detached
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not joined or connected; separate.
Vietnamese Meaning
Không được nối hoặc kết nối; tách biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a detached house."
"Họ sống trong một ngôi nhà riêng biệt."
-
"The garage is detached from the house."
"Nhà để xe nằm tách biệt với ngôi nhà."
-
"He has a detached attitude towards his work."
"Anh ấy có thái độ thờ ơ với công việc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | detach | |
| Noun | detachment | |
| Adjective | detachable | |
| Adverb | detachedly |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'detached' thường được dùng để mô tả sự tách rời về mặt vật lý (ví dụ, một ngôi nhà riêng biệt) hoặc về mặt cảm xúc (ví dụ, một người không thể hiện cảm xúc). Nó nhấn mạnh sự thiếu gắn kết hoặc liên quan. Khác với 'isolated' (cô lập), 'detached' có thể mang nghĩa chủ động tách rời, trong khi 'isolated' thường mang nghĩa bị tách rời do hoàn cảnh.
Prepositions
Khi đi với 'from', 'detached from' có nghĩa là không còn kết nối hoặc tham gia vào cái gì đó. Nó có thể dùng để chỉ cả nghĩa đen (tách rời về mặt vật lý) và nghĩa bóng (tách rời về mặt cảm xúc hoặc tinh thần). Ví dụ: 'He felt detached from reality.' (Anh ta cảm thấy tách rời khỏi thực tế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
emotionally emotionally detached (xa cách về mặt cảm xúc, lạnh nhạt)
-
socially socially detached (xa lánh xã hội)
-
academically academically detached (không bị ảnh hưởng bởi vấn đề học thuật (để nhìn nhận khách quan))
-
a a detached house (một căn nhà biệt lập (không dính liền với nhà khác))
-
a a detached garage (một nhà để xe riêng biệt)
-
a a detached observer/view/perspective (một người quan sát/cái nhìn/góc nhìn khách quan, không thiên vị)
-
a a detached attitude (một thái độ thờ ơ, khách quan)
-
become become detached (trở nên xa cách, thờ ơ)
-
feel feel detached (cảm thấy xa cách, không liên quan)
-
remain remain detached (giữ thái độ thờ ơ, khách quan)
-
keep keep detached (giữ khoảng cách, không dính líu)
-
detached detached retina (võng mạc bị bong (trong y học))
Idioms
-
to feel/be detached from reality/others
cảm thấy/bị tách biệt khỏi thực tế/người khác (thường mang ý nghĩa tiêu cực của sự cô lập, xa lánh hoặc thiếu kết nối cảm xúc)
"After working so much, she began to feel detached from her friends and daily life."
(Sau khi làm việc quá nhiều, cô ấy bắt đầu cảm thấy xa lánh bạn bè và cuộc sống hàng ngày.)
-
a detached perspective/view/approach
một cái nhìn/quan điểm/cách tiếp cận khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hoặc định kiến
"The judge maintained a detached perspective throughout the trial to ensure fairness."
(Vị thẩm phán giữ một cái nhìn khách quan trong suốt phiên tòa để đảm bảo sự công bằng.)
-
to take a detached look (at something)
nhìn nhận một vấn đề một cách khách quan, không cảm tính
"It's important to take a detached look at the problem to find the best solution."
(Điều quan trọng là phải nhìn nhận vấn đề một cách khách quan để tìm ra giải pháp tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
detached
adjectiveKhông được nối hoặc kết nối; tách biệt.
"They live in a detached house."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please detach the wagon from the train. |
Vui lòng tháo toa xe ra khỏi tàu. |
| Phủ định | They didn't detach the file from the email before sending it. |
Họ đã không gỡ tệp khỏi email trước khi gửi nó. |
| Nghi vấn | Did you detach yourself from the project after the first week? |
Bạn có tách mình khỏi dự án sau tuần đầu tiên không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she felt less detached, she would make more friends. |
Nếu cô ấy cảm thấy bớt xa cách hơn, cô ấy sẽ có nhiều bạn hơn. |
| Phủ định | If the astronauts weren't detached from the spacecraft, they wouldn't float away into space. |
Nếu các phi hành gia không được tách khỏi tàu vũ trụ, họ sẽ không trôi vào vũ trụ. |
| Nghi vấn | Would he detach himself from the project if he knew the risks? |
Anh ấy có tự tách mình ra khỏi dự án nếu anh ấy biết những rủi ro không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon will detach the tumor tomorrow morning. |
Bác sĩ phẫu thuật sẽ tách khối u vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to detach herself emotionally from the situation; she's too invested. |
Cô ấy sẽ không tách rời cảm xúc của mình khỏi tình huống này; cô ấy đã đầu tư quá nhiều. |
| Nghi vấn | Will the company detach its controversial subsidiary next year? |
Công ty có tách công ty con gây tranh cãi của mình vào năm tới không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been acting detachedly for weeks before we realized she was planning to move. |
Cô ấy đã cư xử một cách thờ ơ trong nhiều tuần trước khi chúng tôi nhận ra cô ấy đang lên kế hoạch chuyển đi. |
| Phủ định | They hadn't been feeling detached from their work until the new management took over. |
Họ đã không cảm thấy tách rời khỏi công việc của họ cho đến khi ban quản lý mới tiếp quản. |
| Nghi vấn | Had the engineer been detaching the wires before the inspection began? |
Kỹ sư đã tháo các dây trước khi cuộc kiểm tra bắt đầu phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is as detached from his emotions as a robot. |
Anh ấy tách biệt khỏi cảm xúc của mình như một con robot. |
| Phủ định | She is not more detached than her sister; they both care deeply. |
Cô ấy không tách biệt hơn chị gái; cả hai đều quan tâm sâu sắc. |
| Nghi vấn | Is he the most detached person in the entire company? |
Anh ấy có phải là người tách biệt nhất trong toàn bộ công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detached".
