(Top Banner Ad)
uncompleted
B2
Tính từ B2 Tổng quát

uncompleted

UK: /ˌʌnkəmˈpliːtɪd/ • US: /ˌʌnkəmˈpliːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa hoàn thành còn dở dang chưa làm xong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not finished; incomplete.

Vietnamese Meaning

Chưa hoàn thành; dở dang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building remained uncompleted for many years."

    "Tòa nhà vẫn còn dở dang trong nhiều năm."

  • "The project is still uncompleted due to lack of funding."

    "Dự án vẫn chưa hoàn thành do thiếu vốn."

  • "He left the painting uncompleted."

    "Anh ấy bỏ lại bức tranh chưa hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành
Adjective completed đã hoàn thành
Noun completion sự hoàn thành

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncompleted

Nguồn gốc của 'uncompleted'

Từ 'uncompleted' đơn giản chỉ là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') với động từ 'completed'. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó chưa được hoàn thành hoặc kết thúc. Tiền tố 'un-' rất phổ biến trong tiếng Anh và được thêm vào nhiều từ khác để tạo ra nghĩa trái ngược.

Usage Note

Từ 'uncompleted' thường được dùng để mô tả những công việc, dự án, hoặc nhiệm vụ chưa được kết thúc. Nó nhấn mạnh trạng thái dang dở. So với 'incomplete', 'uncompleted' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc một cái gì đó đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncompleted
  • vast uncompleted project
    (dự án dang dở to lớn)
  • major uncompleted work
    (công việc lớn chưa hoàn thành)
  • partially uncompleted task
    (nhiệm vụ chưa hoàn thành một phần)
Verb + uncompleted
  • leave uncompleted
    (để lại dở dang)
  • abandon uncompleted
    (từ bỏ khi chưa hoàn thành)
  • find uncompleted
    (thấy chưa hoàn thành)

Idioms

  • leave something uncompleted

    bỏ dở một việc gì đó

    "He had to leave the painting uncompleted because he ran out of time."

    (Anh ấy phải bỏ dở bức tranh vì hết thời gian.)

  • an uncompleted task

    một công việc chưa hoàn thành

    "The uncompleted task was always on his mind."

    (Công việc chưa hoàn thành luôn ở trong tâm trí anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncompleted

Tính từ
Lật mặt

Chưa hoàn thành; dở dang.

"The building remained uncompleted for many years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the project is still uncompleted after all this time!
Ồ, dự án vẫn chưa hoàn thành sau ngần ấy thời gian!
Phủ định
Alas, the painting wasn't uncompleted; it was simply never started.
Than ôi, bức tranh không phải là chưa hoàn thành; nó chỉ đơn giản là chưa bao giờ bắt đầu.
Nghi vấn
Oh my, is your assignment really still uncompleted?
Ôi trời, bài tập của bạn thực sự vẫn chưa hoàn thành sao?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project remained uncompleted: it lacked funding and resources.
Dự án vẫn chưa hoàn thành: nó thiếu kinh phí và nguồn lực.
Phủ định
The task wasn't uncompleted: it was actually finished ahead of schedule.
Nhiệm vụ không phải là chưa hoàn thành: nó thực sự đã hoàn thành trước thời hạn.
Nghi vấn
Is the assignment still uncompleted: does it require more time and effort?
Bài tập vẫn chưa hoàn thành phải không: nó có cần thêm thời gian và công sức không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the project was uncompleted.
Cô ấy nói rằng dự án đó vẫn chưa hoàn thành.
Phủ định
He said that the assignment was not uncompleted.
Anh ấy nói rằng bài tập đó không phải là chưa hoàn thành.
Nghi vấn
She asked if the building was uncompleted.
Cô ấy hỏi liệu tòa nhà có còn dang dở không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncompleted".

Quan niệm về sự hoàn thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hoàn thành công việc được đánh giá cao. Việc để lại một dự án dang dở có thể bị coi là thiếu trách nhiệm hoặc thiếu cam kết. Tuy nhiên, cũng có những quan điểm chấp nhận sự không hoàn hảo và coi trọng quá trình hơn là kết quả cuối cùng.