(Top Banner Ad)
unconvincingly
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Chung

unconvincingly

UK: /ˌʌnkənˈvɪnsɪŋli/ • US: /ˌʌnkənˈvɪnsɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không thuyết phục một cách gượng gạo thiếu thuyết phục không đáng tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that does not persuade someone to believe something.

Vietnamese Meaning

Một cách không thuyết phục được ai đó tin vào điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He smiled unconvincingly and said he was fine."

    "Anh ta mỉm cười một cách gượng gạo và nói rằng anh ta ổn."

  • "She argued her case unconvincingly."

    "Cô ấy tranh luận cho trường hợp của mình một cách không thuyết phục."

  • "The actor delivered his lines unconvincingly."

    "Diễn viên đọc thoại một cách thiếu thuyết phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convince thuyết phục
Adjective convincing có tính thuyết phục
Adverb convincingly một cách thuyết phục
Adjective unconvincing không có tính thuyết phục, thiếu thuyết phục
Adverb unconvincingly một cách thiếu thuyết phục
Noun conviction sự tin chắc, niềm tin; sự kết án

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convincere
English
convince
English
unconvincingly

Nguồn gốc của 'Convince'

Từ 'convince' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convincere', mang nghĩa 'đánh bại bằng lập luận', 'bác bỏ', hoặc 'chứng minh là sai'. Đến thế kỷ 17, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ hành động thuyết phục ai đó tin vào điều gì.

Sự hình thành của 'Unconvincingly'

Từ 'unconvincingly' là một ví dụ điển hình về cách các tiền tố và hậu tố thay đổi nghĩa của từ gốc. Tiền tố 'un-' (từ tiếng Anh cổ) mang nghĩa phủ định ('không'). 'Convince' là động từ gốc. Hậu tố '-ing' biến động từ thành tính từ (convincing), và hậu tố '-ly' biến tính từ thành trạng từ (convincingly). Do đó, 'unconvincingly' có nghĩa là 'một cách không thuyết phục'.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện mà không tạo được sự tin tưởng hoặc thuyết phục. Nó mang sắc thái của sự giả tạo, thiếu chân thành, hoặc yếu ớt trong lập luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Communication/Action
  • argue argue unconvincingly
    (lập luận một cách thiếu thuyết phục)
  • explain explain unconvincingly
    (giải thích một cách thiếu thuyết phục)
  • answer answer unconvincingly
    (trả lời một cách thiếu thuyết phục)
  • smile smile unconvincingly
    (cười một cách thiếu thuyết phục)
  • protest protest unconvincingly
    (phản đối một cách thiếu thuyết phục)
  • claim claim unconvincingly
    (tuyên bố/khẳng định một cách thiếu thuyết phục)

Idioms

  • to dismiss something unconvincingly

    bác bỏ điều gì đó một cách thiếu thuyết phục

    "He tried to dismiss the accusations unconvincingly."

    (Anh ta cố gắng bác bỏ những cáo buộc một cách thiếu thuyết phục.)

  • to play the role unconvincingly

    đóng vai/thể hiện một vai trò nào đó một cách thiếu thuyết phục

    "The actor played the hero's role unconvincingly."

    (Nam diễn viên đã thể hiện vai người hùng một cách thiếu thuyết phục.)

  • to deliver a speech unconvincingly

    diễn thuyết/phát biểu một cách thiếu thuyết phục

    "The politician delivered his promises unconvincingly."

    (Chính trị gia đã phát biểu những lời hứa của mình một cách thiếu thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconvincingly

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách không thuyết phục được ai đó tin vào điều gì.

"He smiled unconvincingly and said he was fine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company director's unconvincingly delivered statement did little to reassure investors.
Lời tuyên bố được đưa ra một cách không thuyết phục của giám đốc công ty hầu như không trấn an được các nhà đầu tư.
Phủ định
My brother's and sister's alibis, though delivered unconvincingly, weren't immediately dismissed by the detective.
Lời chứng ngoại phạm của anh trai và em gái tôi, mặc dù được đưa ra một cách không thuyết phục, nhưng không bị thám tử bác bỏ ngay lập tức.
Nghi vấn
Was the witness's testimony delivered so unconvincingly that the jury doubted its veracity?
Lời khai của nhân chứng có được đưa ra một cách không thuyết phục đến mức bồi thẩm đoàn nghi ngờ tính xác thực của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconvincingly".

Sức mạnh của lời nói và sự thuyết phục

Trong văn hóa phương Tây, khả năng thuyết phục người khác qua lời nói và lập luận có giá trị cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như luật pháp, chính trị và kinh doanh. Một lập luận 'unconvincingly' (thiếu thuyết phục) thường được xem là một thất bại trong việc truyền đạt ý tưởng hoặc giành được sự đồng tình, dẫn đến sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng.

Tính xác thực và sự chân thành

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự chân thành và tính xác thực được đánh giá cao. Khi một người hành động hoặc phát biểu 'unconvincingly', họ thường bị coi là không đáng tin cậy hoặc không chân thật, có thể ngụ ý rằng họ đang che giấu điều gì đó hoặc không thực sự tin vào những gì họ nói.