(Top Banner Ad)
uncommonly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

uncommonly

UK: /ʌnˈkɒmənli/ • US: /ʌnˈkɑːmənli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khác thường một cách phi thường đến mức khác thường vượt trội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To an unusual degree; remarkably.

Vietnamese Meaning

Một cách khác thường; đáng chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was uncommonly beautiful."

    "Cô ấy đẹp một cách khác thường."

  • "He was uncommonly tall for his age."

    "Cậu ấy cao khác thường so với tuổi của mình."

  • "The weather was uncommonly warm in December."

    "Thời tiết ấm áp một cách khác thường vào tháng Mười Hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common phổ biến, thông thường, chung
Adverb commonly một cách phổ biến, thường xuyên
Adjective uncommon không phổ biến, hiếm thấy, bất thường
Noun commonality điểm chung, tính phổ biến

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commūnis
Old French
commun
Old English
un-
Old English
-lice
English
common
English
uncommon
English
uncommonly

Sự 'Không Bình Thường' Đến Từ Đâu?

Từ 'uncommonly' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không'), gốc từ 'common' (nghĩa là 'phổ biến, thông thường') và hậu tố trạng từ '-ly'. Vì vậy, nó mang ý nghĩa 'một cách không phổ biến', 'bất thường' hoặc 'đáng ngạc nhiên'. Từ 'common' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commūnis' thông qua tiếng Pháp cổ 'commun', chỉ những gì được chia sẻ chung hoặc thuộc về số đông. Khi thêm 'un-' vào, nghĩa của nó đảo ngược hoàn toàn, tạo nên một từ chỉ sự khác biệt đáng kể so với tiêu chuẩn.

Usage Note

Từ 'uncommonly' nhấn mạnh mức độ khác biệt hoặc vượt trội so với thông thường. Nó thường được dùng để mô tả các phẩm chất, hành động hoặc sự kiện xảy ra không thường xuyên hoặc vượt quá mong đợi. So với 'unusually', 'uncommonly' có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự hiếm có hoặc độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Uncommonly + Adjective
  • good uncommonly good
    (tốt một cách bất thường/đáng ngạc nhiên)
  • beautiful uncommonly beautiful
    (đẹp một cách hiếm thấy/độc đáo)
  • difficult uncommonly difficult
    (khó một cách bất thường/khó hơn bình thường)
  • large uncommonly large
    (lớn một cách bất thường/lớn hơn mong đợi)
  • kind uncommonly kind
    (tử tế một cách đặc biệt/hiếm có)
Uncommonly + Adverb
  • well uncommonly well
    (tốt một cách bất thường/rất tốt (về hiệu suất, sức khỏe))
  • early uncommonly early
    (sớm một cách bất thường/sớm hơn dự kiến)

Idioms

  • uncommonly good/bad

    tốt/tệ một cách đáng ngạc nhiên, vượt ngoài mong đợi

    "The weather was uncommonly good for December."

    (Thời tiết tốt một cách đáng ngạc nhiên vào tháng Mười Hai.)

  • uncommonly quiet/loud

    yên tĩnh/ồn ào một cách bất thường, khác với mọi khi

    "The children were uncommonly quiet today, which made me suspicious."

    (Hôm nay lũ trẻ yên tĩnh một cách bất thường, điều đó khiến tôi nghi ngờ.)

  • uncommonly well-preserved

    được bảo quản tốt một cách hiếm thấy, còn nguyên vẹn đáng ngạc nhiên (thường dùng cho đồ vật cũ)

    "The ancient manuscript was uncommonly well-preserved despite its age."

    (Bản thảo cổ được bảo quản tốt một cách hiếm thấy mặc dù đã rất lâu đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncommonly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách khác thường; đáng chú ý.

"She was uncommonly beautiful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was nervous, she performed uncommonly well at the audition.
Mặc dù lo lắng, cô ấy đã biểu diễn xuất sắc một cách khác thường tại buổi thử giọng.
Phủ định
Even though he practiced diligently, he didn't play the piano uncommonly well.
Mặc dù anh ấy luyện tập chăm chỉ, anh ấy đã không chơi piano đặc biệt xuất sắc.
Nghi vấn
Since the weather was so bad, did they uncommonly decide to cancel the event?
Vì thời tiết quá xấu, họ có quyết định huỷ sự kiện một cách khác thường không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he performed so uncommonly well surprised everyone.
Việc anh ấy thể hiện tốt một cách khác thường đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she felt uncommonly nervous didn't seem to affect her performance.
Việc cô ấy cảm thấy lo lắng một cách khác thường dường như không ảnh hưởng đến màn trình diễn của cô ấy.
Nghi vấn
Why he was acting so uncommonly strange was a mystery to us.
Tại sao anh ấy cư xử kỳ lạ một cách khác thường là một bí ẩn đối với chúng tôi.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She performed uncommonly well in the competition.
Cô ấy đã thể hiện đặc biệt tốt trong cuộc thi.
Phủ định
He did not behave uncommonly rudely.
Anh ấy đã không cư xử một cách đặc biệt thô lỗ.
Nghi vấn
Did the flowers bloom uncommonly early this year?
Hoa có nở sớm một cách khác thường trong năm nay không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she sings uncommonly well for someone her age.
Wow, cô ấy hát hay một cách khác thường so với tuổi của cô ấy.
Phủ định
Gosh, he is not uncommonly late, he's always on time!
Trời ơi, anh ấy không trễ một cách khác thường, anh ấy luôn đúng giờ!
Nghi vấn
Hey, is it uncommonly cold for this time of year?
Này, trời có lạnh khác thường so với thời điểm này trong năm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is uncommonly diligent in her studies.
Cô ấy đặc biệt siêng năng trong học tập.
Phủ định
He does not speak uncommonly loudly.
Anh ấy không nói to một cách khác thường.
Nghi vấn
Does he work uncommonly hard?
Anh ấy có làm việc đặc biệt chăm chỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncommonly".

Nhấn Mạnh Sự Đặc Biệt

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng từ 'uncommonly' thường nhằm mục đích nhấn mạnh một điều gì đó khác biệt đáng kể so với mong đợi hoặc tiêu chuẩn thông thường. Nó có thể dùng để chỉ sự ngạc nhiên (tích cực hoặc tiêu cực), sự độc đáo, hoặc một phẩm chất vượt trội. Ví dụ, một người 'uncommonly generous' (rộng lượng bất thường) là người có lòng hào phóng vượt xa mức bình thường, khiến người khác phải chú ý và đánh giá cao.

Vai Trò Của Sự Khác Biệt

Từ 'uncommonly' giúp chúng ta diễn tả những trường hợp ngoại lệ, những điều không tuân theo quy tắc. Trong nhiều nền văn hóa, việc nhận biết và đánh giá cao những điều 'uncommonly' (như tài năng hiếm có, vẻ đẹp độc đáo, hoặc sự kiện bất thường) là một phần quan trọng trong cách chúng ta hiểu và tương tác với thế giới xung quanh, khuyến khích sự tò mò và khám phá những giá trị vượt trội.