unconditioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not subject to or influenced by conditions; not learned or acquired through conditioning.
Vietnamese Meaning
Không bị chi phối hoặc ảnh hưởng bởi các điều kiện; không được học hoặc thu được thông qua điều kiện hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unconditioned response to a loud noise is typically fear."
"Phản ứng không điều kiện đối với tiếng ồn lớn thường là sợ hãi."
-
"The baby's unconditioned reflex was to suckle."
"Phản xạ không điều kiện của em bé là bú."
-
"An unconditioned reinforcer is a stimulus that is naturally rewarding."
"Một yếu tố củng cố không điều kiện là một kích thích tự nhiên mang tính khen thưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | condition | điều kiện, tình trạng |
| Verb | condition | điều kiện hóa, rèn luyện, tạo điều kiện |
| Adjective | conditioned | đã được điều kiện hóa, có điều kiện |
| Noun | conditioning | sự điều kiện hóa, sự rèn luyện |
| Adjective | unconditional | vô điều kiện (không có ràng buộc, cam kết) |
| Adverb | unconditionally | một cách vô điều kiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unconditioned' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học (đặc biệt là trong bối cảnh của điều kiện hóa cổ điển và điều kiện hóa hoạt động) và thống kê. Nó mô tả một phản ứng, hành vi hoặc kích thích tự nhiên, bẩm sinh, không cần phải học hỏi hay trải qua quá trình điều kiện hóa. Nó trái ngược với 'conditioned', có nghĩa là đã được học thông qua kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unconditioned unconditioned love (tình yêu không bị điều kiện hóa (tình yêu thuần khiết, không dựa trên kỳ vọng hay yếu tố bên ngoài))
-
unconditioned unconditioned stimulus (kích thích không điều kiện (trong tâm lý học, kích thích tự nhiên gây ra phản ứng mà không cần học))
-
unconditioned unconditioned response (phản ứng không điều kiện (trong tâm lý học, phản ứng tự nhiên với kích thích không điều kiện))
-
unconditioned unconditioned reflex (phản xạ không điều kiện (phản xạ bẩm sinh, không cần học))
Idioms
-
unconditioned love
tình yêu không bị điều kiện hóa; tình yêu thuần khiết, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài hay kỳ vọng
"Many spiritual teachings advocate for unconditioned love towards all beings."
(Nhiều giáo lý tâm linh đề cao tình yêu không bị điều kiện hóa đối với tất cả chúng sinh.)
-
unconditioned stimulus / response
kích thích/phản ứng không điều kiện (thuật ngữ tâm lý học, chỉ yếu tố tự nhiên và phản ứng bẩm sinh trước khi bị điều kiện hóa)
"In Pavlov's experiment, the food was the unconditioned stimulus and salivation was the unconditioned response."
(Trong thí nghiệm của Pavlov, thức ăn là kích thích không điều kiện và việc chảy nước bọt là phản ứng không điều kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconditioned
adjectiveKhông bị chi phối hoặc ảnh hưởng bởi các điều kiện; không được học hoặc thu được thông qua điều kiện hóa.
"The unconditioned response to a loud noise is typically fear."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's unconditioned love was evident in its unwavering loyalty. |
Tình yêu vô điều kiện của con chó thể hiện rõ qua lòng trung thành không lay chuyển của nó. |
| Phủ định | The students' unconditioned acceptance of the theory wasn't guaranteed. |
Sự chấp nhận vô điều kiện lý thuyết của các học sinh không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Is the child's unconditioned trust a reflection of their upbringing? |
Liệu sự tin tưởng vô điều kiện của đứa trẻ có phải là sự phản ánh sự nuôi dưỡng của chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditioned".
