unconnected
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not joined or linked together; separate.
Vietnamese Meaning
Không được nối hoặc liên kết với nhau; tách biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two events seemed unconnected at first, but later we discovered a link."
"Hai sự kiện dường như không liên quan đến nhau lúc đầu, nhưng sau đó chúng tôi phát hiện ra một mối liên hệ."
-
"The wires were unconnected, so the machine wouldn't start."
"Các dây không được kết nối, vì vậy máy không khởi động được."
-
"She felt unconnected to the modern world."
"Cô ấy cảm thấy không có sự kết nối với thế giới hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | connect | kết nối, nối liền |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan |
| Verb | disconnect | ngắt kết nối, cắt liên lạc |
| Noun | disconnection | sự ngắt kết nối, sự mất liên lạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unconnected' thường được dùng để mô tả sự thiếu liên kết vật lý hoặc logic giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh sự độc lập và không phụ thuộc lẫn nhau. So với 'disconnected', 'unconnected' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ sự không liên quan một cách tổng quát, trong khi 'disconnected' thường dùng để chỉ sự gián đoạn hoặc mất kết nối vốn đã từng tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely unconnected (hoàn toàn không liên quan/kết nối)
-
largely largely unconnected (phần lớn không liên quan/kết nối)
-
seemingly seemingly unconnected (dường như không liên quan/kết nối)
-
events unconnected events (những sự kiện không liên quan/rời rạc)
-
incidents unconnected incidents (những vụ việc không liên quan/rời rạc)
-
facts unconnected facts (những sự thật rời rạc/không liên quan)
-
remain remain unconnected (vẫn không được kết nối/liên quan)
-
seem seem unconnected (dường như không liên quan)
Idioms
-
a series of unconnected events
một chuỗi các sự kiện không liên quan/rời rạc
"The police initially thought it was a single crime, but it turned out to be a series of unconnected events."
(Ban đầu cảnh sát nghĩ đó là một tội ác duy nhất, nhưng hóa ra đó là một chuỗi các sự kiện không liên quan.)
-
unconnected to reality
xa rời thực tế, không thực tế
"His theories were so abstract they seemed completely unconnected to reality."
(Các lý thuyết của anh ấy quá trừu tượng đến mức dường như hoàn toàn xa rời thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconnected
adjectiveKhông được nối hoặc liên kết với nhau; tách biệt.
"The two events seemed unconnected at first, but later we discovered a link."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the unconnected wires sparked a fire! |
Ồ, những sợi dây điện không kết nối đã gây ra một đám cháy! |
| Phủ định | Well, the islands are unconnected, so there isn't a bridge. |
Chà, các hòn đảo không được kết nối, vì vậy không có cây cầu nào. |
| Nghi vấn | Hey, are these two pieces unconnected? |
Này, hai mảnh này có phải là không kết nối với nhau không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the power grid had been unconnected to the faulty generator, the blackout would have been avoided. |
Nếu lưới điện đã không kết nối với máy phát điện bị lỗi, thì sự cố mất điện đã có thể tránh được. |
| Phủ định | If the detective hadn't noticed the unconnected wires, he wouldn't have solved the mystery so quickly. |
Nếu thám tử không nhận thấy những sợi dây không được kết nối, anh ấy đã không giải quyết bí ẩn nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would the accident have happened if the safety systems had been unconnected from the main computer? |
Liệu tai nạn có xảy ra nếu các hệ thống an toàn không được kết nối với máy tính chính? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconnected".
