(Top Banner Ad)
detached
B2
adjective B2 General

detached

UK: /dɪˈtætʃt/ • US: /dɪˈtætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

tách rời riêng biệt khách quan không dính líu thờ ơ lạnh lùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not joined or connected; separate.

Vietnamese Meaning

Không được nối hoặc kết nối; tách biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a detached house."

    "Họ sống trong một ngôi nhà riêng biệt."

  • "The garage is detached from the house."

    "Nhà để xe nằm tách biệt với ngôi nhà."

  • "He has a detached attitude towards his work."

    "Anh ấy có thái độ thờ ơ với công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detach
Noun detachment
Adjective detachable
Adverb detachedly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*dis-* (apart) + *attachiāre* (to attach)
Old French
*destachier*
Middle French
*détacher*
English
*detach*
English
*detached*

Gốc rễ của sự tách rời

Từ 'detached' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp. Ban đầu, từ tiếng Latin 'dis-' có nghĩa là 'tách rời' và 'attachiāre' có nghĩa là 'gắn vào'. Khi kết hợp lại và chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'destachier', nó mang ý nghĩa 'tháo rời' hoặc 'gỡ bỏ cái gì đã được gắn kết'. Đến tiếng Anh, 'detached' mô tả cả hành động vật lý của sự tách rời lẫn trạng thái không liên quan hoặc không bị ảnh hưởng về mặt cảm xúc.

Usage Note

Tính từ 'detached' thường được dùng để mô tả sự tách rời về mặt vật lý (ví dụ, một ngôi nhà riêng biệt) hoặc về mặt cảm xúc (ví dụ, một người không thể hiện cảm xúc). Nó nhấn mạnh sự thiếu gắn kết hoặc liên quan. Khác với 'isolated' (cô lập), 'detached' có thể mang nghĩa chủ động tách rời, trong khi 'isolated' thường mang nghĩa bị tách rời do hoàn cảnh.

Prepositions

from

Khi đi với 'from', 'detached from' có nghĩa là không còn kết nối hoặc tham gia vào cái gì đó. Nó có thể dùng để chỉ cả nghĩa đen (tách rời về mặt vật lý) và nghĩa bóng (tách rời về mặt cảm xúc hoặc tinh thần). Ví dụ: 'He felt detached from reality.' (Anh ta cảm thấy tách rời khỏi thực tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + detached
  • emotionally emotionally detached
    (xa cách về mặt cảm xúc, lạnh nhạt)
  • socially socially detached
    (xa lánh xã hội)
  • academically academically detached
    (không bị ảnh hưởng bởi vấn đề học thuật (để nhìn nhận khách quan))
A/An + detached + Noun
  • a a detached house
    (một căn nhà biệt lập (không dính liền với nhà khác))
  • a a detached garage
    (một nhà để xe riêng biệt)
  • a a detached observer/view/perspective
    (một người quan sát/cái nhìn/góc nhìn khách quan, không thiên vị)
  • a a detached attitude
    (một thái độ thờ ơ, khách quan)
Verb + detached
  • become become detached
    (trở nên xa cách, thờ ơ)
  • feel feel detached
    (cảm thấy xa cách, không liên quan)
  • remain remain detached
    (giữ thái độ thờ ơ, khách quan)
  • keep keep detached
    (giữ khoảng cách, không dính líu)
Other specific uses
  • detached detached retina
    (võng mạc bị bong (trong y học))

Idioms

  • to feel/be detached from reality/others

    cảm thấy/bị tách biệt khỏi thực tế/người khác (thường mang ý nghĩa tiêu cực của sự cô lập, xa lánh hoặc thiếu kết nối cảm xúc)

    "After working so much, she began to feel detached from her friends and daily life."

    (Sau khi làm việc quá nhiều, cô ấy bắt đầu cảm thấy xa lánh bạn bè và cuộc sống hàng ngày.)

  • a detached perspective/view/approach

    một cái nhìn/quan điểm/cách tiếp cận khách quan, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hoặc định kiến

    "The judge maintained a detached perspective throughout the trial to ensure fairness."

    (Vị thẩm phán giữ một cái nhìn khách quan trong suốt phiên tòa để đảm bảo sự công bằng.)

  • to take a detached look (at something)

    nhìn nhận một vấn đề một cách khách quan, không cảm tính

    "It's important to take a detached look at the problem to find the best solution."

    (Điều quan trọng là phải nhìn nhận vấn đề một cách khách quan để tìm ra giải pháp tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

detached

adjective
Lật mặt

Không được nối hoặc kết nối; tách biệt.

"They live in a detached house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please detach the wagon from the train.
Vui lòng tháo toa xe ra khỏi tàu.
Phủ định
They didn't detach the file from the email before sending it.
Họ đã không gỡ tệp khỏi email trước khi gửi nó.
Nghi vấn
Did you detach yourself from the project after the first week?
Bạn có tách mình khỏi dự án sau tuần đầu tiên không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she felt less detached, she would make more friends.
Nếu cô ấy cảm thấy bớt xa cách hơn, cô ấy sẽ có nhiều bạn hơn.
Phủ định
If the astronauts weren't detached from the spacecraft, they wouldn't float away into space.
Nếu các phi hành gia không được tách khỏi tàu vũ trụ, họ sẽ không trôi vào vũ trụ.
Nghi vấn
Would he detach himself from the project if he knew the risks?
Anh ấy có tự tách mình ra khỏi dự án nếu anh ấy biết những rủi ro không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon will detach the tumor tomorrow morning.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ tách khối u vào sáng ngày mai.
Phủ định
She is not going to detach herself emotionally from the situation; she's too invested.
Cô ấy sẽ không tách rời cảm xúc của mình khỏi tình huống này; cô ấy đã đầu tư quá nhiều.
Nghi vấn
Will the company detach its controversial subsidiary next year?
Công ty có tách công ty con gây tranh cãi của mình vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting detachedly for weeks before we realized she was planning to move.
Cô ấy đã cư xử một cách thờ ơ trong nhiều tuần trước khi chúng tôi nhận ra cô ấy đang lên kế hoạch chuyển đi.
Phủ định
They hadn't been feeling detached from their work until the new management took over.
Họ đã không cảm thấy tách rời khỏi công việc của họ cho đến khi ban quản lý mới tiếp quản.
Nghi vấn
Had the engineer been detaching the wires before the inspection began?
Kỹ sư đã tháo các dây trước khi cuộc kiểm tra bắt đầu phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as detached from his emotions as a robot.
Anh ấy tách biệt khỏi cảm xúc của mình như một con robot.
Phủ định
She is not more detached than her sister; they both care deeply.
Cô ấy không tách biệt hơn chị gái; cả hai đều quan tâm sâu sắc.
Nghi vấn
Is he the most detached person in the entire company?
Anh ấy có phải là người tách biệt nhất trong toàn bộ công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "detached".

Sự Độc Lập Trong Kiến Trúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Anh và Bắc Mỹ, 'a detached house' (nhà biệt lập) là một loại hình nhà ở rất được ưa chuộng. Nó tượng trưng cho sự riêng tư, độc lập và thường có giá trị cao hơn so với 'semi-detached' (nhà song lập) hay 'terraced/row house' (nhà liền kề), phản ánh mong muốn về không gian cá nhân và tách biệt.

Thái Độ Khách Quan và Cảm Xúc

Khái niệm 'detached' có thể mang cả ý nghĩa tích cực và tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ở khía cạnh tích cực, sự 'detached' (khách quan, vô tư) được coi trọng trong khoa học, luật pháp và triết học (ví dụ như trường phái Khắc kỷ - Stoicism) như một cách để đưa ra quyết định hợp lý và nhìn nhận sự việc rõ ràng mà không bị cảm xúc chi phối. Tuy nhiên, ở khía cạnh tiêu cực, 'detached' (xa cách, lạnh nhạt về cảm xúc) có thể chỉ sự thiếu gắn kết, cô lập hoặc vô cảm, thường được xem là một vấn đề trong các mối quan hệ xã hội.