(Top Banner Ad)
unfinished
B2
adjective B2 Tổng quát

unfinished

UK: /ˌʌnˈfɪnɪʃt/ • US: /ˌʌnˈfɪnɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa hoàn thành còn dang dở chưa xong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not completed; not brought to an end.

Vietnamese Meaning

Chưa hoàn thành; chưa kết thúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was left unfinished at the artist's death."

    "Bức tranh đã bị bỏ dở khi người nghệ sĩ qua đời."

  • "The novel was unfinished when the author died."

    "Cuốn tiểu thuyết còn dang dở khi tác giả qua đời."

  • "The unfinished business of the peace talks needs to be addressed."

    "Những vấn đề còn tồn đọng của các cuộc đàm phán hòa bình cần được giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish hoàn thành, kết thúc
Noun finish sự hoàn thành, sự kết thúc
Adjective finished đã hoàn thành, đã kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (end)
Old French
finir (to end, complete)
Old English
un- (not)
Modern English
unfinished

Sự kết hợp của 'không' và 'hoàn thành'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Phần gốc 'finish' lại đến từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc, giới hạn'), qua tiếng Pháp cổ 'finir'. Do đó, từ 'unfinished' ghép lại mang ý nghĩa 'chưa hoàn thành' hoặc 'còn dang dở'.

Usage Note

Từ 'unfinished' thường được dùng để mô tả những công việc, dự án, hoặc sản phẩm còn dang dở, chưa đi đến giai đoạn cuối cùng. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu sót, chưa hoàn thiện. Cần phân biệt với 'incomplete', có thể mang nghĩa thiếu một vài phần, trong khi 'unfinished' ám chỉ sự chưa kết thúc một quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

unfinished + Noun
  • business unfinished business
    (công việc còn dang dở, chuyện chưa giải quyết xong)
  • work unfinished work
    (công việc chưa hoàn thành)
  • project an unfinished project
    (một dự án chưa hoàn thành)
  • story an unfinished story
    (một câu chuyện chưa kể hết, chuyện chưa kết thúc)
  • meal an unfinished meal
    (một bữa ăn còn dang dở)
Verb + unfinished
  • leave leave something unfinished
    (để lại cái gì đó dang dở)
  • remain remain unfinished
    (còn dang dở, chưa hoàn thành)

Idioms

  • Unfinished business

    Công việc, vấn đề hoặc mối quan hệ chưa được giải quyết hoặc hoàn tất, thường gây cảm giác chưa trọn vẹn hoặc cần phải làm gì đó.

    "I still have some unfinished business to deal with before I can leave."

    (Tôi vẫn còn một số công việc dang dở cần giải quyết trước khi có thể rời đi.)

  • An unfinished chapter

    Một giai đoạn, mối quan hệ hoặc câu chuyện trong cuộc đời chưa kết thúc hoặc chưa có lời giải đáp, thường ám chỉ sự thiếu trọn vẹn hoặc một phần chưa hoàn thiện.

    "Their relationship felt like an unfinished chapter, leaving many questions unanswered."

    (Mối quan hệ của họ giống như một chương chưa khép lại, để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfinished

adjective
Lật mặt

Chưa hoàn thành; chưa kết thúc.

"The painting was left unfinished at the artist's death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not started the project so late, the presentation would be unfinished now.
Nếu anh ấy không bắt đầu dự án quá muộn, bài thuyết trình bây giờ đã không còn dang dở.
Phủ định
If she were a better planner, the report wouldn't have been unfinished yesterday.
Nếu cô ấy là một người lên kế hoạch giỏi hơn, báo cáo đã không bị bỏ dở vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had allocated more resources, would the building be unfinished today?
Nếu họ đã phân bổ nhiều nguồn lực hơn, thì tòa nhà có bị dang dở ngày hôm nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is unfinished.
Dự án vẫn chưa hoàn thành.
Phủ định
Is the project not unfinished?
Phải chăng dự án vẫn chưa hoàn thành?
Nghi vấn
Is the project unfinished?
Dự án đã hoàn thành chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the construction workers will have been leaving the site with the unfinished renovations for hours.
Vào thời điểm khách đến, công nhân xây dựng sẽ đã rời khỏi công trường với những công trình cải tạo dở dang hàng giờ rồi.
Phủ định
The artist won't have been leaving the painting unfinished; she's determined to complete it before the exhibition.
Nghệ sĩ sẽ không để lại bức tranh dang dở; cô ấy quyết tâm hoàn thành nó trước buổi triển lãm.
Nghi vấn
Will the students have been submitting unfinished assignments by the deadline?
Liệu các sinh viên có nộp bài tập chưa hoàn thành trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfinished".

Bản giao hưởng dang dở của Schubert

Nhắc đến 'unfinished', nhiều người nghĩ ngay đến Bản giao hưởng số 8 của nhà soạn nhạc Franz Schubert, một tác phẩm kinh điển nổi tiếng vì chưa được hoàn thiện nhưng vẫn được xem là một kiệt tác. Điều này cho thấy không phải lúc nào sự dang dở cũng là điều tiêu cực, đôi khi nó có thể trở thành biểu tượng cho vẻ đẹp riêng.

Sự khép lại (Closure) và những chuyện dang dở

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'closure' (sự khép lại) rất quan trọng, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hoặc sau những sự kiện đau buồn. Mọi người thường tìm kiếm 'closure' để giải quyết 'unfinished business' (những vấn đề, cảm xúc hay mối quan hệ còn dang dở) và tìm được sự bình yên để tiếp tục cuộc sống.