(Top Banner Ad)
isolated
B2
Tính từ B2 Tổng quát

isolated

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cô lập tách biệt hẻo lánh xa xôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Far away from other people, places, or things.

Vietnamese Meaning

Xa xôi, hẻo lánh, cô lập, bị tách biệt khỏi những người, địa điểm hoặc vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village is very isolated and difficult to reach."

    "Ngôi làng rất hẻo lánh và khó tiếp cận."

  • "She felt isolated after moving to the new city."

    "Cô ấy cảm thấy cô lập sau khi chuyển đến thành phố mới."

  • "The country is geographically isolated."

    "Đất nước này bị cô lập về mặt địa lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, cách ly
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Adverb isolatedly một cách cô lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula (island)
Latin
insulatus (made into an island)
Italian
isolato
English
isolated

Nguồn gốc từ 'đảo'

Từ 'isolated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Hãy tưởng tượng một hòn đảo trơ trọi giữa biển khơi – hoàn toàn tách biệt với thế giới xung quanh. 'Isolated' mang ý nghĩa tương tự: bị tách rời, cô lập khỏi những người hoặc sự vật khác.

Usage Note

Chỉ trạng thái bị tách rời về mặt địa lý, xã hội, hoặc cảm xúc. Thường mang nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác cô đơn, không được hỗ trợ. Khác với "lonely" (cô đơn), "isolated" nhấn mạnh sự tách biệt khách quan hơn là cảm xúc chủ quan.

Prepositions

from

"Isolated from": Bị cô lập khỏi (cái gì đó). Ví dụ: The village is isolated from the rest of the country because of the mountains.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated
  • completely completely isolated
    (hoàn toàn cô lập)
  • geographically geographically isolated
    (cô lập về mặt địa lý)
  • largely largely isolated
    (phần lớn bị cô lập)
Verb + isolated
  • feel feel isolated
    (cảm thấy cô đơn, cô lập)
  • become become isolated
    (trở nên cô lập)
  • remain remain isolated
    (vẫn bị cô lập)

Idioms

  • to be isolated from reality

    xa rời thực tế, không hiểu rõ thực tế

    "Living in a bubble, he was completely isolated from reality."

    (Sống trong một thế giới riêng, anh ấy hoàn toàn xa rời thực tế.)

  • isolated incident

    một sự cố đơn lẻ, một trường hợp riêng biệt

    "The company said the mistake was an isolated incident and would not happen again."

    (Công ty nói rằng sai lầm này chỉ là một sự cố đơn lẻ và sẽ không xảy ra nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated

Tính từ
Lật mặt

Xa xôi, hẻo lánh, cô lập, bị tách biệt khỏi những người, địa điểm hoặc vật khác.

"The village is very isolated and difficult to reach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remote cabin is isolated from the rest of the world.
Căn nhà gỗ hẻo lánh bị cô lập khỏi phần còn lại của thế giới.
Phủ định
The island is not isolated; it has daily ferry service.
Hòn đảo không bị cô lập; nó có dịch vụ phà hàng ngày.
Nghi vấn
Is the research lab isolated for safety reasons?
Phòng thí nghiệm nghiên cứu có bị cô lập vì lý do an toàn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country is isolated, its economy often stagnates.
Nếu một quốc gia bị cô lập, nền kinh tế của nó thường trì trệ.
Phủ định
When a person feels isolated, they don't usually perform well at work.
Khi một người cảm thấy bị cô lập, họ thường không làm việc tốt.
Nghi vấn
If a remote village is isolated by snow, do they receive emergency supplies?
Nếu một ngôi làng hẻo lánh bị cô lập bởi tuyết, họ có nhận được đồ tiếp tế khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated".

Cá nhân chủ nghĩa và sự cô lập

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phương Tây, chủ nghĩa cá nhân được đề cao. Tuy nhiên, đôi khi điều này có thể dẫn đến cảm giác cô lập ở một số cá nhân nếu họ không cảm thấy kết nối với cộng đồng.