(Top Banner Ad)
unconnected
B2
adjective B2 General

unconnected

UK: /ˌʌnkəˈnektɪd/ • US: /ˌʌnkəˈnektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không kết nối không liên quan tách biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not joined or linked together; separate.

Vietnamese Meaning

Không được nối hoặc liên kết với nhau; tách biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two events seemed unconnected at first, but later we discovered a link."

    "Hai sự kiện dường như không liên quan đến nhau lúc đầu, nhưng sau đó chúng tôi phát hiện ra một mối liên hệ."

  • "The wires were unconnected, so the machine wouldn't start."

    "Các dây không được kết nối, vì vậy máy không khởi động được."

  • "She felt unconnected to the modern world."

    "Cô ấy cảm thấy không có sự kết nối với thế giới hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb connect kết nối, nối liền
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Verb disconnect ngắt kết nối, cắt liên lạc
Noun disconnection sự ngắt kết nối, sự mất liên lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
Latin
conectere
English
-ed
English
unconnected

Nguồn gốc của 'Unconnected'

Từ "unconnected" được ghép từ ba thành phần chính trong tiếng Anh: tiền tố "un-" (mang nghĩa "không" hoặc "ngược lại"), động từ "connect" (có nguồn gốc từ tiếng Latinh "conectere", nghĩa là "kết nối, gắn kết") và hậu tố "-ed" (biến động từ thành tính từ, diễn tả trạng thái đã hoàn thành hoặc đang ở trạng thái đó). Vì vậy, "unconnected" có nghĩa là "không được kết nối", "không có mối liên hệ" hoặc "rời rạc".

Usage Note

Từ 'unconnected' thường được dùng để mô tả sự thiếu liên kết vật lý hoặc logic giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc sự kiện. Nó nhấn mạnh sự độc lập và không phụ thuộc lẫn nhau. So với 'disconnected', 'unconnected' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ sự không liên quan một cách tổng quát, trong khi 'disconnected' thường dùng để chỉ sự gián đoạn hoặc mất kết nối vốn đã từng tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unconnected
  • completely completely unconnected
    (hoàn toàn không liên quan/kết nối)
  • largely largely unconnected
    (phần lớn không liên quan/kết nối)
  • seemingly seemingly unconnected
    (dường như không liên quan/kết nối)
Noun modified by unconnected
  • events unconnected events
    (những sự kiện không liên quan/rời rạc)
  • incidents unconnected incidents
    (những vụ việc không liên quan/rời rạc)
  • facts unconnected facts
    (những sự thật rời rạc/không liên quan)
Verb (linking) + unconnected
  • remain remain unconnected
    (vẫn không được kết nối/liên quan)
  • seem seem unconnected
    (dường như không liên quan)

Idioms

  • a series of unconnected events

    một chuỗi các sự kiện không liên quan/rời rạc

    "The police initially thought it was a single crime, but it turned out to be a series of unconnected events."

    (Ban đầu cảnh sát nghĩ đó là một tội ác duy nhất, nhưng hóa ra đó là một chuỗi các sự kiện không liên quan.)

  • unconnected to reality

    xa rời thực tế, không thực tế

    "His theories were so abstract they seemed completely unconnected to reality."

    (Các lý thuyết của anh ấy quá trừu tượng đến mức dường như hoàn toàn xa rời thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconnected

adjective
Lật mặt

Không được nối hoặc liên kết với nhau; tách biệt.

"The two events seemed unconnected at first, but later we discovered a link."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the unconnected wires sparked a fire!
Ồ, những sợi dây điện không kết nối đã gây ra một đám cháy!
Phủ định
Well, the islands are unconnected, so there isn't a bridge.
Chà, các hòn đảo không được kết nối, vì vậy không có cây cầu nào.
Nghi vấn
Hey, are these two pieces unconnected?
Này, hai mảnh này có phải là không kết nối với nhau không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power grid had been unconnected to the faulty generator, the blackout would have been avoided.
Nếu lưới điện đã không kết nối với máy phát điện bị lỗi, thì sự cố mất điện đã có thể tránh được.
Phủ định
If the detective hadn't noticed the unconnected wires, he wouldn't have solved the mystery so quickly.
Nếu thám tử không nhận thấy những sợi dây không được kết nối, anh ấy đã không giải quyết bí ẩn nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the accident have happened if the safety systems had been unconnected from the main computer?
Liệu tai nạn có xảy ra nếu các hệ thống an toàn không được kết nối với máy tính chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconnected".

Sự quan trọng của kết nối xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc có các mối quan hệ xã hội bền chặt và được kết nối với cộng đồng được xem là rất quan trọng. Trạng thái "unconnected" (không được kết nối hoặc cô lập) có thể ám chỉ sự thiếu hỗ trợ, cô đơn hoặc mất đi cơ hội trong xã hội. Điều này đặc biệt đúng trong thời đại kỹ thuật số, nơi các mối kết nối trực tuyến cũng đóng vai trò ngày càng lớn.

Thế giới của thông tin rời rạc

Trong các lĩnh vực như khoa học, điều tra tội phạm hoặc giải quyết vấn đề, việc ban đầu phải đối mặt với các "unconnected facts" (những sự thật rời rạc, không có vẻ liên quan) là khá phổ biến. Khả năng tìm ra mối liên hệ giữa các mảnh ghép thông tin này thường là chìa khóa để khám phá ra sự thật hoặc giải quyết các vấn đề phức tạp.