(Top Banner Ad)
outstanding
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

outstanding

UK: /ˌaʊtˈstændɪŋ/ • US: /ˌaʊtˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất sắc nổi bật vượt trội còn tồn đọng chưa giải quyết chưa thanh toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exceptionally good.

Vietnamese Meaning

Xuất sắc, nổi bật, vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave an outstanding performance."

    "Cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc."

  • "Her outstanding beauty captivated everyone."

    "Vẻ đẹp nổi bật của cô ấy đã chinh phục tất cả mọi người."

  • "The outstanding issues need to be addressed immediately."

    "Các vấn đề tồn đọng cần được giải quyết ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb outstand nổi bật hơn, vượt trội hơn; còn nợ, chưa được thanh toán (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa 'xuất sắc')
Adverb outstandingly một cách xuất sắc, nổi bật
Verb stand đứng; chịu đựng; duy trì; ở vị trí
Noun stand vị trí đứng, lập trường; giá đỡ; quầy hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
standan
Middle English
outstanden
Modern English
outstanding

Nguồn gốc kép: 'Nổi bật' và 'Chưa thanh toán'

Từ 'outstanding' có hai nghĩa chính, mỗi nghĩa lại có nguồn gốc thú vị. Ban đầu, từ này là dạng hiện tại phân từ của động từ 'outstand', có nghĩa đen là 'đứng ra ngoài' hoặc 'nhô ra'. Từ đó phát triển nghĩa bóng là 'nổi bật', 'xuất sắc', mô tả cái gì đó vượt trội hơn những thứ khác. Nghĩa thứ hai, 'chưa được giải quyết' hay 'chưa được thanh toán', cũng xuất phát từ hình ảnh một khoản nợ hoặc vấn đề 'vẫn còn đó', 'chưa được xử lý', đứng yên.

Usage Note

Từ 'outstanding' thường được dùng để miêu tả những thành tích, phẩm chất hoặc sự vật có chất lượng cao hơn hẳn so với bình thường. Nó nhấn mạnh sự nổi bật và đáng chú ý. So với 'good' hoặc 'excellent', 'outstanding' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý một ấn tượng sâu sắc và khó quên. Trong khi 'excellent' chỉ chất lượng rất tốt, 'outstanding' hàm ý chất lượng tuyệt vời, vượt xa mong đợi thông thường. Ví dụ, một bài thuyết trình 'good' là chấp nhận được, 'excellent' là rất tốt, nhưng 'outstanding' là một bài thuyết trình khiến mọi người phải trầm trồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outstanding (Nghĩa: Xuất sắc)
  • achievement outstanding achievement
    (thành tựu xuất sắc)
  • performance outstanding performance
    (màn trình diễn/hiệu suất xuất sắc)
  • contribution outstanding contribution
    (đóng góp nổi bật)
  • quality outstanding quality
    (chất lượng vượt trội)
  • leadership outstanding leadership
    (tài lãnh đạo kiệt xuất)
  • talent outstanding talent
    (tài năng xuất chúng)
Adverb + outstanding (Nghĩa: Xuất sắc)
  • truly truly outstanding
    (thực sự xuất sắc)
  • simply simply outstanding
    (đơn giản là xuất sắc)
  • utterly utterly outstanding
    (hoàn toàn xuất sắc)
outstanding + Noun (Nghĩa: Chưa thanh toán/chưa giải quyết)
  • debt outstanding debt
    (khoản nợ chưa thanh toán)
  • balance outstanding balance
    (số dư chưa thanh toán)
  • issues outstanding issues
    (các vấn đề chưa được giải quyết)
  • bills outstanding bills
    (các hóa đơn còn nợ)

Idioms

  • Leave something outstanding

    Để lại việc gì đó chưa được giải quyết, chưa được thanh toán

    "Don't leave any tasks outstanding before you go on holiday."

    (Đừng để bất kỳ nhiệm vụ nào chưa hoàn thành trước khi bạn đi nghỉ.)

  • Have an outstanding record/reputation

    Có một thành tích/danh tiếng xuất sắc, nổi bật

    "She has an outstanding record in customer service."

    (Cô ấy có một thành tích xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.)

  • Be outstanding in one's field

    Nổi bật, xuất chúng trong lĩnh vực của mình

    "Professor Lee is outstanding in her field of astrophysics."

    (Giáo sư Lee là người xuất chúng trong lĩnh vực vật lý thiên văn của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstanding

Tính từ
Lật mặt

Xuất sắc, nổi bật, vượt trội.

"She gave an outstanding performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding".

Vinh danh thành tích cá nhân

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc công nhận và vinh danh những cá nhân có 'thành tích outstanding' (outstanding achievements) hoặc 'hiệu suất outstanding' (outstanding performance) là rất phổ biến. Các giải thưởng như 'Nhân viên của tháng/năm' hay các huân chương danh dự là ví dụ điển hình, phản ánh giá trị cao đặt vào sự xuất sắc và cống hiến cá nhân, khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh và nỗ lực vượt trội.

Hiểu lầm hài hước từ hai nghĩa

Hai nghĩa của từ 'outstanding' ('xuất sắc' và 'chưa thanh toán') đôi khi có thể dẫn đến những tình huống hài hước hoặc khó xử. Ví dụ, một người có thể nói 'I have an outstanding bill' (Tôi có một hóa đơn chưa thanh toán), và người nghe có thể nhầm lẫn nghĩ rằng đó là một hóa đơn 'xuất sắc' theo một cách nào đó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của ngữ cảnh khi sử dụng từ này trong giao tiếp, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh để tránh hiểu lầm.