(Top Banner Ad)
unconditioned
C1
adjective C1 Tâm lý học, Thống kê

unconditioned

UK: /ˌʌnkənˈdɪʃənd/ • US: /ˌʌnkənˈdɪʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

không điều kiện tự nhiên bẩm sinh tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not subject to or influenced by conditions; not learned or acquired through conditioning.

Vietnamese Meaning

Không bị chi phối hoặc ảnh hưởng bởi các điều kiện; không được học hoặc thu được thông qua điều kiện hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unconditioned response to a loud noise is typically fear."

    "Phản ứng không điều kiện đối với tiếng ồn lớn thường là sợ hãi."

  • "The baby's unconditioned reflex was to suckle."

    "Phản xạ không điều kiện của em bé là bú."

  • "An unconditioned reinforcer is a stimulus that is naturally rewarding."

    "Một yếu tố củng cố không điều kiện là một kích thích tự nhiên mang tính khen thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition điều kiện, tình trạng
Verb condition điều kiện hóa, rèn luyện, tạo điều kiện
Adjective conditioned đã được điều kiện hóa, có điều kiện
Noun conditioning sự điều kiện hóa, sự rèn luyện
Adjective unconditional vô điều kiện (không có ràng buộc, cam kết)
Adverb unconditionally một cách vô điều kiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
condicio
Old French
condicion
English
condition
English
conditioned
English
unconditioned

Nguồn gốc từ 'không điều kiện hóa'

Từ 'unconditioned' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'conditioned' (có nghĩa là 'đã được điều kiện hóa' hoặc 'đã được huấn luyện'). 'Conditioned' lại xuất phát từ động từ 'to condition' (điều kiện hóa, huấn luyện) và danh từ 'condition' (điều kiện, tình trạng), mà bản thân từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'condicio' (thỏa thuận, tình trạng). Vì vậy, 'unconditioned' mô tả một trạng thái chưa bị ảnh hưởng, chưa được rèn luyện hoặc chưa bị ràng buộc bởi các yếu tố bên ngoài hay kinh nghiệm.

Usage Note

Từ 'unconditioned' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học (đặc biệt là trong bối cảnh của điều kiện hóa cổ điển và điều kiện hóa hoạt động) và thống kê. Nó mô tả một phản ứng, hành vi hoặc kích thích tự nhiên, bẩm sinh, không cần phải học hỏi hay trải qua quá trình điều kiện hóa. Nó trái ngược với 'conditioned', có nghĩa là đã được học thông qua kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

unconditioned + Noun
  • unconditioned unconditioned love
    (tình yêu không bị điều kiện hóa (tình yêu thuần khiết, không dựa trên kỳ vọng hay yếu tố bên ngoài))
  • unconditioned unconditioned stimulus
    (kích thích không điều kiện (trong tâm lý học, kích thích tự nhiên gây ra phản ứng mà không cần học))
  • unconditioned unconditioned response
    (phản ứng không điều kiện (trong tâm lý học, phản ứng tự nhiên với kích thích không điều kiện))
  • unconditioned unconditioned reflex
    (phản xạ không điều kiện (phản xạ bẩm sinh, không cần học))

Idioms

  • unconditioned love

    tình yêu không bị điều kiện hóa; tình yêu thuần khiết, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài hay kỳ vọng

    "Many spiritual teachings advocate for unconditioned love towards all beings."

    (Nhiều giáo lý tâm linh đề cao tình yêu không bị điều kiện hóa đối với tất cả chúng sinh.)

  • unconditioned stimulus / response

    kích thích/phản ứng không điều kiện (thuật ngữ tâm lý học, chỉ yếu tố tự nhiên và phản ứng bẩm sinh trước khi bị điều kiện hóa)

    "In Pavlov's experiment, the food was the unconditioned stimulus and salivation was the unconditioned response."

    (Trong thí nghiệm của Pavlov, thức ăn là kích thích không điều kiện và việc chảy nước bọt là phản ứng không điều kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconditioned

adjective
Lật mặt

Không bị chi phối hoặc ảnh hưởng bởi các điều kiện; không được học hoặc thu được thông qua điều kiện hóa.

"The unconditioned response to a loud noise is typically fear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's unconditioned love was evident in its unwavering loyalty.
Tình yêu vô điều kiện của con chó thể hiện rõ qua lòng trung thành không lay chuyển của nó.
Phủ định
The students' unconditioned acceptance of the theory wasn't guaranteed.
Sự chấp nhận vô điều kiện lý thuyết của các học sinh không được đảm bảo.
Nghi vấn
Is the child's unconditioned trust a reflection of their upbringing?
Liệu sự tin tưởng vô điều kiện của đứa trẻ có phải là sự phản ánh sự nuôi dưỡng của chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditioned".

Thí nghiệm nổi tiếng của Pavlov

Thuật ngữ 'unconditioned' (không điều kiện) được sử dụng rộng rãi trong tâm lý học, đặc biệt là trong lý thuyết 'điều kiện hóa cổ điển' của Ivan Pavlov. Trong thí nghiệm nổi tiếng của ông, chó được cho ăn (kích thích không điều kiện) sẽ tự nhiên chảy nước bọt (phản ứng không điều kiện). Khi Pavlov kết hợp tiếng chuông (kích thích trung tính) với thức ăn, cuối cùng chó sẽ chảy nước bọt khi nghe tiếng chuông ngay cả khi không có thức ăn. Điều này minh họa sự khác biệt giữa phản ứng bẩm sinh, 'không điều kiện hóa', và phản ứng 'có điều kiện hóa' được học hỏi.