếc nếu anh ta không cải thiện hiệu suất làm việc.
Phủ định
They are not going to unceremoniously announce the merger; they want to do it with respect.
Họ sẽ không thông báo việc sáp nhập một cách thiếu tế nhị; họ muốn thực hiện nó một cách tôn trọng.
Nghi vấn
Will she unceremoniously dump her old clothes after the shopping spree?
Cô ấy sẽ vứt bỏ quần áo cũ một cách phũ phàng sau khi mua sắm thả ga chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unceremonious".

Sự quan trọng của nghi lễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nghi lễ (ceremony) đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện lớn như đám cưới, tang lễ, và lễ tốt nghiệp. Việc thiếu nghi lễ hoặc hành xử 'unceremonious' có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp.