(Top Banner Ad)
innate
C1
tính từ C1 Triết học, Tâm lý học, Sinh học

innate

UK: /ɪˈneɪt/ • US: /ɪˈneɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bẩm sinh vốn có tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing from birth, rather than learned or acquired; inborn.

Vietnamese Meaning

Bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay thu được; thuộc về bản chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans have an innate capacity for language."

    "Con người có khả năng ngôn ngữ bẩm sinh."

  • "She seems to have an innate understanding of computers."

    "Cô ấy dường như có một sự hiểu biết bẩm sinh về máy tính."

  • "Babies have an innate ability to learn."

    "Trẻ sơ sinh có khả năng học hỏi bẩm sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective innate bẩm sinh, vốn có
Adverb innately một cách bẩm sinh, tự nhiên
Noun innateness tính bẩm sinh, bản chất vốn có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
nasci
Latin
innasci
Latin
innatus
English
innate

Nguồn gốc của 'innate'

Từ 'innate' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Latin 'innatus', dạng quá khứ phân từ của động từ 'innasci', có nghĩa là 'được sinh ra trong' hoặc 'có sẵn từ khi sinh ra'. Từ gốc Latin này lại được ghép từ tiền tố 'in-' (trong, vào) và 'nasci' (được sinh ra). Vì vậy, 'innate' luôn mang ý nghĩa về một điều gì đó tồn tại tự nhiên, vốn có từ lúc chào đời, không cần học hỏi hay rèn luyện.

Usage Note

Từ 'innate' thường được dùng để mô tả những phẩm chất, khả năng, hoặc hành vi mà một người hoặc một sinh vật đã có từ khi sinh ra. Nó nhấn mạnh sự tự nhiên và vốn có của một đặc điểm nào đó, trái ngược với những đặc điểm được hình thành do ảnh hưởng của môi trường hoặc kinh nghiệm. So với 'inherent' (vốn có, cố hữu), 'innate' nhấn mạnh tính chất bẩm sinh hơn, trong khi 'inherent' chỉ đơn giản là một phần không thể tách rời của một thứ gì đó. Ví dụ: 'an innate ability to learn languages' (khả năng bẩm sinh học ngoại ngữ), 'innate goodness' (tính thiện bẩm sinh).

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi sau một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ khả năng hoặc đặc điểm cụ thể mà 'innate' đang bổ nghĩa. Ví dụ: 'an innate talent in music' (một tài năng âm nhạc bẩm sinh). Tuy nhiên, 'in' không phải lúc nào cũng cần thiết và thường được lược bỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + innate
  • strong a strong innate desire
    (một khao khát bẩm sinh mãnh liệt)
  • deep a deep innate wisdom
    (một sự thông thái bẩm sinh sâu sắc)
  • human human innate curiosity
    (sự tò mò bẩm sinh của con người)
innate + Danh từ
  • ability innate ability
    (khả năng bẩm sinh)
  • talent innate talent
    (tài năng bẩm sinh)
  • desire innate desire
    (ham muốn bẩm sinh)
  • quality innate quality
    (phẩm chất bẩm sinh)
  • instinct innate instinct
    (bản năng bẩm sinh)
  • sense innate sense of direction
    (cảm giác định hướng bẩm sinh)
Động từ + innate
  • have to have an innate gift
    (có một món quà bẩm sinh)
  • possess to possess an innate ability
    (sở hữu một khả năng bẩm sinh)

Idioms

  • an innate sense of right and wrong

    một cảm thức bẩm sinh về điều đúng và sai

    "Children often show an innate sense of right and wrong, even before being taught."

    (Trẻ em thường thể hiện cảm thức bẩm sinh về điều đúng và sai, ngay cả trước khi được dạy dỗ.)

  • to have an innate gift/talent for something

    có một năng khiếu/tài năng bẩm sinh về điều gì đó

    "She has an innate gift for music; she can play any instrument by ear."

    (Cô ấy có năng khiếu bẩm sinh về âm nhạc; cô ấy có thể chơi bất kỳ nhạc cụ nào bằng tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innate

tính từ
Lật mặt

Bẩm sinh, vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay thu được; thuộc về bản chất.

"Humans have an innate capacity for language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innate".

Bản chất hay Nuôi dưỡng?

Khái niệm 'innate' gắn liền với cuộc tranh luận lâu đời trong triết học và tâm lý học phương Tây: 'Nature vs. Nurture' (Bản chất hay Nuôi dưỡng). Liệu tính cách, trí thông minh và hành vi của con người chủ yếu được xác định bởi yếu tố di truyền bẩm sinh ('nature') hay bởi môi trường, giáo dục và kinh nghiệm sống ('nurture')? Từ 'innate' nhấn mạnh vai trò của 'nature'.

Triết học về tri thức bẩm sinh

Trong triết học, một số nhà tư tưởng như Plato và Descartes tin vào 'tri thức bẩm sinh' (innate knowledge), tức là con người sinh ra đã có sẵn một số ý niệm, khái niệm hoặc nguyên tắc nhất định. Quan điểm này đối lập với lý thuyết 'tabula rasa' (tấm bảng trống) của John Locke, cho rằng tâm trí con người khi sinh ra là một trang giấy trắng và mọi tri thức đều đến từ kinh nghiệm.